Edinburgh City F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Kelty Hearts F.C.

Edinburgh City F.C. vs Kelty Hearts F.C.

Tỷ số chung cuộc: Edinburgh City F.C. 1-1 Kelty Hearts F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 1 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Edinburgh City F.C. thắng 3, hòa 2, Kelty Hearts F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 32
Sân vận động
Ainslie Park Stadium, Edinburgh
Trọng tài
M. McDermid
Phong độ
WWDLD Edinburgh City F.C.
WLLWW Kelty Hearts F.C.
  1. HT0-0
  2. 48' 0-1 J. Barjonas · R. McNab
  3. 51' B. Stirling
  4. 55' D. Finlayson T. OWare
  5. 61' O. See A. McDonald
  6. 66' R. Shanley11m 1-1
  7. 67' J. Cardle A. Agyeman
  8. 69' R. Philp
  9. 81' L. Berry D. Handling
  10. FT1-1

Đội hình

Edinburgh City F.C. HLV: A. Connon
  1. 21B. Schwake
  2. 3R. McIntyre
  3. 4L. Hamilton
  4. 5B. Stirling
  5. 15C. Logan
  6. 10D. Handling ▼ 81'
  7. 8C. Tapping
  8. 23I. Murray
  9. 22C. Brian
  10. 7A. McDonald ▼ 61'
  11. 19R. Shanley

Dự bị 6

  1. 9O. See ▲ 61'
  2. 12L. Berry ▲ 81'
  3. 11Q. Mitchell
  4. 14J. Farrell
  5. 2L. Boyle
  6. 20J. Leighfield
Kelty Hearts F.C. HLV: K. Thomson
  1. 1D. Jamieson
  2. 6J. Forster
  3. 25T. O'Ware
  4. 12M. Tidser
  5. 14R. Philp
  6. 16R. McNab
  7. 10J. Barjonas
  8. 17M. Kucheryavyi
  9. 11K. Higginbotham
  10. 21B. Biabi
  11. 22A. Agyeman ▼ 67'

Dự bị 8

  1. 15D. Finlayson ▲ 55'
  2. 7J. Cardle ▲ 67'
  3. 3R. Peggie
  4. 20J. Donaldson
  5. 4D. Hill
  6. 23K. Ngwenya
  7. 8T. Reilly
  8. 2A. Black

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kelty Hearts F.C.
36 68 - 28 +40 81
2
Forfar Athletic F.C.
36 57 - 36 +21 60
3
Annan Athletic F.C.
36 64 - 51 +13 59
4
Edinburgh City F.C.
36 43 - 49 -6 52
5
Stenhousemuir F.C.
36 47 - 46 +1 49
6
Stranraer F.C.
36 50 - 54 -4 47
7
Stirling Albion F.C.
36 41 - 46 -5 42
8
Albion Rovers F.C.
36 37 - 58 -21 39
9
Elgin City F.C.
36 33 - 51 -18 37
10
Cowdenbeath F.C.
36 28 - 49 -21 29
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng

So sánh

48Trận đấu48
59Ghi được86
64Thủng lưới44
1.23Bàn thắng mỗi trận1.79
12Giữ sạch lưới20
24Trên 2.5 bàn23
30Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu