Edinburgh City F.C.
1 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
Stirling Albion F.C.

Edinburgh City F.C. vs Stirling Albion F.C.

Tỷ số chung cuộc: Edinburgh City F.C. 1-3 Stirling Albion F.C. tại League One, 27 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Edinburgh City F.C. thắng 3, hòa 0, Stirling Albion F.C. thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 35
Sân vận động
Meadowbank Stadium, Edinburgh
Phong độ
WWDLD Edinburgh City F.C.
DWLLW Stirling Albion F.C.
  1. 19' 0-1 D. Carrick · J. McPake
  2. 27' O. McDonald · Malik Zaid 1-1
  3. 45'+1 J. Leitch
  4. HT1-1
  5. 54' 1-2 J. McPake
  6. 66' C. Crane
  7. 70' C. Pitt C. McNamara
  8. 70' D. Hilson K. Offord
  9. 70' L. Milne C. Crane
  10. 71' A. Faye
  11. 75' C. Pitt
  12. 75' A. Cummins
  13. 77' G. Spence D. Carrick
  14. 77' J. Cooper J. McPake
  15. 78' J. McGregor
  16. 79' L. Robertson M. Sambou
  17. 82' B. Devine Malik Zaid
  18. 82' 1-3 D. Hilson · C. Clark
  19. 83' C. Flatman
  20. 84' R. Molotnikov J. Leitch
  21. FT1-3

Đội hình

Edinburgh City F.C. HLV: M. McIndoe
  1. 21R. Adams
  2. 5K. Ewen
  3. 6L. Parker
  4. 3Q. Mitchell
  5. 4C. Flatman
  6. 10C. Wilson
  7. 8C. McNamara ▼ 70'
  8. 9O. McDonald
  9. 18A. Faye
  10. 7Malik Zaid ▼ 82'
  11. 11M. Sambou ▼ 79'

Dự bị 4

  1. 22C. Pitt ▲ 70'
  2. 14L. Robertson ▲ 79'
  3. 20B. Devine ▲ 82'
  4. 1C. Quate
Stirling Albion F.C. HLV: D. Young
  1. 27M. Weir
  2. 4P. McLean
  3. 6A. Cummins
  4. 5J. McGregor
  5. 30C. Crane ▼ 70'
  6. 12K. Banner
  7. 3C. Clark
  8. 10J. Leitch ▼ 84'
  9. 9D. Carrick ▼ 77'
  10. 14J. McPake ▼ 77'
  11. 19K. Offord ▼ 70'

Dự bị 7

  1. 25D. Hilson ▲ 70'
  2. 24L. Milne ▲ 70'
  3. 22G. Spence ▲ 77'
  4. 21J. Cooper ▲ 77'
  5. 7R. Molotnikov ▲ 84'
  6. 2R. McGeachie
  7. 1B. Currie

Thống kê

03
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Falkirk F.C.
36 96 - 28 +68 90
2
Hamilton Academical
36 73 - 28 +45 74
3
Alloa Athletic F.C.
36 60 - 55 +5 56
4
Montrose F.C.
36 58 - 57 +1 53
5
Cove Rangers F.C.
36 58 - 63 -5 49
6
Kelty Hearts F.C.
36 48 - 63 -15 44
7
Queen of the South F.C.
36 46 - 53 -7 41
8
Annan Athletic F.C.
36 55 - 68 -13 39
9
Stirling Albion F.C.
36 39 - 58 -19 39
10
Edinburgh City F.C.
36 38 - 98 -60 8
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu47
49Ghi được61
124Thủng lưới70
1.11Bàn thắng mỗi trận1.3
2Giữ sạch lưới14
35Trên 2.5 bàn27
23Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu