Al-Faisaly FC
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Ettifaq FC

Al-Faisaly FC vs Ettifaq FC

Tỷ số chung cuộc: Al-Faisaly FC 1-2 Ettifaq FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 21 tháng 2, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Faisaly FC thắng 3, hòa 3, Ettifaq FC thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 19
Sân vận động
Al Majma'ah Sports City Stadium, Al Majma'ah
Trọng tài
B. Gassama
Phong độ
DLDDL Al-Faisaly FC
LLWDD Ettifaq FC
  1. 12' Guilherme Augusto
  2. 36' Mohammed Qassem
  3. HT0-0
  4. 56' R. Bonevacia Hussain Al Monassar
  5. 57' 0-1 W. Azarou · Fahad Zahim
  6. 63' Khalid Al Kabi · K. Hyland 1-1
  7. 65' 1-2 Saeed Al Rubaie · Mohammed Al Kuwaykibi
  8. 68' Hamed Al Ghamdi Saad Alselouli
  9. 76' Ibrahim Mahnashi Hamed Al Ghamdi
  10. 78' Ramzi Solan Y. El Jebli
  11. 82' Khaleem Hyland
  12. 83' Ahmed Alanazi
  13. 84' Ali Abdullah Hazzazi S. Doukara
  14. 90' Saeed Al-Rabiei
  15. FT1-2

Đội hình

Al-Faisaly FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Péricles Chamusca
  1. 26Mustafa Malayekah 5.6
  2. 3Igor Rossi 7.2
  3. 4Raphael Silva 7.1
  4. 18Mohammed Qassem Al Nakhli 6.8
  5. 2Abdullah Al Hazzan
  6. 88K. Hyland 7.3
  7. 34Y. El Jebli ▼ 78' 6.3
  8. 10Hussain Al Monassar ▼ 56' 7.1
  9. 9William 6.3
  10. 77Khalid Al Kabi 7.3
  11. 11Guilherme 6.3

Dự bị 9

  1. 7R. Bonevacia ▲ 56' 6.4
  2. 15Ramzi Solan ▲ 78' 6.5
  3. 21Aqeel Al Sahbi
  4. 13Saeed Ali
  5. 70Ahmed Alanzy
  6. 5Hussain Al Quraish
  7. 55Mishari Al Thmali
  8. 17Ahmed Al-Fiqi
  9. 28Ahmed Al Kassar
Ettifaq FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Khaled Al Atawi
  1. 92R. M'Bolhi 6.4
  2. 17Saleh Al Qumayzi 7.0
  3. 18C. Yamberé 7.0
  4. 4Fahad Zahim 7.0
  5. 25Saeed Al Rubaie 7.4
  6. 80Souza 7.3
  7. 14F. Kiss 6.8
  8. 88Saad Alselouli ▼ 68' 6.6
  9. 19S. Doukara ▼ 84' 6.6
  10. 7Mohammed Al Kuwaykibi 6.8
  11. 95W. Azarou 7.0

Dự bị 9

  1. 8Hamed Al Ghamdi ▲ 68' 6.6
  2. 6Ibrahim Mahnashi ▲ 76' 6.5
  3. 11Ali Abdullah Hazzazi ▲ 84' 6.9
  4. 71Abdullah Al Salem
  5. 50Saad Al Khayri
  6. 9Hazzaa Al Hazzaa
  7. 12Hussain Qasim
  8. 70Abdullah Khateeb
  9. 30Abdullah Al Saleh

Thống kê

046
310
53%Kiểm soát bóng47%
10Dứt điểm12
2Trúng đích4
6Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm9
2Bị chặn2
6Phạt góc3
1Việt vị0
15Phạm lỗi14
4Thẻ vàng1
2Cứu thua1
449Chuyền bóng396
359Chuyền chính xác313
80%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Hilal SFC
30 74 - 26 +48 72
2
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
30 60 - 26 +34 64
3
Al Ahli Saudi FC
30 49 - 36 +13 50
4
Al Wehda Club
30 45 - 40 +5 49
5
Al-Faisaly FC
30 41 - 36 +5 48
6
Al Raed FC
30 41 - 50 -9 46
7
Al Shabab FC (Riyadh)
30 38 - 37 +1 43
8
Ettifaq FC
30 46 - 38 +8 42
9
Abha Club
30 41 - 52 -11 38
10
Damac FC
30 37 - 52 -15 35
11
Al-Ittihad
30 42 - 41 +1 35
12
Al Taawoun FC
30 33 - 40 -7 35
13
Al Fateh SC
30 42 - 49 -7 33
14
Al-Fayha
30 34 - 44 -10 32
15
Al-Hazm
30 40 - 61 -21 27
16
Al-Adalah
30 27 - 62 -35 21
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu34
47Ghi được64
40Thủng lưới43
1.42Bàn thắng mỗi trận1.88
9Giữ sạch lưới10
19Trên 2.5 bàn19
28Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu