Al-Faisaly FC vs Ettifaq FC
Tỷ số chung cuộc: Al-Faisaly FC 1-1 Ettifaq FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 28 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Faisaly FC thắng 3, hòa 3, Ettifaq FC thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 28
- Sân vận động
- Al Majma'ah Sports City Stadium, Al Majma'ah
- Trọng tài
- A. Sidiropoulos
- Phong độ
- DLDDL Al-Faisaly FC
- LLWDD Ettifaq FC
- 22' Mohammed Al Alamri
- 35' Waleed Al Ahmad · Ismael Silva 1-0
- HT1-0
- 56' Waleed Al-Ahmed
- 66' Saeed Al Muwallad
- 71' ▲ Hamed Al Ghamdi ▼ Ibrahim Mahnashi
- 71' ▲ Y. Niakaté ▼ A. Younes
- 77' ▲ Shaya Ali Sharahli ▼ Abdulrahman Al Dawsari
- 78' Ismael Silva Lima
- 78' Mohammed Al Kuwaykibi
- 81' ▲ Yaseen Barnawi ▼ Rossi
- 87' ▲ Ahmed Al Ghamdi ▼ R. Quaison
- 87' ▲ Sanousi Al Hawsawi ▼ Saeed Al Mowallad
- 90'+2 ▲ Ahmad Asiri ▼ M. Boyle
- 90'+2 ▲ Saad Al Salouli ▼ Mohammed Al Kuwaykibi
- 90'+3 1-1 N. Sliti · Ali Abdullah Hazzazi
- FT1-1
Đội hình
- 28Ahmed Al Kassar 7.3
- 3Igor Rossi 7.0
- 17Saleh Al Qumayzi 6.6
- 5Mohammed Al Amri 6.5
- 99Waleed Al Ahmad ⚽ 7.9
- 10Rossi ▼ 81' 7.3
- 7Ismael Silva ⇢ 7.3
- 6H. Faik 6.3
- 39Abdulrahman Al Dawsari ▼ 77' 6.2
- 9M. Boyle ▼ 90' 6.5
- 19Júlio Tavares 6.6
Dự bị 9
- 18Shaya Ali Sharahli ▲ 77' 6.3
- 22Yaseen Barnawi ▲ 81' 6.0
- 13Ahmad Asiri ▲ 90'
- 37Clayson
- 88Abdulaziz Al Sharid
- 1Mohammed Al Hasawi
- 80Mohammed Al Saiari
- 14Saleh Al Abbas
- 8Abdulmajeed Al Swat
- 23R. M'Bolhi 6.2
- 2Saeed Al Mowallad ▼ 87' 6.3
- 5A. Abdellaoui 7.0
- 25Saeed Al Rubaie
- 14F. Kiss 7.2
- 10N. Sliti ⚽ 7.9
- 11Ali Abdullah Hazzazi ⇢ 7.3
- 6Ibrahim Mahnashi ▼ 71' 6.9
- 20A. Younes ▼ 71' 6.2
- 99R. Quaison ▼ 87' 5.9
- 7Mohammed Al Kuwaykibi ▼ 90' 7.2
Dự bị 9
- 8Hamed Al Ghamdi ▲ 71' 7.2
- 77Y. Niakaté ▲ 71' 6.3
- 15Ahmed Al Ghamdi ▲ 87' 6.7
- 12Sanousi Al Hawsawi ▲ 87' 6.3
- 24Saad Al Salouli ▲ 90'
- 4Fahad Zahim
- 18Abdullah Khateeb
- 16Faisal Al-Ghamdi
- 35Mohammed Al Haeti
Thống kê
03⚑3
⚑420
51%Kiểm soát bóng49%
7Dứt điểm14
2Trúng đích5
2Chệch đích7
2Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn2
3Phạt góc4
2Việt vị0
18Phạm lỗi15
3Thẻ vàng2
4Cứu thua1
371Chuyền bóng356
302Chuyền chính xác290
81%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 12 - 1 | +11 | 9 | |
| 2 | 3 | 10 - 4 | +6 | 9 | |
| 3 | 3 | 7 - 4 | +3 | 7 | |
| 4 | 3 | 8 - 3 | +5 | 6 | |
| 5 | 3 | 3 - 2 | +1 | 6 | |
| 6 | 3 | 7 - 8 | -1 | 6 | |
| 7 | 3 | 7 - 5 | +2 | 5 | |
| 8 | 3 | 4 - 3 | +1 | 5 | |
| 9 | 3 | 3 - 5 | -2 | 4 | |
| 10 | 3 | 2 - 4 | -2 | 4 | |
| 11 | 3 | 2 - 4 | -2 | 4 | |
| 12 | 3 | 3 - 5 | -2 | 3 | |
| 13 | 3 | 3 - 8 | -5 | 3 | |
| 14 | 3 | 1 - 2 | -1 | 2 | |
| 15 | 3 | 3 - 5 | -2 | 1 | |
| 16 | 3 | 3 - 6 | -3 | 1 | |
| 17 | 3 | 2 - 6 | -4 | 0 | |
| 18 | 3 | 4 - 9 | -5 | 0 |
Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu32
36Ghi được41
40Thủng lưới48
1.03Bàn thắng mỗi trận1.28
13Giữ sạch lưới9
15Trên 2.5 bàn16
16Hiệp hai23