Edinburgh City F.C.
4 : 3
FT · Hiệp một 2:1
·
Stirling Albion F.C.

Edinburgh City F.C. vs Stirling Albion F.C.

Tỷ số chung cuộc: Edinburgh City F.C. 4-3 Stirling Albion F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 1 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Edinburgh City F.C. thắng 3, hòa 0, Stirling Albion F.C. thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 23
Sân vận động
Meadowbank Stadium, Edinburgh
Phong độ
WWDLD Edinburgh City F.C.
DWLLW Stirling Albion F.C.
  1. 12' I. Lawson · O. See 1-0
  2. 17' 1-1 J. Kerr · A. Brown
  3. 36' L. Grant
  4. 42' Malik Zaid 2-1
  5. 44' L. McArthur
  6. HT2-1
  7. 48' 2-2 J. Graham · A. Brown
  8. 51' 2-3 J. Graham · J. Harkness
  9. 53' D. Wells S. Jones
  10. 54' C. Crane
  11. 60' E. Deveney L. Grant
  12. 60' S. Constable C. Crane
  13. 61' O. See · J. Grigor 3-3
  14. 66' D. Carrick J. Graham
  15. 66' M. Carse R. Waugh
  16. 73' T. Daramola O. See
  17. 79' D. Hilson A. Brown
  18. 88' I. Lawson · J. Stokes 4-3
  19. 90'+3 J. Kerr
  20. 90'+4 R. Hamilton I. Lawson
  21. FT4-3

Đội hình

Edinburgh City F.C. HLV: M. McIndoe
  1. 1M. Weir
  2. 23J. Grigor
  3. 3Q. Mitchell
  4. 5L. McArthur
  5. 4J. Robertson
  6. 8S. Jones ▼ 53'
  7. 10J. Jarvis
  8. 24Malik Zaid
  9. 33O. See ▼ 73'
  10. 7J. Stokes
  11. 11I. Lawson ▼ 90'

Dự bị 7

  1. 21D. Wells ▲ 53'
  2. 25T. Daramola ▲ 73'
  3. 20R. Hamilton ▲ 90'
  4. 12D. Beveridge
  5. 2S. Gormley
  6. 19C. Pitt
  7. 15S. Scally
Stirling Albion F.C. HLV: A. Maybury
  1. 1D. Gaston
  2. 2R. McGeachie
  3. 30C. Crane ▼ 60'
  4. 6J. Kerr
  5. 22J. Harkness
  6. 24L. Grant ▼ 60'
  7. 5R. McNab
  8. 11A. Brown ▼ 79'
  9. 20R. Waugh ▼ 66'
  10. 29R. Shanley
  11. 15J. Graham ▼ 66'

Dự bị 9

  1. 14E. Deveney ▲ 60'
  2. 21S. Constable ▲ 60'
  3. 9D. Carrick ▲ 66'
  4. 8M. Carse ▲ 66'
  5. 25D. Hilson ▲ 79'
  6. 12C. Knox
  7. 19H. Wright
  8. 3E. Šuľa
  9. 27J. Smith

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Peterhead F.C.
36 52 - 40 +12 66
2
East Fife F.C.
36 65 - 37 +28 65
3
Edinburgh City F.C.
36 54 - 47 +7 56
4
Elgin City F.C.
36 48 - 41 +7 55
5
The Spartans F.C.
36 48 - 47 +1 52
6
Stirling Albion F.C.
36 50 - 57 -7 48
7
Clyde F.C.
36 49 - 54 -5 43
8
Stranraer F.C.
36 34 - 42 -8 40
9
Forfar Athletic F.C.
36 29 - 42 -13 36
10
Bonnyrigg Rose F.C.
36 40 - 62 -22 36
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng

So sánh

50Trận đấu46
65Ghi được63
82Thủng lưới74
1.3Bàn thắng mỗi trận1.37
16Giữ sạch lưới11
27Trên 2.5 bàn28
35Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu