Heart of Midlothian F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Aberdeen F.C.

Heart of Midlothian F.C. vs Aberdeen F.C.

Tỷ số chung cuộc: Heart of Midlothian F.C. 1-1 Aberdeen F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 1 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Heart of Midlothian F.C. thắng 3, hòa 2, Aberdeen F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · 1st Phase · Vòng 14
Sân vận động
Tynecastle Park, Edinburgh
Phong độ
DWWWW Heart of Midlothian F.C.
WLLDD Aberdeen F.C.
  1. 30' C. Halkett S. Kingsley
  2. 35' A. Forrester F. Kent
  3. 37' 0-1 L. Clarkson · S. Morris
  4. 42' Craig Halkett
  5. 45'+6 James McGarry
  6. 45' Gavin Molloy
  7. HT0-1
  8. 46' R. Doohan D. Mitov
  9. 52' Sivert Heltne Nilsen
  10. 59' J. Milne J. McGarry
  11. 59' G. Shinnie A. Palaversa
  12. 62' N. Devlinphản lưới 1-1
  13. 72' Graeme Shinnie
  14. 75' Duk E. Sokler
  15. 80' K. Vargas M. Drammeh
  16. 80' J. Grant A. Forrest
  17. 80' T. Keskinen S. Morris
  18. 86' Luís Henriques de Barros Lopes
  19. FT1-1

Đội hình

Heart of Midlothian F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: N. Critchley
  1. 1C. Gordon 6.9
  2. 5D. Oyegoke 7.0
  3. 2F. Kent ▼ 35' 6.6
  4. 15K. Rowles 7.0
  5. 3S. Kingsley ▼ 30' 6.9
  6. 14C. Devlin 7.6
  7. 6B. Baningime 7.5
  8. 37M. Drammeh ▼ 80' 6.9
  9. 16B. Spittal 7.7
  10. 17A. Forrest ▼ 80' 6.7
  11. 9L. Shankland 6.5

Dự bị 9

  1. 4C. Halkett ▲ 30' 6.6
  2. 35A. Forrester ▲ 35' 7.2
  3. 77K. Vargas ▲ 80' 6.5
  4. 7J. Grant ▲ 80' 7.0
  5. 21J. Wilson
  6. 28Z. Clark
  7. 27L. Boyce
  8. 20Y. Dhanda
  9. 18M. Boateng
Aberdeen F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Thelin
  1. 1D. Mitov ▼ 46' 7.2
  2. 2N. Devlin 6.6
  3. 27A. MacDonald 6.9
  4. 21G. Molloy 6.9
  5. 15J. McGarry ▼ 59' 6.6
  6. 18A. Palaversa ▼ 59' 6.2
  7. 6S. Heltne Nilsen 7.2
  8. 20S. Morris ▼ 80' 7.5
  9. 10L. Clarkson 7.9
  10. 7J. McGrath 6.6
  11. 19E. Sokler ▼ 75' 6.3

Dự bị 9

  1. 31R. Doohan ▲ 46' 6.9
  2. 22J. Milne ▲ 59' 6.9
  3. 4G. Shinnie ▲ 59' 6.9
  4. 11Duk ▲ 75' 6.5
  5. 81T. Keskinen ▲ 80' 6.6
  6. 9K. Nisbet
  7. 17V. Besuijen
  8. 33S. Rubežić
  9. 8D. Polvara

Thống kê

019
650
54%Kiểm soát bóng46%
16Dứt điểm8
2Trúng đích3
5Chệch đích1
10Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm2
9Bị chặn4
9Phạt góc6
0Việt vị1
9Phạm lỗi17
1Thẻ vàng5
2Cứu thua2
472Chuyền bóng413
387Chuyền chính xác318
82%Chính xác chuyền77%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Celtic F.C.
38 112 - 26 +86 92
2
Rangers F.C.
33 68 - 35 +33 66
3
Hibernian F.C.
38 62 - 50 +12 58
4
Dundee F.C.
33 41 - 40 +1 50
5
Aberdeen F.C.
38 48 - 61 -13 53
6
St Mirren F.C.
38 53 - 59 -6 50
7
Heart of Midlothian F.C.
33 43 - 44 -1 40
8
Motherwell F.C.
33 37 - 56 -19 39
9
Kilmarnock F.C.
33 38 - 58 -20 35
10
Ross County
33 33 - 56 -23 35
11
Dundee F.C.
33 50 - 71 -21 34
12
St Johnstone F.C.
33 33 - 58 -25 29
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Relegation Round

So sánh

54Trận đấu51
69Ghi được85
75Thủng lưới71
1.28Bàn thắng mỗi trận1.67
12Giữ sạch lưới16
29Trên 2.5 bàn34
41Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu