Heart of Midlothian F.C. vs Aberdeen F.C.
Tỷ số chung cuộc: Heart of Midlothian F.C. 2-0 Aberdeen F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 4 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Heart of Midlothian F.C. thắng 3, hòa 2, Aberdeen F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · 1st Phase · Vòng 1
- Sân vận động
- Tynecastle Park, Edinburgh
- Phong độ
- DWWWW Heart of Midlothian F.C.
- LWLLD Aberdeen F.C.
- 11' G. Shinniephản lưới 1-0
- 19' Frankie Kent
- 45'+2 Lawrence Shankland
- HT1-0
- 54' Craig Halkett
- 60' Adil Aouchiche
- 61' Cameron Devlin
- 62' ▲ D. Polvara ▼ T. Keskinen
- 62' ▲ F. Boyd ▼ K. Yengi
- 69' ▲ S. Morris ▼ S. Nilsen
- 70' ▲ M. Steinwender ▼ F. Kent
- 70' ▲ A. Forrest ▼ C. Borchgrevink
- 70' ▲ A. Kyziridis ▼ B. Spittal
- 71' ▲ J. Wilson ▼ C. Braga
- 73' S. Findlay 2-0
- 78' Nicolas Milanović
- 81' ▲ N. Devlin ▼ G. Shinnie
- 81' ▲ E. Sokler ▼ N. Milanovic
- 90'+1 ▲ T. Magnusson ▼ L. Shankland
- FT2-0
Đội hình
- 28Z. Clark 7.0
- 2F. Kent ▼ 70' 6.9
- 4C. Halkett 8.0
- 19S. Findlay ⚽ 9.3
- 12C. Borchgrevink ▼ 70' 6.9
- 31O. McEntee 7.2
- 14C. Devlin 7.3
- 16B. Spittal ▼ 70' 6.3
- 18H. Milne 7.2
- 9L. Shankland ▼ 90' 6.6
- 10C. Braga ▼ 71' 6.7
Dự bị 9
- 30R. Fulton
- 3S. Kingsley
- 7E. Kabangu
- 15M. Steinwender ▲ 70' 6.9
- 17A. Forrest ▲ 70' 6.9
- 21J. Wilson ▲ 71' 6.5
- 22T. Magnusson ▲ 90'
- 27S. Kartum
- 89A. Kyziridis ▲ 70' 6.9
- 1D. Mitov 5.9
- 28A. Jensen 6.3
- 22J. Milne 6.5
- 5M. Knoester 6.6
- 4G. Shinnie ▼ 81' 5.9
- 10L. Clarkson 7.2
- 6S. Nilsen ▼ 69' 6.9
- 11N. Milanovic ▼ 81' 6.9
- 7A. Aouchiche 6.0
- 81T. Keskinen ▼ 62' 6.2
- 9K. Yengi ▼ 62' 6.0
Dự bị 9
- 13N. Suman
- 2N. Devlin ▲ 81' 6.6
- 8D. Polvara ▲ 62' 7.3
- 30F. Boyd ▲ 62' 6.3
- 18A. Palaversa
- 19E. Sokler ▲ 81' 6.7
- 20S. Morris ▲ 69' 6.6
- 26A. Dorrington
- 29K. Kjartansson
Thống kê
03⚑3
⚑320
48%Kiểm soát bóng52%
13Dứt điểm11
3Trúng đích1
7Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn5
3Phạt góc3
3Việt vị0
19Phạm lỗi18
3Thẻ vàng2
1Cứu thua2
373Chuyền bóng404
271Chuyền chính xác302
73%Chính xác chuyền75%
1.77Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.88
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 38 | 67 - 34 | +33 | 80 | |
| 3 | 33 | 59 - 35 | +24 | 67 | |
| 3 | 38 | 76 - 43 | +33 | 72 | |
| 4 | 33 | 52 - 29 | +23 | 54 | |
| 5 | 38 | 58 - 44 | +14 | 57 | |
| 6 | 38 | 50 - 62 | -12 | 49 | |
| 7 | 33 | 45 - 54 | -9 | 40 | |
| 8 | 33 | 33 - 48 | -15 | 33 | |
| 9 | 33 | 34 - 53 | -19 | 33 | |
| 10 | 33 | 27 - 48 | -21 | 30 | |
| 11 | 33 | 37 - 65 | -28 | 28 | |
| 12 | 33 | 35 - 66 | -31 | 16 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
44Trận đấu49
87Ghi được49
36Thủng lưới78
1.98Bàn thắng mỗi trận1
21Giữ sạch lưới12
25Trên 2.5 bàn20
50Hiệp hai27