Ettifaq FC vs Al-Faisaly FC
Tỷ số chung cuộc: Ettifaq FC 3-4 Al-Faisaly FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 13 tháng 2, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ettifaq FC thắng 4, hòa 3, Al-Faisaly FC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 20
- Sân vận động
- Prince Saud bin Jalawi Stadium, Khobar
- Trọng tài
- Bartosz Frankowski, Poland
- Phong độ
- LLWDD Ettifaq FC
- DLDDL Al-Faisaly FC
- 5' Filip Kiss
- 20' C. Guanca 1-0
- 32' C. Guanca · F. Ben Youssef 2-0
- 45' Saeed Al-Rabiei
- 45'+2 2-1 Fahad Al Ansari
- HT2-1
- 74' Mohammed Al Kuwaykibi · C. Guanca 3-1
- 76' ▲ Hassan Al Habaib ▼ A. Akaïchi
- 87' 3-2 Denílson11m
- 90' Hassan Al-Habib
- 90' Omar Al-Sonain
- 90' ▲ Ibrahim Mahnashi ▼ F. Ben Youssef
- 90'+8 ▲ Abdulrahman Al Obod ▼ Ali Abdullah Hazzazi
- 90'+2 ▲ Luisinho ▼ Denílson
- 90'+11 ▲ Mohammed Abusabaan ▼ Rogerinho
- 90'+5 3-3 Fahad Al Ansari
- 90'+9 3-4 Luisinho · D. Calderón
- FT3-4
Đội hình
- 92R. M'Bolhi 6.1
- 33Hussein Al Sayed 5.5
- 17Abdullah Al Hafith 5.7
- 11Ali Abdullah Hazzazi ▼ 90' 6.6
- 25Saeed Al Rubaie 6.4
- 14F. Kiss 6.1
- 70Omar Al Senien 6.4
- 90A. Akaïchi ▼ 76' 6.7
- 19C. Guanca ⚽2 ⇢ 8.3
- 99F. Ben Youssef ⇢ ▼ 90' 7.2
- 7Mohammed Al Kuwaykibi ⚽ 6.6
Dự bị 9
- 10Hassan Al Habaib ▲ 76' 6.2
- 40Ibrahim Mahnashi ▲ 90' 6.1
- 24Abdulrahman Al Obod ▲ 90'
- 9Hazzaa Al Hazzaa
- 88Saad Alselouli
- 50Saad Al Khayri
- 30Abdullah Al Saleh
- 12Hussain Qasim
- 77Ahmad Al Hbeab
- 26Mustafa Malayekah 5.9
- 66A. Puljić 6.6
- 3Igor Rossi 6.8
- 4Fahad Al Ansari ⚽2 9.3
- 88K. Hyland 6.2
- 2Yazeed Al Bakr 6.2
- 47Sultan Madash 6.8
- 27Hamdan Al Shamrani 6.2
- 9Rogerinho ▼ 90' 5.5
- 18D. Calderón ⇢ 7.7
- 22Denílson ⚽ ▼ 90' 7.1
Dự bị 9
- 8Luisinho ⚽ ▲ 90' 7.3
- 23Mohammed Abusabaan ▲ 90'
- 28Ahmed Al Kassar
- 14Badr Bashir
- 6Omar Abdulaziz
- 7Wesam Al Swed
- 20Mohammed Al-Thain
- 21Aqeel Al Sahbi
- 10Husain Al Monassar
Thống kê
04⚑1
⚑600
51%Kiểm soát bóng49%
11Dứt điểm15
5Trúng đích8
4Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn2
1Phạt góc6
0Việt vị3
18Phạm lỗi6
4Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua2
417Chuyền bóng387
308Chuyền chính xác301
74%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 69 - 27 | +42 | 70 | |
| 2 | 30 | 66 - 33 | +33 | 69 | |
| 3 | 30 | 61 - 31 | +30 | 56 | |
| 4 | 30 | 68 - 41 | +27 | 55 | |
| 5 | 30 | 39 - 25 | +14 | 54 | |
| 6 | 30 | 51 - 47 | +4 | 43 | |
| 7 | 30 | 41 - 41 | 0 | 42 | |
| 8 | 30 | 38 - 48 | -10 | 38 | |
| 9 | 30 | 32 - 45 | -13 | 35 | |
| 10 | 30 | 44 - 45 | -1 | 34 | |
| 11 | 30 | 40 - 55 | -15 | 33 | |
| 12 | 30 | 36 - 52 | -16 | 32 | |
| 13 | 30 | 33 - 50 | -17 | 31 | |
| 14 | 30 | 34 - 51 | -17 | 28 | |
| 15 | 30 | 29 - 53 | -24 | 25 | |
| 16 | 30 | 25 - 62 | -37 | 21 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu35
47Ghi được61
57Thủng lưới54
1.47Bàn thắng mỗi trận1.74
8Giữ sạch lưới9
19Trên 2.5 bàn23
20Hiệp hai37