Stirling Albion F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Edinburgh City F.C.

Stirling Albion F.C. vs Edinburgh City F.C.

Tỷ số chung cuộc: Stirling Albion F.C. 2-1 Edinburgh City F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 29 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stirling Albion F.C. thắng 7, hòa 0, Edinburgh City F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 31
Sân vận động
Forthbank Stadium, Stirling
Phong độ
DWLLW Stirling Albion F.C.
WWDLD Edinburgh City F.C.
  1. 45' J. Graham · R. Shanley 1-0
  2. HT1-0
  3. 47' 1-1 J. Stokes · T. Daramola
  4. 61' R. Shanley
  5. 64' R. Shanley 2-1
  6. 67' C. Knox J. Graham
  7. 67' D. Carrick J. Harkness
  8. 68' R. McNab
  9. 68' O. See T. Daramola
  10. 77' S. Jones J. Grigor
  11. 80' I. Lawson
  12. 82' S. Gormley I. Lawson
  13. 82' J. Robertson D. Wells
  14. 83' E. Deveney L. Grant
  15. FT2-1

Đội hình

Stirling Albion F.C. HLV: A. Maybury
  1. 1D. Gaston
  2. 2R. McGeachie
  3. 30C. Crane
  4. 22J. Harkness ▼ 67'
  5. 24L. Grant ▼ 83'
  6. 5R. McNab
  7. 8M. Carse
  8. 20R. Waugh
  9. 21S. Constable
  10. 29R. Shanley
  11. 15J. Graham ▼ 67'

Dự bị 8

  1. 12C. Knox ▲ 67'
  2. 9D. Carrick ▲ 67'
  3. 28E. Deveney ▲ 83'
  4. 18A. Weir
  5. 27J. Smith
  6. 16K. Cringean
  7. 14S. Boyle
  8. 19H. Wright
Edinburgh City F.C. HLV: M. McIndoe
  1. 1M. Weir
  2. 6E. Lynch
  3. 23J. Grigor ▼ 77'
  4. 3Q. Mitchell
  5. 5L. McArthur
  6. 10J. Jarvis
  7. 21D. Wells ▼ 82'
  8. 24Malik Zaid
  9. 7J. Stokes
  10. 25T. Daramola ▼ 68'
  11. 11I. Lawson ▼ 82'

Dự bị 8

  1. 33O. See ▲ 68'
  2. 8S. Jones ▲ 77'
  3. 2S. Gormley ▲ 82'
  4. 4J. Robertson ▲ 82'
  5. 12D. Beveridge
  6. 19C. Pitt
  7. 15S. Scally
  8. 20R. Hamilton

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Peterhead F.C.
36 52 - 40 +12 66
2
East Fife F.C.
36 65 - 37 +28 65
3
Edinburgh City F.C.
36 54 - 47 +7 56
4
Elgin City F.C.
36 48 - 41 +7 55
5
The Spartans F.C.
36 48 - 47 +1 52
6
Stirling Albion F.C.
36 50 - 57 -7 48
7
Clyde F.C.
36 49 - 54 -5 43
8
Stranraer F.C.
36 34 - 42 -8 40
9
Forfar Athletic F.C.
36 29 - 42 -13 36
10
Bonnyrigg Rose F.C.
36 40 - 62 -22 36
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng

So sánh

46Trận đấu50
63Ghi được65
74Thủng lưới82
1.37Bàn thắng mỗi trận1.3
11Giữ sạch lưới16
28Trên 2.5 bàn27
31Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu