Edinburgh City F.C.
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Kelty Hearts F.C.

Edinburgh City F.C. vs Kelty Hearts F.C.

Tỷ số chung cuộc: Edinburgh City F.C. 0-3 Kelty Hearts F.C. tại League One, 3 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Edinburgh City F.C. thắng 3, hòa 2, Kelty Hearts F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 23
Sân vận động
Meadowbank Stadium, Edinburgh
Phong độ
WWDLD Edinburgh City F.C.
WLLWW Kelty Hearts F.C.
  1. 14' 0-1 A. Bavidge
  2. 38' J. Thomson
  3. HT0-1
  4. 50' L. Owens M. Tidser
  5. 67' 0-2 A. Bavidge11m
  6. 68' 0-3 A. Bavidge
  7. 73' R. McAllister S. McCluskey
  8. 76' K. Fisher C. Wilson
  9. 76' M. Sambou A. Faye
  10. 76' C. McNamara C. Pitt
  11. 78' B. Biabi C. Johnston
  12. 90'+3 F. Deane
  13. 90'+3 R. Lyon
  14. FT0-3

Đội hình

Edinburgh City F.C. HLV: M. McIndoe
  1. 25R. Adams
  2. 5K. Ewen
  3. 6L. Parker
  4. 3Q. Mitchell
  5. 4C. Pitt ▼ 76'
  6. 11C. Wilson ▼ 76'
  7. 8F. Marshall
  8. 10F. Deane
  9. 9O. McDonald
  10. 18A. Faye ▼ 76'
  11. 7Malik Zaid

Dự bị 5

  1. 14K. Fisher ▲ 76'
  2. 22M. Sambou ▲ 76'
  3. 16C. McNamara ▲ 76'
  4. 20B. Devine
  5. 21C. Quate
Kelty Hearts F.C.
  1. 1K. Gourlay
  2. 5J. Thomson
  3. 2A. Corbett
  4. 3B. Paterson
  5. 12M. Tidser ▼ 50'
  6. 8R. Lyon
  7. 17B. Owens
  8. 19A. Bavidge
  9. 11S. McCluskey ▼ 73'
  10. 9C. Johnston ▼ 78'
  11. 21J. McGlynn

Dự bị 6

  1. 15L. Owens ▲ 50'
  2. 18R. McAllister ▲ 73'
  3. 14B. Biabi ▲ 78'
  4. 24K. Sylla
  5. 22F. Shearer
  6. 20L. Campbell

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Falkirk F.C.
36 96 - 28 +68 90
2
Hamilton Academical
36 73 - 28 +45 74
3
Alloa Athletic F.C.
36 60 - 55 +5 56
4
Montrose F.C.
36 58 - 57 +1 53
5
Cove Rangers F.C.
36 58 - 63 -5 49
6
Kelty Hearts F.C.
36 48 - 63 -15 44
7
Queen of the South F.C.
36 46 - 53 -7 41
8
Annan Athletic F.C.
36 55 - 68 -13 39
9
Stirling Albion F.C.
36 39 - 58 -19 39
10
Edinburgh City F.C.
36 38 - 98 -60 8
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu48
49Ghi được74
124Thủng lưới86
1.11Bàn thắng mỗi trận1.54
2Giữ sạch lưới7
35Trên 2.5 bàn31
23Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu