Aberdeen F.C. vs Heart of Midlothian F.C.
Tỷ số chung cuộc: Aberdeen F.C. 2-1 Heart of Midlothian F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 9 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Aberdeen F.C. thắng 5, hòa 2, Heart of Midlothian F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · 1st Phase · Vòng 17
- Sân vận động
- Pittodrie Stadium, Aberdeen
- Phong độ
- LWLLD Aberdeen F.C.
- DWWWW Heart of Midlothian F.C.
- 20' 0-1 L. Shankland · A. Cochrane
- 33' Calem Nieuwenhof
- 41' Alex Lowry
- HT0-1
- 53' B. Miovski · J. McGrath 1-1
- 57' ▲ K. Tagawa ▼ K. Vargas
- 58' ▲ J. Grant ▼ A. Lowry
- 59' Stefan Gartenmann
- 64' Beni Baningime
- 65' Bojan Miovski
- 65' Frankie Kent
- 72' ▲ A. Denholm ▼ C. Nieuwenhof
- 72' ▲ C. Halkett ▼ T. Sibbick
- 73' Kye Rowles
- 73' ▲ Duk ▼ E. Sokler
- 73' ▲ S. Morris ▼ J. Milne
- 77' ▲ D. Polvara ▼ B. Miovski
- 78' Jamie McGrath
- 88' Aidan Denholm
- 90'+6 Lawrence Shankland
- 90'+7 ▲ A. MacDonald ▼ J. McGrath
- 90'+2 L. Clarkson · Duk 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 24K. Roos 6.9
- 2N. Devlin 7.3
- 6S. Gartenmann 6.9
- 5R. Jensen 7.6
- 28J. Milne ▼ 73' 6.6
- 10L. Clarkson ⚽ 7.2
- 4G. Shinnie 7.0
- 17J. Hayes 7.3
- 7J. McGrath ⇢ ▼ 90' 7.6
- 9B. Miovski ⚽ ▼ 77' 7.2
- 19E. Sokler ▼ 73' 7.0
Dự bị 9
- 11Duk ▲ 73' 7.2
- 20S. Morris ▲ 73' 6.6
- 21D. Polvara ▲ 77' 6.6
- 27A. MacDonald ▲ 90'
- 33S. Rubežić
- 8C. Barron
- 23R. Duncan
- 31R. Doohan
- 15J. McGarry
- 28Z. Clark 6.9
- 3S. Kingsley 6.6
- 2F. Kent 6.6
- 15K. Rowles 6.9
- 21T. Sibbick ▼ 72' 6.2
- 8C. Nieuwenhof ▼ 72' 6.5
- 6B. Baningime 6.9
- 51A. Lowry ▼ 58' 6.3
- 19A. Cochrane ⇢ 7.3
- 9L. Shankland ⚽ 7.5
- 77K. Vargas ▼ 57' 6.7
Dự bị 8
- 30K. Tagawa ▲ 57' 6.2
- 7J. Grant ▲ 58' 6.7
- 22A. Denholm ▲ 72' 6.5
- 4C. Halkett ▲ 72' 6.3
- 11Y. Oda
- 17A. Forrest
- 1C. Gordon
- 18B. McKay
Thống kê
03⚑3
⚑870
51%Kiểm soát bóng49%
14Dứt điểm5
6Trúng đích3
6Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn0
3Phạt góc8
4Việt vị0
13Phạm lỗi20
3Thẻ vàng7
2Cứu thua4
382Chuyền bóng378
278Chuyền chính xác266
73%Chính xác chuyền70%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 80 - 26 | +54 | 78 | |
| 2 | 33 | 72 - 23 | +49 | 75 | |
| 3 | 33 | 46 - 34 | +12 | 62 | |
| 4 | 33 | 43 - 34 | +9 | 51 | |
| 5 | 38 | 46 - 52 | -6 | 47 | |
| 6 | 33 | 44 - 54 | -10 | 41 | |
| 8 | 38 | 52 - 59 | -7 | 46 | |
| 9 | 33 | 35 - 49 | -14 | 35 | |
| 9 | 38 | 56 - 59 | -3 | 43 | |
| 10 | 33 | 24 - 46 | -22 | 31 | |
| 11 | 38 | 38 - 67 | -29 | 35 | |
| 12 | 38 | 29 - 70 | -41 | 25 |
Premiership (Championship Group: ) Europa Conference League (Qualification: ) Premiership (Relegation Group: ) Premiership (Relegation) Championship
So sánh
58Trận đấu53
90Ghi được77
78Thủng lưới63
1.55Bàn thắng mỗi trận1.45
16Giữ sạch lưới18
30Trên 2.5 bàn27
49Hiệp hai46