Edinburgh City F.C.
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Kelty Hearts F.C.

Edinburgh City F.C. vs Kelty Hearts F.C.

Tỷ số chung cuộc: Edinburgh City F.C. 2-0 Kelty Hearts F.C. tại League One, 8 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Edinburgh City F.C. thắng 3, hòa 2, Kelty Hearts F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 10
Sân vận động
Meadowbank Stadium, Edinburgh
Trọng tài
G. Aitken
Phong độ
WWDLD Edinburgh City F.C.
WLLWW Kelty Hearts F.C.
  1. 6' D. Handling 1-0
  2. 14' T. O'Ware J. Forster
  3. 45'+1 D. Hill
  4. 45' A. Agyeman N. Austin
  5. HT1-0
  6. 57' I. Murray
  7. 58' D. Lyon
  8. 60' J. Brydon A. Delferriere
  9. 64' K. Higginbotham J. Barjonas
  10. 64' R. Peggie D. Hill
  11. 64' J. Cardle S. McGill
  12. 66' J. Robertson O. See
  13. 70' C. Crane · I. Murray 2-0
  14. 79' R. McIntyre J. Craigen
  15. 79' R. Shanley D. Handling
  16. FT2-0

Đội hình

Edinburgh City F.C. HLV: A. Maybury
  1. 31R. Mutch
  2. 17L. Fontaine
  3. 2K. MacDonald
  4. 4L. Hamilton
  5. 30C. Crane
  6. 27A. Delferriere ▼ 60'
  7. 13K. Jacobs
  8. 10D. Handling ▼ 79'
  9. 28J. Craigen ▼ 79'
  10. 23I. Murray
  11. 9O. See ▼ 66'

Dự bị 7

  1. 16J. Brydon ▲ 60'
  2. 11J. Robertson ▲ 66'
  3. 3R. McIntyre ▲ 79'
  4. 7R. Shanley ▲ 79'
  5. 19E. Johnson
  6. 6D. Jardine
  7. 1S. Ramsbottom
Kelty Hearts F.C. HLV: J. Potter
  1. 1D. Jamieson
  2. 28J. Thomson
  3. 15D. Hill ▼ 64'
  4. 6J. Forster ▼ 14'
  5. 5L. Martin
  6. 12M. Tidser
  7. 8N. Low
  8. 26D. Lyon
  9. 10J. Barjonas ▼ 64'
  10. 19S. McGill ▼ 64'
  11. 9N. Austin ▼ 45'

Dự bị 9

  1. 4T. O'Ware ▲ 14'
  2. 22A. Agyeman ▲ 45'
  3. 11K. Higginbotham ▲ 64'
  4. 3R. Peggie ▲ 64'
  5. 7J. Cardle ▲ 64'
  6. 2C. Logan
  7. 16R. McNab
  8. 25K. Doherty
  9. 20D. McGurn

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dunfermline Athletic F.C.
36 63 - 21 +42 81
2
Falkirk F.C.
36 70 - 39 +31 67
3
Airdrieonians F.C.
36 82 - 51 +31 60
4
Alloa Athletic F.C.
36 56 - 47 +9 57
5
Queen of the South F.C.
36 59 - 59 0 54
6
Edinburgh City F.C.
36 60 - 55 +5 51
7
Montrose F.C.
36 50 - 55 -5 48
8
Kelty Hearts F.C.
36 39 - 54 -15 40
9
Clyde F.C.
36 35 - 68 -33 24
10
Peterhead F.C.
36 19 - 84 -65 16
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu48
69Ghi được53
69Thủng lưới73
1.6Bàn thắng mỗi trận1.1
10Giữ sạch lưới11
27Trên 2.5 bàn26
43Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu