Aberdeen F.C. vs Heart of Midlothian F.C.
Tỷ số chung cuộc: Aberdeen F.C. 3-2 Heart of Midlothian F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 6 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Aberdeen F.C. thắng 5, hòa 2, Heart of Midlothian F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · 1st Phase · Vòng 7
- Sân vận động
- Pittodrie Stadium, Aberdeen
- Phong độ
- LWLLD Aberdeen F.C.
- DWWWW Heart of Midlothian F.C.
- 2' T. Keskinen · J. McGrath 1-0
- 20' ▲ J. Penrice ▼ S. Kingsley
- 30' Lawrence Shankland
- 36' 1-1 F. Kent · L. Shankland
- HT1-1
- 56' Yan Dhanda
- 61' ▲ E. Sokler ▼ K. Nisbet
- 61' ▲ Duk ▼ L. Clarkson
- 63' 1-2 B. Spittal
- 65' N. Devlin 2-2
- 69' ▲ A. Forrester ▼ D. Oyegoke
- 72' ▲ S. Morris ▼ J. McGrath
- 72' ▲ A. Palaversa ▼ T. Keskinen
- 75' Jorge Grant
- 75' Jorge Grant
- 75' Jorge Grant
- 76' Adam Forrester
- 78' ▲ B. Baningime ▼ K. Vargas
- 79' ▲ A. Forrest ▼ Y. Dhanda
- 83' James Penrice
- 86' Craig Gordon
- 88' A. Palaversa · E. Sokler 3-2
- 90'+6 Ante Palaversa
- FT3-2
Đội hình
- 1D. Mitov 6.0
- 2N. Devlin ⚽ 7.7
- 33S. Rubežić 6.9
- 21G. Molloy 6.5
- 3J. MacKenzie 6.5
- 4G. Shinnie 6.9
- 6S. Heltne Nilsen 7.3
- 81T. Keskinen ⚽ ▼ 72' 6.9
- 10L. Clarkson ▼ 61' 6.6
- 7J. McGrath ⇢ ▼ 72' 7.5
- 9K. Nisbet ▼ 61' 6.6
Dự bị 9
- 19E. Sokler ▲ 61' 6.9
- 11Duk ▲ 61' 7.5
- 20S. Morris ▲ 72' 6.5
- 18A. Palaversa ⚽ ▲ 72' 7.9
- 17V. Besuijen
- 22J. Milne
- 15J. McGarry
- 27A. MacDonald
- 31R. Doohan
- 1C. Gordon 5.9
- 5D. Oyegoke ▼ 69' 6.6
- 2F. Kent ⚽ 7.6
- 15K. Rowles 6.9
- 3S. Kingsley ▼ 20' 6.3
- 18M. Boateng 7.2
- 77K. Vargas ▼ 78' 6.0
- 7J. Grant 6.3
- 16B. Spittal ⚽ 7.6
- 20Y. Dhanda ▼ 79' 7.2
- 9L. Shankland ⇢ 6.2
Dự bị 9
- 29J. Penrice ▲ 20' 6.3
- 35A. Forrester ▲ 69' 6.0
- 6B. Baningime ▲ 78' 6.6
- 17A. Forrest ▲ 79' 6.2
- 28Z. Clark
- 10B. McKay
- 4C. Halkett
- 14C. Devlin
- 27L. Boyce
Thống kê
01⚑2
⚑571
56%Kiểm soát bóng44%
11Dứt điểm11
3Trúng đích3
3Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm6
1Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn2
2Phạt góc5
4Việt vị1
8Phạm lỗi17
1Thẻ vàng7
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua0
516Chuyền bóng400
421Chuyền chính xác293
82%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 112 - 26 | +86 | 92 | |
| 2 | 33 | 68 - 35 | +33 | 66 | |
| 3 | 38 | 62 - 50 | +12 | 58 | |
| 4 | 33 | 41 - 40 | +1 | 50 | |
| 5 | 38 | 48 - 61 | -13 | 53 | |
| 6 | 38 | 53 - 59 | -6 | 50 | |
| 7 | 33 | 43 - 44 | -1 | 40 | |
| 8 | 33 | 37 - 56 | -19 | 39 | |
| 9 | 33 | 38 - 58 | -20 | 35 | |
| 10 | 33 | 33 - 56 | -23 | 35 | |
| 11 | 33 | 50 - 71 | -21 | 34 | |
| 12 | 33 | 33 - 58 | -25 | 29 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Relegation Round
So sánh
51Trận đấu54
85Ghi được69
71Thủng lưới75
1.67Bàn thắng mỗi trận1.28
16Giữ sạch lưới12
34Trên 2.5 bàn29
50Hiệp hai41