Celtic F.C.
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Rangers F.C.

Celtic F.C. vs Rangers F.C.

Tỷ số chung cuộc: Celtic F.C. 3-0 Rangers F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 1 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Celtic F.C. thắng 3, hòa 4, Rangers F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · 1st Phase · Vòng 4
Sân vận động
Celtic Park, Glasgow
Phong độ
WLWWW Celtic F.C.
WLWWW Rangers F.C.
  1. 12' Kyogo Furuhashi
  2. 17' D. Maeda · A. Johnston 1-0
  3. 19' Jefté
  4. 21' Alistair Johnston
  5. 21' Mohammed Diomande
  6. 37' Dujon Sterling
  7. 38' R. McCausland R. Matondo
  8. 40' K. Furuhashi · G. Taylor 2-0
  9. HT2-0
  10. 58' T. Lawrence M. Diomande
  11. 62' A. Engels Paulo Bernardo
  12. 67' Cyriel Dessers
  13. 68' Tom Lawrence
  14. 71' Nicolas-Gerrit Kühn
  15. 72' J. Forrest N. Kühn
  16. 75' C. McGregor · D. Maeda 3-0
  17. 77' L. McCowan R. Hatate
  18. 77' A. Idah K. Furuhashi
  19. 80' L. Balogun R. Pröpper
  20. 80' N. Raskin D. Sterling
  21. 80' H. Igamane V. Černý
  22. 89' Greg Taylor
  23. 90'+2 Arne Engels
  24. FT3-0

Đội hình

Celtic F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: B. Rodgers
  1. 1K. Schmeichel
  2. 2A. Johnston
  3. 20C. Carter-Vickers
  4. 5L. Scales
  5. 3G. Taylor
  6. 28Paulo Bernardo▼ 62'
  7. 42C. McGregor
  8. 41R. Hatate▼ 77'
  9. 10N. Kühn▼ 72'
  10. 8K. Furuhashi▼ 77'
  11. 38D. Maeda

Dự bị 9

  1. 27A. Engels▲ 62'
  2. 49J. Forrest▲ 72'
  3. 14L. McCowan▲ 77'
  4. 9A. Idah▲ 77'
  5. 56A. Ralston
  6. 11Álex Valle
  7. 6A. Trusty
  8. 7L. Palma
  9. 12V. Sinisalo
Rangers F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: P. Clement
  1. 1J. Butland
  2. 2J. Tavernier
  3. 5J. Souttar
  4. 4R. Pröpper▼ 80'
  5. 22Jefté
  6. 21D. Sterling▼ 80'
  7. 8C. Barron
  8. 10M. Diomande▼ 58'
  9. 18V. Černý▼ 80'
  10. 9C. Dessers
  11. 17R. Matondo▼ 38'

Dự bị 9

  1. 45R. McCausland▲ 38'
  2. 11T. Lawrence▲ 58'
  3. 27L. Balogun▲ 80'
  4. 43N. Raskin▲ 80'
  5. 29H. Igamane▲ 80'
  6. 99Danilo
  7. 24N. Kasanwirjo
  8. 47R. Fraser
  9. 31L. Kelly

Thống kê

047
450
53%Kiểm soát bóng47%
14Dứt điểm13
4Trúng đích4
5Chệch đích5
5Bị chặn4
7Phạt góc4
1Việt vị0
12Phạm lỗi11
4Thẻ vàng5
4Cứu thua2
530Chuyền bóng471
85%Chính xác chuyền83%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Celtic F.C.
38 112 - 26 +86 92
2
Rangers F.C.
33 68 - 35 +33 66
3
Hibernian F.C.
38 62 - 50 +12 58
4
Dundee F.C.
33 41 - 40 +1 50
5
Aberdeen F.C.
38 48 - 61 -13 53
6
St Mirren F.C.
38 53 - 59 -6 50
7
Heart of Midlothian F.C.
33 43 - 44 -1 40
8
Motherwell F.C.
33 37 - 56 -19 39
9
Kilmarnock F.C.
33 38 - 58 -20 35
10
Ross County
33 33 - 56 -23 35
11
Dundee F.C.
33 50 - 71 -21 34
12
St Johnstone F.C.
33 33 - 58 -25 29
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Relegation Round

So sánh

63Trận đấu64
181Ghi được123
62Thủng lưới77
2.87Bàn thắng mỗi trận1.92
29Giữ sạch lưới20
45Trên 2.5 bàn39
95Hiệp hai72

Đối đầu

Trang trận đấu