Aberdeen F.C. vs Heart of Midlothian F.C.
Tỷ số chung cuộc: Aberdeen F.C. 1-0 Heart of Midlothian F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 23 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Aberdeen F.C. thắng 5, hòa 2, Heart of Midlothian F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · 1st Phase · Vòng 13
- Sân vận động
- Pittodrie Stadium, Aberdeen
- Phong độ
- WLLDD Aberdeen F.C.
- DWWWW Heart of Midlothian F.C.
- 31' Cláudio Braga
- 39' T. Keskinen 1-0
- 42' Mats Knoester
- HT1-0
- 50' Michael Steinwender
- 64' Cameron Devlin
- 73' ▲ C. Borchgrevink ▼ O. McEntee
- 73' ▲ B. Spittal ▼ M. Steinwender
- 74' ▲ J. McCart ▼ S. Findlay
- 81' Nicky Devlin
- 81' ▲ L. Clarkson ▼ S. Armstrong
- 81' ▲ G. Molloy ▼ D. Lobban
- 84' ▲ G. Shinnie ▼ D. Polvara
- 84' ▲ N. Milanovic ▼ T. Keskinen
- 84' ▲ K. Nisbet ▼ M. Lazetic
- 86' ▲ A. Forrest ▼ C. Braga
- 86' ▲ J. Wilson ▼ T. Magnusson
- 89' Gavin Molloy
- 90'+5 Alexandros Kyziridis
- FT1-0
Đội hình
- 1D. Mitov 7.3
- 2N. Devlin 7.0
- 22J. Milne 6.9
- 5M. Knoester 7.5
- 38D. Lobban ▼ 81' 6.7
- 7A. Aouchiche 6.2
- 8D. Polvara ▼ 84' 6.6
- 28A. Jensen 6.3
- 81T. Keskinen ⚽ ▼ 84' 8.0
- 16S. Armstrong ▼ 81' 7.2
- 27M. Lazetic ▼ 84' 6.5
Dự bị 9
- 13N. Suman
- 4G. Shinnie ▲ 84' 6.9
- 10L. Clarkson ▲ 81' 6.6
- 11N. Milanovic ▲ 84' 6.3
- 14K. Bilalovic
- 15K. Nisbet ▲ 84' 6.5
- 21G. Molloy ▲ 81' 6.9
- 29K. Kjartansson
- 77E. Gyamfi
- 25A. Schwolow 6.9
- 31O. McEntee ▼ 73' 6.3
- 15M. Steinwender ▼ 73' 6.6
- 2F. Kent 6.9
- 19S. Findlay ▼ 74' 6.6
- 18H. Milne 7.2
- 10C. Braga ▼ 86' 6.6
- 22T. Magnusson ▼ 86' 6.7
- 14C. Devlin 7.2
- 89A. Kyziridis 6.3
- 11P. Kabore 6.5
Dự bị 9
- 1C. Gordon
- 3S. Kingsley
- 5J. McCart ▲ 74' 6.9
- 7E. Kabangu
- 12C. Borchgrevink ▲ 73' 7.2
- 16B. Spittal ▲ 73' 6.3
- 17A. Forrest ▲ 86' 6.3
- 21J. Wilson ▲ 86' 6.5
- 29S. Kerjota
Thống kê
03⚑6
⚑340
40%Kiểm soát bóng60%
6Dứt điểm16
2Trúng đích4
3Chệch đích7
3Sút trong vòng cấm13
3Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn5
6Phạt góc3
0Việt vị3
20Phạm lỗi15
3Thẻ vàng4
4Cứu thua1
319Chuyền bóng487
221Chuyền chính xác378
69%Chính xác chuyền78%
0.63Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.81
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 38 | 67 - 34 | +33 | 80 | |
| 3 | 33 | 59 - 35 | +24 | 67 | |
| 3 | 38 | 76 - 43 | +33 | 72 | |
| 4 | 33 | 52 - 29 | +23 | 54 | |
| 5 | 38 | 58 - 44 | +14 | 57 | |
| 6 | 38 | 50 - 62 | -12 | 49 | |
| 7 | 33 | 45 - 54 | -9 | 40 | |
| 8 | 33 | 33 - 48 | -15 | 33 | |
| 9 | 33 | 34 - 53 | -19 | 33 | |
| 10 | 33 | 27 - 48 | -21 | 30 | |
| 11 | 33 | 37 - 65 | -28 | 28 | |
| 12 | 33 | 35 - 66 | -31 | 16 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
49Trận đấu44
49Ghi được87
78Thủng lưới36
1Bàn thắng mỗi trận1.98
12Giữ sạch lưới21
20Trên 2.5 bàn25
27Hiệp hai50