Edinburgh City F.C.
1 : 4
FT · Hiệp một 1:0
·
Stirling Albion F.C.

Edinburgh City F.C. vs Stirling Albion F.C.

Tỷ số chung cuộc: Edinburgh City F.C. 1-4 Stirling Albion F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 10 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Edinburgh City F.C. thắng 3, hòa 0, Stirling Albion F.C. thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 20
Phong độ
WWDLD Edinburgh City F.C.
DWLLW Stirling Albion F.C.
  1. 30' I. Lawson
  2. 42' O. See · M. Zaid 1-0
  3. HT1-0
  4. 55' R. McLean
  5. 59' R. Cunningham C. Thomson
  6. 71' 1-1 R. McLean · A. Brown
  7. 72' L. Myles E. Lynch
  8. 77' 1-2 R. McLean · A. Brown
  9. 78' O. McDonald R. Mahon
  10. 81' 1-3 R. Cunningham · A. Brown
  11. 84' M. Guthrie I. Lawson
  12. 84' J. Duncan J. Stokes
  13. 90' 1-4 R. McLean · R. Shanley
  14. FT1-4

Đội hình

Edinburgh City F.C.
  1. 1M. Weir
  2. 6E. Lynch ▼ 72'
  3. 2J. Walker
  4. 28E. Sula
  5. 21B. Barrett
  6. 11I. Lawson ▼ 84'
  7. 14M. Zaid
  8. 15G. Allen
  9. 7J. Stokes ▼ 84'
  10. 33O. See
  11. 8R. Mahon ▼ 78'

Dự bị 6

  1. 12E. Marinovic
  2. 5J. Duncan ▲ 84'
  3. 9O. McDonald ▲ 78'
  4. 16C. Brodie
  5. 19M. Guthrie ▲ 84'
  6. 20L. Myles ▲ 72'
Stirling Albion F.C. HLV: Alan Maybury
  1. 1D. Gaston
  2. 23B. Hutchinson
  3. 4L. Hamilton
  4. 5R. McNab
  5. 30C. Crane
  6. 7C. Thomson ▼ 59'
  7. 6K. Banner
  8. 8M. Carse
  9. 11A. Brown
  10. 17R. McLean
  11. 29R. Shanley

Dự bị 6

  1. 31R. Duffy
  2. 10R. Cunningham ▲ 59'
  3. 12C. Knox
  4. 21S. Featherstone
  5. 25D. Hilson
  6. 28A. Cannon

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
East Kilbride F.C.
36 77 - 46 +31 69
2
The Spartans F.C.
36 60 - 39 +21 64
3
Clyde F.C.
36 58 - 41 +17 56
4
Forfar Athletic F.C.
36 51 - 47 +4 50
5
Stranraer F.C.
36 46 - 46 0 47
6
Elgin City F.C.
36 51 - 55 -4 44
7
Annan Athletic F.C.
36 47 - 58 -11 41
8
Stirling Albion F.C.
36 46 - 63 -17 38
9
Dumbarton F.C.
36 47 - 61 -14 35
10
Edinburgh City F.C.
36 45 - 72 -27 24
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng

So sánh

49Trận đấu50
61Ghi được60
100Thủng lưới93
1.24Bàn thắng mỗi trận1.2
8Giữ sạch lưới6
33Trên 2.5 bàn31
25Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu