Rangers F.C. vs Celtic F.C.
Tỷ số chung cuộc: Rangers F.C. 3-0 Celtic F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 2 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rangers F.C. thắng 3, hòa 4, Celtic F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · 1st Phase · Vòng 21
- Sân vận động
- Ibrox Stadium, Glasgow
- Phong độ
- WLWWW Rangers F.C.
- WLWWW Celtic F.C.
- 7' I. Hagi · N. Raskin 1-0
- 33' Callum McGregor
- 45'+6 Nicolas Raskin
- 45'+2 Jefté
- HT1-0
- 61' Nicolas-Gerrit Kühn
- 64' ▲ Álex Valle ▼ G. Taylor
- 64' ▲ A. Idah ▼ K. Furuhashi
- 64' ▲ L. McCowan ▼ Paulo Bernardo
- 66' R. Pröpper 2-0
- 75' ▲ A. Engels ▼ R. Hatate
- 80' ▲ Danilo ▼ N. Bajrami
- 81' Danilo 3-0
- 90'+4 ▲ C. Dessers ▼ H. Igamane
- 90'+1 ▲ R. Fraser ▼ Jefté
- 90'+5 ▲ Ó. Cortés ▼ I. Hagi
- 90'+5 ▲ C. Barron ▼ N. Raskin
- FT3-0
Đội hình
- 31L. Kelly
- 3R. Yılmaz
- 21D. Sterling
- 4R. Pröpper
- 22Jefté▼ 90'
- 10M. Diomande
- 43N. Raskin▼ 90'
- 18V. Černý
- 14N. Bajrami▼ 80'
- 30I. Hagi▼ 90'
- 29H. Igamane▼ 90'
Dự bị 9
- 99Danilo▲ 80'
- 9C. Dessers▲ 90'
- 47R. Fraser▲ 90'
- 7Ó. Cortés▲ 90'
- 8C. Barron▲ 90'
- 38L. King
- 54M. Munn
- 20K. Dowell
- 17R. Matondo
- 1K. Schmeichel
- 2A. Johnston
- 20C. Carter-Vickers
- 5L. Scales
- 3G. Taylor▼ 64'
- 28Paulo Bernardo▼ 64'
- 42C. McGregor
- 41R. Hatate▼ 75'
- 10N. Kühn
- 8K. Furuhashi▼ 64'
- 38D. Maeda
Dự bị 9
- 11Álex Valle▲ 64'
- 9A. Idah▲ 64'
- 14L. McCowan▲ 64'
- 27A. Engels▲ 75'
- 13Yang Hyun-Jun
- 56A. Ralston
- 7L. Palma
- 6A. Trusty
- 12V. Sinisalo
Thống kê
02⚑8
⚑420
39%Kiểm soát bóng61%
24Dứt điểm4
9Trúng đích1
6Chệch đích3
9Bị chặn0
8Phạt góc4
2Việt vị3
11Phạm lỗi13
2Thẻ vàng2
1Cứu thua6
345Chuyền bóng542
73%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 112 - 26 | +86 | 92 | |
| 2 | 33 | 68 - 35 | +33 | 66 | |
| 3 | 38 | 62 - 50 | +12 | 58 | |
| 4 | 33 | 41 - 40 | +1 | 50 | |
| 5 | 38 | 48 - 61 | -13 | 53 | |
| 6 | 38 | 53 - 59 | -6 | 50 | |
| 7 | 33 | 43 - 44 | -1 | 40 | |
| 8 | 33 | 37 - 56 | -19 | 39 | |
| 9 | 33 | 38 - 58 | -20 | 35 | |
| 10 | 33 | 33 - 56 | -23 | 35 | |
| 11 | 33 | 50 - 71 | -21 | 34 | |
| 12 | 33 | 33 - 58 | -25 | 29 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Relegation Round
So sánh
64Trận đấu63
123Ghi được181
77Thủng lưới62
1.92Bàn thắng mỗi trận2.87
20Giữ sạch lưới29
39Trên 2.5 bàn45
72Hiệp hai95