Edinburgh City F.C.
1 : 4
FT · Hiệp một 0:2
·
Kelty Hearts F.C.

Edinburgh City F.C. vs Kelty Hearts F.C.

Tỷ số chung cuộc: Edinburgh City F.C. 1-4 Kelty Hearts F.C. tại League One, 7 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Edinburgh City F.C. thắng 3, hòa 2, Kelty Hearts F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 9
Sân vận động
Meadowbank Stadium, Edinburgh
Phong độ
WDLDW Edinburgh City F.C.
LLWWL Kelty Hearts F.C.
  1. 25' 0-1 T. Daramola · J. Walker
  2. 30' D. Handling
  3. 32' 0-2 A. Corbett · L. O'Donnell
  4. HT0-2
  5. 53' L. O'Donnell
  6. 60' R. Mahon S. Mercer
  7. 61' K. Offord R. Leitch
  8. 68' 0-3 A. Bavidge · C. Johnston
  9. 73' R. Cunningham T. Daramola
  10. 75' B. Stirling K. Jacobs
  11. 76' 0-4 R. Cunningham · C. Johnston
  12. 79' B. Biabi L. ODonnell
  13. 79' B. Owens C. Johnston
  14. 82' S. McCluskey L. Moore
  15. 88' J. Wilkie · R. Mahon 1-4
  16. FT1-4

Đội hình

Edinburgh City F.C. HLV: A. Cairnie
  1. 25A. McAdams
  2. 3K. MacDonald
  3. 4L. Hamilton
  4. 5S. Mercer ▼ 60'
  5. 18K. Ewen
  6. 13K. Jacobs ▼ 75'
  7. 10D. Handling
  8. 16L. Spence
  9. 8R. Leitch ▼ 61'
  10. 20J. Wilkie
  11. 9R. Shanley

Dự bị 7

  1. 7R. Mahon ▲ 60'
  2. 11K. Offord ▲ 61'
  3. 6B. Stirling ▲ 75'
  4. 14R. McLean
  5. 17L. Fontaine
  6. 21C. Quate
  7. 29S. Gormley
Kelty Hearts F.C.
  1. 1K. Gourlay
  2. 5J. Thomson
  3. 2A. Corbett
  4. 3J. Walker
  5. 6F. Owens
  6. 23L. Moore ▼ 82'
  7. 8R. Lyon
  8. 19A. Bavidge
  9. 16L. O'Donnell
  10. 9C. Johnston ▼ 79'
  11. 7T. Daramola ▼ 73'

Dự bị 8

  1. 10R. Cunningham ▲ 73'
  2. 14B. Biabi ▲ 79'
  3. 17B. Owens ▲ 79'
  4. 11S. McCluskey ▲ 82'
  5. 21S. Cameron
  6. 20L. Campbell
  7. 12M. Tidser
  8. 15L. Owens

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Falkirk F.C.
36 96 - 28 +68 90
2
Hamilton Academical
36 73 - 28 +45 74
3
Alloa Athletic F.C.
36 60 - 55 +5 56
4
Montrose F.C.
36 58 - 57 +1 53
5
Cove Rangers F.C.
36 58 - 63 -5 49
6
Kelty Hearts F.C.
36 48 - 63 -15 44
7
Queen of the South F.C.
36 46 - 53 -7 41
8
Annan Athletic F.C.
36 55 - 68 -13 39
9
Stirling Albion F.C.
36 39 - 58 -19 39
10
Edinburgh City F.C.
36 38 - 98 -60 8
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu48
49Ghi được74
124Thủng lưới86
1.11Bàn thắng mỗi trận1.54
2Giữ sạch lưới7
35Trên 2.5 bàn31
23Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu