Edinburgh City F.C. vs Stirling Albion F.C.
Tỷ số chung cuộc: Edinburgh City F.C. 1-2 Stirling Albion F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 2 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Edinburgh City F.C. thắng 3, hòa 0, Stirling Albion F.C. thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 1
- Phong độ
- WWDLD Edinburgh City F.C.
- DWLLW Stirling Albion F.C.
- 14' 0-1 R. McLean · D. Hilson
- 17' 0-2 R. McLean · M. Carse
- 22' J. Stokes
- 24' ▲ R. McNab ▼ D. Hilson
- 36' C. Brodie
- HT0-2
- 46' ▲ L. Myles ▼ J. Service
- 55' ▲ R. Gaughan ▼ Q. Mitchell
- 55' ▲ Trialist H ▼ T. Daramola
- 60' ▲ Trialist F ▼ C. Brodie
- 64' A. Brown
- 69' ▲ S. Plesiewicz ▼ J. Stokes
- 70' ▲ K. Thorton ▼ J. Harkness
- 80' ▲ R. McGeachie ▼ A. Cannon
- 80' ▲ H. Howe ▼ A. Brown
- 90' R. McNab
- 90'+1 K. Thorton
- 90'+1 J. Duncan
- 90'+2 R. McLean
- 90' R. Mahon11m 1-2
- FT1-2
Đội hình
- 1M. Weir
- 6E. Lynch
- 3Q. Mitchell ▼ 55'
- 10J. Jarvis
- 5J. Duncan
- 17L. McArthur
- 7J. Stokes ▼ 69'
- 4J. Service ▼ 46'
- 8R. Mahon
- 27T. Daramola ▼ 55'
- 19C. Brodie ▼ 60'
Dự bị 7
- 12E. Marinovic
- 15S. Plesiewicz ▲ 69'
- 16R. Gaughan ▲ 55'
- 18Trialist F ▲ 60'
- 24L. Myles ▲ 46'
- Trialist H ▲ 55'
- 25L. Quinn
- 1D. Gaston
- 28A. Cannon ▼ 80'
- 30C. Crane
- 8M. Carse
- 22J. Harkness ▼ 70'
- 4L. Hamilton
- 10R. Cunningham
- 6K. Banner
- 11A. Brown ▼ 80'
- 17R. McLean
- 25D. Hilson ▼ 24'
Dự bị 8
- 2R. McGeachie ▲ 80'
- 5R. McNab ▲ 24'
- 12C. Knox
- 20H. Howe ▲ 80'
- 21S. Featherstone
- 24K. Thorton ▲ 70'
- 27J. Smith
- 31R. Duffy
Thống kê
03
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 77 - 46 | +31 | 69 | |
| 2 | 36 | 60 - 39 | +21 | 64 | |
| 3 | 36 | 58 - 41 | +17 | 56 | |
| 4 | 36 | 51 - 47 | +4 | 50 | |
| 5 | 36 | 46 - 46 | 0 | 47 | |
| 6 | 36 | 51 - 55 | -4 | 44 | |
| 7 | 36 | 47 - 58 | -11 | 41 | |
| 8 | 36 | 46 - 63 | -17 | 38 | |
| 9 | 36 | 47 - 61 | -14 | 35 | |
| 10 | 36 | 45 - 72 | -27 | 24 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng
So sánh
49Trận đấu50
61Ghi được60
100Thủng lưới93
1.24Bàn thắng mỗi trận1.2
8Giữ sạch lưới6
33Trên 2.5 bàn31
25Hiệp hai35