Stirling Albion F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Edinburgh City F.C.

Stirling Albion F.C. vs Edinburgh City F.C.

Tỷ số chung cuộc: Stirling Albion F.C. 0-1 Edinburgh City F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 1 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stirling Albion F.C. thắng 7, hòa 0, Edinburgh City F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 11
Sân vận động
Forthbank Stadium, Stirling
Phong độ
DWLLW Stirling Albion F.C.
WWDLD Edinburgh City F.C.
  1. 30' 0-1 L. McArthur · J. Jarvis
  2. 32' R. Shanley
  3. HT0-1
  4. 47' L. McArthur
  5. 56' K. Banner
  6. 64' C. Thomson K. Thomson
  7. 67' L. Myles J. Service
  8. 74' S. Featherstone A. Brown
  9. 76' L. Myles
  10. 80' J. Duncan I. Lawson
  11. 81' L. Hodgkiss M. Carse
  12. FT0-1

Đội hình

Stirling Albion F.C. HLV: Alan Maybury
  1. 1D. Gaston
  2. 23B. Hutchinson
  3. 6K. Banner
  4. 2R. McGeachie
  5. 24K. Thomson ▼ 64'
  6. 8M. Carse ▼ 81'
  7. 11A. Brown ▼ 74'
  8. 30C. Crane
  9. 22J. Harkness
  10. 29R. Shanley
  11. 17R. McLean

Dự bị 9

  1. 31R. Duffy
  2. 4L. Hamilton
  3. 7C. Thomson ▲ 64'
  4. 12C. Knox
  5. 15L. Hodgkiss ▲ 81'
  6. 21S. Featherstone ▲ 74'
  7. 28A. Cannon
  8. 32C. Campbell
  9. 34A. Kerr
Edinburgh City F.C.
  1. 1M. Weir
  2. 6E. Lynch
  3. 17L. McArthur
  4. 4J. Service ▼ 67'
  5. 3Q. Mitchell
  6. 7J. Stokes
  7. 10J. Jarvis
  8. 14M. Zaid
  9. 21B. Barrett
  10. 8R. Mahon
  11. 11I. Lawson ▼ 80'

Dự bị 5

  1. 5J. Duncan ▲ 80'
  2. 12E. Marinovic
  3. 16C. Brodie
  4. 18L. Quinn
  5. 20L. Myles ▲ 67'

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
East Kilbride F.C.
36 77 - 46 +31 69
2
The Spartans F.C.
36 60 - 39 +21 64
3
Clyde F.C.
36 58 - 41 +17 56
4
Forfar Athletic F.C.
36 51 - 47 +4 50
5
Stranraer F.C.
36 46 - 46 0 47
6
Elgin City F.C.
36 51 - 55 -4 44
7
Annan Athletic F.C.
36 47 - 58 -11 41
8
Stirling Albion F.C.
36 46 - 63 -17 38
9
Dumbarton F.C.
36 47 - 61 -14 35
10
Edinburgh City F.C.
36 45 - 72 -27 24
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng

So sánh

50Trận đấu49
60Ghi được61
93Thủng lưới100
1.2Bàn thắng mỗi trận1.24
6Giữ sạch lưới8
31Trên 2.5 bàn33
35Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu