Edinburgh City F.C.
2 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Kelty Hearts F.C.

Edinburgh City F.C. vs Kelty Hearts F.C.

Tỷ số chung cuộc: Edinburgh City F.C. 2-2 Kelty Hearts F.C. tại League One, 22 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Edinburgh City F.C. thắng 3, hòa 2, Kelty Hearts F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 34
Sân vận động
Meadowbank Stadium, Edinburgh
Trọng tài
D. Williams
Phong độ
WWDLD Edinburgh City F.C.
WLLWW Kelty Hearts F.C.
  1. 24' 0-1 A. Darge · K. Higginbotham
  2. HT0-1
  3. 46' I. Murray 1-1
  4. 59' R. Shanley · I. Murray 2-1
  5. 62' D. Handling J. Robertson
  6. 71' J. Cardle R. Peggie
  7. 76' 2-2 K. Higginbotham · J. Cardle
  8. 77' K. MacDonald
  9. 77' C. Crane R. Shanley
  10. 90'+1 J. Hunter K. Higginbotham
  11. FT2-2

Đội hình

Edinburgh City F.C. HLV: A. Maybury
  1. 31R. Mutch
  2. 2K. MacDonald
  3. 4L. Hamilton
  4. 5S. Mercer
  5. 13K. Jacobs
  6. 28J. Craigen
  7. 23I. Murray
  8. 19S. Warnock
  9. 9O. See
  10. 11J. Robertson ▼ 62'
  11. 7R. Shanley ▼ 77'

Dự bị 6

  1. 10D. Handling ▲ 62'
  2. 30C. Crane ▲ 77'
  3. 22C. McNamara
  4. 1S. Ramsbottom
  5. 6B. Devine
  6. 26E. Anukam
Kelty Hearts F.C. HLV: J. Potter
  1. 1D. Jamieson
  2. 5L. Martin
  3. 3R. Peggie ▼ 71'
  4. 6A. Darge
  5. 19J. Milne
  6. 2K. Megwa
  7. 26D. Lyon
  8. 10J. Barjonas
  9. 25R. Leitch
  10. 11K. Higginbotham ▼ 90'
  11. 22A. Agyeman

Dự bị 8

  1. 7J. Cardle ▲ 71'
  2. 27J. Hunter ▲ 90'
  3. 14R. Philp
  4. 8S. Graham
  5. 20L. Campbell
  6. 24M. Kamgna
  7. 17K. McCulloch
  8. 18F. Shearer

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dunfermline Athletic F.C.
36 63 - 21 +42 81
2
Falkirk F.C.
36 70 - 39 +31 67
3
Airdrieonians F.C.
36 82 - 51 +31 60
4
Alloa Athletic F.C.
36 56 - 47 +9 57
5
Queen of the South F.C.
36 59 - 59 0 54
6
Edinburgh City F.C.
36 60 - 55 +5 51
7
Montrose F.C.
36 50 - 55 -5 48
8
Kelty Hearts F.C.
36 39 - 54 -15 40
9
Clyde F.C.
36 35 - 68 -33 24
10
Peterhead F.C.
36 19 - 84 -65 16
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu48
69Ghi được53
69Thủng lưới73
1.6Bàn thắng mỗi trận1.1
10Giữ sạch lưới11
27Trên 2.5 bàn26
43Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu