Ettifaq FC vs Al-Faisaly FC
Tỷ số chung cuộc: Ettifaq FC 0-0 Al-Faisaly FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 8 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ettifaq FC thắng 4, hòa 3, Al-Faisaly FC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 6
- Trọng tài
- Abdullah Al-Harbi, Saudi Arabia
- Phong độ
- LLWDD Ettifaq FC
- DLDDL Al-Faisaly FC
- HT0-0
- 56' ▲ Abdullah Madu ▼ Jack Hendry
- 63' Abdullah Madu
- 64' ▲ Yasir Al-Shammari ▼ Ondrej Duda
- 64' ▲ Khalid Al-Ghannam ▼ Bersant Celina
- 67' Abdoulaye Kanté
- 73' ▲ Meshal Al-Aeli ▼ Madallah Al-Olayan
- 73' ▲ Rayane Messi ▼ Jordan Larsson
- 77' ▲ Abdulaziz Al-Bishi ▼ Christian Bassogog
- 79' Mohammed Ali Al Shanqiti
- 83' ▲ Khalid Al Harbi ▼ Mohammed Ali Al Shanqiti
- 89' Abdulrahman Al Shereaf
- 89' ▲ Saud Thamer Haddad ▼ Jaime Seoane
- FT0-0
Đội hình
- 92Turki Ba Al Jawsh 6.6
- 61Radhi Al Otaibi 6.8
- 4J. Hendry ▼ 56' 6.9
- 70Abdullah Khateeb 7.2
- 33Madallah Al Olayan ▼ 73' 6.4
- 42A. Kanté 6.9
- 11O. Duda ▼ 64' 7.1
- 17J. Larsson ▼ 73' 6.1
- 10Álvaro Medrán 7.0
- 43B. Celina ▼ 64' 6.3
- 9M. Dembélé 6.2
Dự bị 9
- 78Marzouq Tambakti
- 7Khalid Al Ghannam ▲ 64' 6.6
- 15Abdullah Al Bishi ▲ 77'
- 13Meshal Al Alaeli 6.5
- 23Ahmad Al Harbi
- 87Meshal Sibyani
- 3Abdullah Madu ▲ 56' 6.4
- 80R. Messi ▲ 73' 6.7
- 58Yasir Shammari ▲ 64' 6.5
- 1Fernando Pacheco 8.3
- 2Yaseen Barnawi 6.8
- 4A. Seck 7.3
- 5Andrei Girotto 7.3
- 50Mohammed Ali Al Shanqiti ▼ 83' 6.2
- 6Eid Al Muwallad 6.7
- 13C. Bassogog ▼ 77' 6.4
- 8Flávio 6.6
- 77A. Al Shereaf 6.3
- 20Jaime Seoane ▼ 89' 6.3
- 19Alexandre Mendy 6.9
Dự bị 9
- 26Mohammed Al Hasawi
- 82Hussain Al Zarie
- 11A. Ella
- 95Ayman Fallatah\t
- 88Saud Haddad ▲ 89' 6.5
- 70Mohammed Jahfali
- 3Khalid Al Harbi ▲ 83' 6.5
- 24Abdulaziz Al Bishi ▲ 77' 6.4
- 87A. Ba
Thống kê
02⚑5
⚑220
54%Kiểm soát bóng46%
15Dứt điểm3
5Trúng đích1
6Chệch đích1
11Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm0
4Bị chặn1
5Phạt góc2
4Việt vị4
15Phạm lỗi8
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua5
444Chuyền bóng387
386Chuyền chính xác335
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 23 - 5 | +18 | 18 | |
| 2 | 7 | 12 - 6 | +6 | 17 | |
| 3 | 7 | 16 - 7 | +9 | 16 | |
| 4 | 7 | 16 - 8 | +8 | 16 | |
| 5 | 7 | 13 - 6 | +7 | 15 | |
| 6 | 7 | 16 - 10 | +6 | 12 | |
| 7 | 7 | 12 - 10 | +2 | 12 | |
| 8 | 7 | 7 - 5 | +2 | 11 | |
| 9 | 7 | 11 - 11 | 0 | 11 | |
| 10 | 7 | 7 - 9 | -2 | 8 | |
| 11 | 7 | 8 - 16 | -8 | 8 | |
| 12 | 7 | 7 - 11 | -4 | 6 | |
| 13 | 7 | 3 - 10 | -7 | 5 | |
| 14 | 7 | 6 - 11 | -5 | 4 | |
| 15 | 7 | 4 - 11 | -7 | 3 | |
| 16 | 7 | 5 - 13 | -8 | 3 | |
| 17 | 7 | 3 - 12 | -9 | 3 | |
| 18 | 7 | 5 - 13 | -8 | 2 |
AFC Champions League (League phase) AFC Champions League (Qualification) AFC Champions League 2 Gulf Club Champions League Division 1
So sánh
11Trận đấu9
19Ghi được8
20Thủng lưới18
1.73Bàn thắng mỗi trận0.89
3Giữ sạch lưới2
8Trên 2.5 bàn5
12Hiệp hai5