Stirling Albion F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Edinburgh City F.C.

Stirling Albion F.C. vs Edinburgh City F.C.

Tỷ số chung cuộc: Stirling Albion F.C. 1-0 Edinburgh City F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 28 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stirling Albion F.C. thắng 7, hòa 0, Edinburgh City F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 31
Sân vận động
Forthbank Stadium, Stirling
Phong độ
DWLLW Stirling Albion F.C.
WWDLD Edinburgh City F.C.
  1. 8' R. Duffy D. Gaston
  2. 31' C. Williams
  3. 42' Q. Mitchell
  4. HT0-0
  5. 46' B. Hutchinson S. G. Denham
  6. 62' D. Iserhienrhien O. See
  7. 66' G. Allen
  8. 68' R. McLean M. Russell
  9. 78' C. Thomson C. Goldie
  10. 78' A. Kerr D. Hilson
  11. 80' R. McLean
  12. 81' J. Lyon C. Brodie
  13. 81' T. Daramola M. Guthrie
  14. 83' C. Thomson 1-0
  15. FT1-0

Đội hình

Stirling Albion F.C. HLV: Alan Maybury
  1. 1D. Gaston ▼ 8'
  2. 24C. Goldie ▼ 78'
  3. 16S. G. Denham ▼ 46'
  4. 4L. Hamilton
  5. 32C. Campbell
  6. 10M. Russell ▼ 68'
  7. 8M. Carse
  8. 5R. McNab
  9. 25D. Hilson ▼ 78'
  10. 29R. Shanley
  11. 22D. Wells

Dự bị 9

  1. 31R. Duffy ▲ 8'
  2. 6K. Banner
  3. 7C. Thomson ▲ 78'
  4. 12C. Knox
  5. 17R. McLean ▲ 68'
  6. 18H. Welsh
  7. 23B. Hutchinson ▲ 46'
  8. 28A. Cannon
  9. 34A. Kerr ▲ 78'
Edinburgh City F.C.
  1. 1M. Weir
  2. 23C. Williams
  3. 16C. Brodie ▼ 81'
  4. 24D. Williams
  5. 15G. Allen
  6. 10J. Jarvis
  7. 14M. Zaid
  8. 11I. Lawson
  9. 3Q. Mitchell
  10. 33O. See ▼ 62'
  11. 19M. Guthrie ▼ 81'

Dự bị 4

  1. 12E. Marinovic
  2. 25D. Iserhienrhien ▲ 62'
  3. 26J. Lyon ▲ 81'
  4. 27T. Daramola ▲ 81'

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
East Kilbride F.C.
36 77 - 46 +31 69
2
The Spartans F.C.
36 60 - 39 +21 64
3
Clyde F.C.
36 58 - 41 +17 56
4
Forfar Athletic F.C.
36 51 - 47 +4 50
5
Stranraer F.C.
36 46 - 46 0 47
6
Elgin City F.C.
36 51 - 55 -4 44
7
Annan Athletic F.C.
36 47 - 58 -11 41
8
Stirling Albion F.C.
36 46 - 63 -17 38
9
Dumbarton F.C.
36 47 - 61 -14 35
10
Edinburgh City F.C.
36 45 - 72 -27 24
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng

So sánh

50Trận đấu49
60Ghi được61
93Thủng lưới100
1.2Bàn thắng mỗi trận1.24
6Giữ sạch lưới8
31Trên 2.5 bàn33
35Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu