Heart of Midlothian F.C. vs Aberdeen F.C.
Tỷ số chung cuộc: Heart of Midlothian F.C. 2-0 Aberdeen F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 27 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Heart of Midlothian F.C. thắng 3, hòa 2, Aberdeen F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · 1st Phase · Vòng 23
- Sân vận động
- Tynecastle Park, Edinburgh
- Phong độ
- DDWWW Heart of Midlothian F.C.
- LWLLD Aberdeen F.C.
- 27' Bojan Miovski
- 31' Graeme Shinnie
- HT0-0
- 54' Alan Forrest
- 57' J. Grant11m 1-0
- 65' ▲ Duk ▼ D. Polvara
- 68' Yutaro Oda
- 70' ▲ K. Vargas ▼ Y. Oda
- 70' ▲ E. Sokler ▼ J. McGrath
- 70' ▲ S. Morris ▼ C. Barron
- 71' ▲ A. MacDonald ▼ S. Gartenmann
- 73' Luís Henriques de Barros Lopes
- 77' L. Shankland · J. Grant 2-0
- 82' ▲ M. Tait ▼ J. Grant
- 90'+2 ▲ C. Halkett ▼ L. Shankland
- FT2-0
Đội hình
- 28Z. Clark 6.6
- 81D. Lembikisa 6.7
- 2F. Kent 8.0
- 3S. Kingsley 7.5
- 19A. Cochrane 7.3
- 8C. Nieuwenhof 6.9
- 6B. Baningime 7.3
- 11Y. Oda ▼ 70' 6.3
- 7J. Grant ⚽ ⇢ ▼ 82' 8.2
- 17A. Forrest 6.9
- 9L. Shankland ⚽ ▼ 90' 7.3
Dự bị 9
- 77K. Vargas ▲ 70' 6.6
- 25M. Tait ▲ 82' 6.9
- 4C. Halkett ▲ 90'
- 54J. Wilson
- 1C. Gordon
- 30K. Tagawa
- 22A. Denholm
- 24F. Pollock
- 21T. Sibbick
- 24K. Roos 6.3
- 2N. Devlin 6.3
- 6S. Gartenmann ▼ 71' 6.3
- 5R. Jensen 6.6
- 3J. MacKenzie 7.3
- 8C. Barron ▼ 70' 6.9
- 4G. Shinnie 7.0
- 21D. Polvara ▼ 65' 6.9
- 10L. Clarkson 7.3
- 7J. McGrath ▼ 70' 7.3
- 9B. Miovski 6.3
Dự bị 9
- 11Duk ▲ 65' 6.9
- 19E. Sokler ▲ 70' 6.3
- 20S. Morris ▲ 70' 6.5
- 27A. MacDonald ▲ 71' 6.9
- 31R. Doohan
- 17J. Hayes
- 14P. Guèye
- 28J. Milne
- 23R. Duncan
Thống kê
01⚑7
⚑720
55%Kiểm soát bóng45%
15Dứt điểm16
5Trúng đích1
6Chệch đích7
8Sút trong vòng cấm13
7Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn8
7Phạt góc7
0Việt vị1
10Phạm lỗi14
1Thẻ vàng2
1Cứu thua3
400Chuyền bóng325
287Chuyền chính xác221
72%Chính xác chuyền68%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 80 - 26 | +54 | 78 | |
| 2 | 33 | 72 - 23 | +49 | 75 | |
| 3 | 33 | 46 - 34 | +12 | 62 | |
| 4 | 33 | 43 - 34 | +9 | 51 | |
| 5 | 38 | 46 - 52 | -6 | 47 | |
| 6 | 33 | 44 - 54 | -10 | 41 | |
| 8 | 38 | 52 - 59 | -7 | 46 | |
| 9 | 33 | 35 - 49 | -14 | 35 | |
| 9 | 38 | 56 - 59 | -3 | 43 | |
| 10 | 33 | 24 - 46 | -22 | 31 | |
| 11 | 38 | 38 - 67 | -29 | 35 | |
| 12 | 38 | 29 - 70 | -41 | 25 |
Premiership (Championship Group: ) Europa Conference League (Qualification: ) Premiership (Relegation Group: ) Premiership (Relegation) Championship
So sánh
53Trận đấu58
77Ghi được90
63Thủng lưới78
1.45Bàn thắng mỗi trận1.55
18Giữ sạch lưới16
27Trên 2.5 bàn30
46Hiệp hai49