Ettifaq FC vs Al-Faisaly FC
Tỷ số chung cuộc: Ettifaq FC 0-1 Al-Faisaly FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 21 tháng 9, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ettifaq FC thắng 4, hòa 3, Al-Faisaly FC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 4
- Sân vận động
- Prince Mohamed bin Fahd Stadium, Dammam
- Trọng tài
- B. Gassama
- Phong độ
- LLWDD Ettifaq FC
- DLDDL Al-Faisaly FC
- HT0-0
- 46' 0-1 William · Khalid Al Kabi
- 60' ▲ Fwaz Altryes ▼ Ibrahim Mahnashi
- 65' Mohammed Qassem
- 71' Khaleem Hyland
- 75' ▲ Ramzi Solan ▼ Luisinho
- 78' ▲ Hazzaa Al Hazzaa ▼ Rogerinho
- 81' ▲ Saleh Al Jamaan ▼ Ali Al Khaibari
- 84' ▲ Hussain Al Quraish ▼ Khalid Al Kabi
- 88' ▲ Aqeel Al Sahbi ▼ Mohammed Qassem Al Nakhli
- FT0-1
Đội hình
- 92R. M'Bolhi 7.7
- 5O. Haddadi 7.5
- 18C. Yamberé 7.0
- 34Ali Al Khaibari ▼ 81' 6.5
- 50Saad Al Khayri 6.9
- 10Rogerinho ▼ 78' 6.3
- 13N. Sliti 7.2
- 11Ali Abdullah Hazzazi 6.5
- 8Hamed Al Ghamdi 6.9
- 6Ibrahim Mahnashi ▼ 60' 6.7
- 19S. Doukara 6.9
Dự bị 8
- 27Fwaz Altryes ▲ 60' 6.6
- 9Hazzaa Al Hazzaa ▲ 78' 6.6
- 15Saleh Al Jamaan ▲ 81' 6.9
- 70Abdullah Khateeb
- 17Saleh Al Qumayzi
- 20Majed Al Najrani
- 88Saad Alselouli
- 35Mohammed Alhaeti
- 26Mustafa Malayekah 8.1
- 3Igor Rossi 7.0
- 4Raphael Silva 7.0
- 12Khaled Al Ghamdi 7.2
- 18Mohammed Qassem Al Nakhli ▼ 88' 6.5
- 88K. Hyland 6.7
- 7R. Bonevacia 6.6
- 8Luisinho ▼ 75' 7.3
- 34Y. El Jebli 6.5
- 9William 6.7
- 77Khalid Al Kabi ▼ 84' 6.8
Dự bị 9
- 15Ramzi Solan ▲ 75' 6.3
- 5Hussain Al Quraish ▲ 84' 6.6
- 21Aqeel Al Sahbi ▲ 88' 6.5
- 22Abdulaziz Al Dawsari
- 23Awadh Khrees
- 17Ahmed Al-Fiqi
- 28Ahmed Al Kassar
- 2Abdullah Al Hazzan
- 70Ahmed Alanzy
Thống kê
00⚑1
⚑520
62%Kiểm soát bóng38%
12Dứt điểm9
4Trúng đích5
6Chệch đích1
7Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn3
1Phạt góc5
2Việt vị1
13Phạm lỗi10
0Thẻ vàng2
5Cứu thua4
511Chuyền bóng310
443Chuyền chính xác225
87%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 74 - 26 | +48 | 72 | |
| 2 | 30 | 60 - 26 | +34 | 64 | |
| 3 | 30 | 49 - 36 | +13 | 50 | |
| 4 | 30 | 45 - 40 | +5 | 49 | |
| 5 | 30 | 41 - 36 | +5 | 48 | |
| 6 | 30 | 41 - 50 | -9 | 46 | |
| 7 | 30 | 38 - 37 | +1 | 43 | |
| 8 | 30 | 46 - 38 | +8 | 42 | |
| 9 | 30 | 41 - 52 | -11 | 38 | |
| 10 | 30 | 37 - 52 | -15 | 35 | |
| 11 | 30 | 42 - 41 | +1 | 35 | |
| 12 | 30 | 33 - 40 | -7 | 35 | |
| 13 | 30 | 42 - 49 | -7 | 33 | |
| 14 | 30 | 34 - 44 | -10 | 32 | |
| 15 | 30 | 40 - 61 | -21 | 27 | |
| 16 | 30 | 27 - 62 | -35 | 21 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu33
64Ghi được47
43Thủng lưới40
1.88Bàn thắng mỗi trận1.42
10Giữ sạch lưới9
19Trên 2.5 bàn19
39Hiệp hai28