Al-Faisaly FC vs Ettifaq FC
Tỷ số chung cuộc: Al-Faisaly FC 5-1 Ettifaq FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 1 tháng 11, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Faisaly FC thắng 3, hòa 3, Ettifaq FC thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 8
- Trọng tài
- Svein Oddvar Moen, Norway
- Phong độ
- DLDDL Al-Faisaly FC
- LLWDD Ettifaq FC
- 18' D. Calderón · K. Hyland 1-0
- HT1-0
- 58' ▲ Hassan Al Habaib ▼ Ali Abdullah Hazzazi
- 59' Saeed Al-Rabiei
- 60' Rogerinho 2-0
- 70' ▲ Luisinho ▼ D. Calderón
- 75' A. Puljić · Luisinho 3-0
- 79' Hamdan Al Shamrani · Luisinho 4-0
- 80' ▲ Omar Abdulaziz ▼ Abdulaziz Al Bishi
- 81' 4-1 B. Alemán · Hassan Al Habaib
- 82' ▲ Hazzaa Al Hazzaa ▼ F. Ben Youssef
- 90' Luisinho
- 90' Mohammed Al Kuwaykibi
- 90'+2 ▲ Jamaan Al Dosari ▼ Hamdan Al Shamrani
- 90'+2 Rogerinho · Luisinho 5-1
- FT5-1
Đội hình
- 26Mustafa Malayekah 7.6
- 66A. Puljić ⚽ 7.0
- 3Igor Rossi 7.1
- 4Fahad Al Ansari 6.7
- 88K. Hyland ⇢ 7.1
- 2Yazeed Al Bakr 6.4
- 11Abdulaziz Al Bishi ▼ 80' 7.4
- 27Hamdan Al Shamrani ⚽ ▼ 90' 8.2
- 17J. Akpala 6.3
- 9Rogerinho ⚽2 8.9
- 18D. Calderón ⚽ ▼ 70' 8.0
Dự bị 9
- 8Luisinho ▲ 70' 8.4
- 6Omar Abdulaziz ▲ 80' 6.7
- 24Jamaan Al Dosari ▲ 90'
- 10Husain Al Monassar
- 19Mohammed Majrashi
- 21Aqeel Al Sahbi
- 23Mohammed Abusabaan
- 28Ahmed Al Kassar
- 47Sultan Madash
- 22Abdullah Al Bahri 5.1
- 21R. Arias 6.0
- 33Hussein Al Sayed 5.7
- 11Ali Abdullah Hazzazi ▼ 58' 6.3
- 25Saeed Al Rubaie 6.0
- 14F. Kiss 7.2
- 23B. Alemán ⚽ 7.0
- 8Osama Al Khalaf 5.4
- 19C. Guanca 6.6
- 99F. Ben Youssef ▼ 82' 6.3
- 7Mohammed Al Kuwaykibi 7.1
Dự bị 9
- 10Hassan Al Habaib ▲ 58' 6.4
- 9Hazzaa Al Hazzaa ▲ 82' 6.5
- 12Hussain Qasim
- 20Abdulaziz Majrashi
- 35Mohammed Alhaeti
- 70Omar Al Senien
- 77Ahmad Al Hbeab
- 80Farley Rosa
- 88Saad Alselouli
Thống kê
01⚑5
⚑420
41%Kiểm soát bóng59%
17Dứt điểm18
8Trúng đích8
9Chệch đích6
11Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm11
0Bị chặn4
5Phạt góc4
1Việt vị1
12Phạm lỗi15
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
7Cứu thua3
286Chuyền bóng416
196Chuyền chính xác318
69%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 69 - 27 | +42 | 70 | |
| 2 | 30 | 66 - 33 | +33 | 69 | |
| 3 | 30 | 61 - 31 | +30 | 56 | |
| 4 | 30 | 68 - 41 | +27 | 55 | |
| 5 | 30 | 39 - 25 | +14 | 54 | |
| 6 | 30 | 51 - 47 | +4 | 43 | |
| 7 | 30 | 41 - 41 | 0 | 42 | |
| 8 | 30 | 38 - 48 | -10 | 38 | |
| 9 | 30 | 32 - 45 | -13 | 35 | |
| 10 | 30 | 44 - 45 | -1 | 34 | |
| 11 | 30 | 40 - 55 | -15 | 33 | |
| 12 | 30 | 36 - 52 | -16 | 32 | |
| 13 | 30 | 33 - 50 | -17 | 31 | |
| 14 | 30 | 34 - 51 | -17 | 28 | |
| 15 | 30 | 29 - 53 | -24 | 25 | |
| 16 | 30 | 25 - 62 | -37 | 21 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu32
61Ghi được47
54Thủng lưới57
1.74Bàn thắng mỗi trận1.47
9Giữ sạch lưới8
23Trên 2.5 bàn19
37Hiệp hai20