Kelty Hearts F.C.
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Edinburgh City F.C.

Kelty Hearts F.C. vs Edinburgh City F.C.

Tỷ số chung cuộc: Kelty Hearts F.C. 0-2 Edinburgh City F.C. tại League One, 30 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kelty Hearts F.C. thắng 5, hòa 2, Edinburgh City F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 1
Sân vận động
New Central Park, Kelty
Trọng tài
C. Scott
Phong độ
WLLWW Kelty Hearts F.C.
WWDLD Edinburgh City F.C.
  1. 10' K. Jacobs C. Tapping
  2. 34' 0-1 J. Robertson · K. MacDonald
  3. 40' J. Robertson
  4. 44' R. Philp R. Peggie
  5. HT0-1
  6. 68' J. Barjonas
  7. 70' I. Murray E. Johnson
  8. 75' J. Forster
  9. 77' T. Reilly J. Cardle
  10. 79' O. See D. Handling
  11. 79' L. Hamilton J. Robertson
  12. 90' 0-2 O. See
  13. FT0-2

Đội hình

Kelty Hearts F.C. HLV: J. Potter
  1. 1D. Jamieson
  2. 6J. Forster
  3. 4T. O'Ware
  4. 5L. Martin
  5. 12M. Tidser
  6. 16R. McNab
  7. 10J. Barjonas
  8. 3R. Peggie ▼ 44'
  9. 7J. Cardle ▼ 77'
  10. 22A. Agyeman
  11. 25K. Doherty

Dự bị 7

  1. 14R. Philp ▲ 44'
  2. 8T. Reilly ▲ 77'
  3. 20L. Campbell
  4. 2S. Cameron
  5. 15D. Hill
  6. 19J. Barbour
  7. 24F. Robson
Edinburgh City F.C. HLV: A. Maybury
  1. 31R. Mutch
  2. 17L. Fontaine
  3. 3R. McIntyre
  4. 2K. MacDonald
  5. 30C. Crane
  6. 16J. Brydon
  7. 10D. Handling ▼ 79'
  8. 8C. Tapping ▼ 10'
  9. 19E. Johnson ▼ 70'
  10. 11J. Robertson ▼ 79'
  11. 7R. Shanley

Dự bị 9

  1. 13K. Jacobs ▲ 10'
  2. 23I. Murray ▲ 70'
  3. 9O. See ▲ 79'
  4. 4L. Hamilton ▲ 79'
  5. 18N. Reid
  6. 5M. Travis
  7. 33M. Docherty
  8. 22C. Brian
  9. 1S. Ramsbottom

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dunfermline Athletic F.C.
36 63 - 21 +42 81
2
Falkirk F.C.
36 70 - 39 +31 67
3
Airdrieonians F.C.
36 82 - 51 +31 60
4
Alloa Athletic F.C.
36 56 - 47 +9 57
5
Queen of the South F.C.
36 59 - 59 0 54
6
Edinburgh City F.C.
36 60 - 55 +5 51
7
Montrose F.C.
36 50 - 55 -5 48
8
Kelty Hearts F.C.
36 39 - 54 -15 40
9
Clyde F.C.
36 35 - 68 -33 24
10
Peterhead F.C.
36 19 - 84 -65 16
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu43
53Ghi được69
73Thủng lưới69
1.1Bàn thắng mỗi trận1.6
11Giữ sạch lưới10
26Trên 2.5 bàn27
32Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu