Al-Faisaly FC vs Ettifaq FC
Tỷ số chung cuộc: Al-Faisaly FC 0-3 Ettifaq FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 22 tháng 12, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Faisaly FC thắng 3, hòa 3, Ettifaq FC thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 9
- Sân vận động
- Al Majma'ah Sports City Stadium, Al Majma'ah
- Trọng tài
- Turki Al Khudair
- Phong độ
- DLDDL Al-Faisaly FC
- LLWDD Ettifaq FC
- 24' 0-1 N. Sliti
- 39' Mohammed Qassem
- 43' Alexander Merkel
- HT0-1
- 46' ▲ Khalid Al Kabi ▼ Ahmed Al-Fiqi
- 46' ▲ Ahmed Alanzy ▼ A. Merkel
- 69' 0-2 F. Kiss11m
- 75' Raphael Silva
- 75' ▲ Mohammed Al-Saiari ▼ H. Faik
- 80' ▲ W. Azarou ▼ Abdullah Al Salem
- 86' ▲ Hamed Al Ghamdi ▼ Mohammed Al Kuwaykibi
- 90' Igor Rossi
- 90' Guilherme Augusto
- 90' Hamed Alghamdi
- 90' ▲ Hussain Qasim ▼ Mohammed Qassem Al Nakhli
- 90' ▲ Khaled Daghriri ▼ Abdullah Al Hazzan
- 90'+5 ▲ Hazzaa Al Hazzaa ▼ N. Sliti
- 90'+5 0-3 W. Azarou · Souza
- FT0-3
Đội hình
- 26Mustafa Malayekah 5.9
- 3Igor Rossi 6.2
- 4Raphael Silva 6.3
- 18Mohammed Qassem Al Nakhli ▼ 90' 6.2
- 23R. Amalfitano 6.9
- 52A. Merkel ▼ 46' 6.5
- 6H. Faik ▼ 75' 6.3
- 15Ahmed Al-Fiqi ▼ 46' 6.7
- 19Júlio Tavares 6.3
- 11Guilherme 6.0
- 2Abdullah Al Hazzan ▼ 90'
Dự bị 9
- 77Khalid Al Kabi ▲ 46' 6.2
- 70Ahmed Alanzy ▲ 46' 6.2
- 80Mohammed Al-Saiari ▲ 75' 6.5
- 51Hussain Qasim ▲ 90' 6.2
- 78Khaled Daghriri ▲ 90' 6.5
- 88Abdulaziz Al Sharid
- 28Ahmed Al Kassar
- 25Ismail Omar
- 24Waleed Al Ahmad
- 23R. M'Bolhi 7.2
- 5K. Mets 7.2
- 17Saleh Al Qumayzi 6.9
- 12Alhwsawi Sanousi 7.9
- 20Souza ⇢ 7.9
- 14F. Kiss ⚽ 7.9
- 10N. Sliti ⚽ ▼ 90' 6.6
- 11Ali Abdullah Hazzazi 7.3
- 39S. Doukara 7.5
- 7Mohammed Al Kuwaykibi ▼ 86' 7.2
- 27Abdullah Al Salem ▼ 80' 7.3
Dự bị 9
- 21W. Azarou ⚽ ▲ 80' 6.9
- 8Hamed Al Ghamdi ▲ 86' 6.7
- 9Hazzaa Al Hazzaa ▲ 90'
- 35Mohammed Alhaeti
- 36Hussain Halawani
- 4Fahad Zahim
- 24Saad Alselouli
- 33Hamad Fayez Alsayyaf
- 6Ibrahim Mahnashi
Thống kê
05⚑3
⚑510
47%Kiểm soát bóng53%
4Dứt điểm16
1Trúng đích4
2Chệch đích6
0Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn6
3Phạt góc5
16Phạm lỗi16
5Thẻ vàng1
1Cứu thua1
419Chuyền bóng469
328Chuyền chính xác387
78%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 60 - 27 | +33 | 61 | |
| 2 | 30 | 68 - 43 | +25 | 57 | |
| 3 | 30 | 45 - 29 | +16 | 56 | |
| 4 | 30 | 42 - 30 | +12 | 47 | |
| 5 | 30 | 50 - 48 | +2 | 47 | |
| 6 | 30 | 53 - 40 | +13 | 46 | |
| 7 | 30 | 55 - 55 | 0 | 42 | |
| 8 | 30 | 44 - 56 | -12 | 39 | |
| 9 | 30 | 42 - 47 | -5 | 36 | |
| 10 | 30 | 44 - 47 | -3 | 36 | |
| 11 | 30 | 43 - 48 | -5 | 36 | |
| 12 | 30 | 43 - 55 | -12 | 36 | |
| 13 | 30 | 42 - 50 | -8 | 36 | |
| 14 | 30 | 41 - 47 | -6 | 35 | |
| 15 | 30 | 40 - 60 | -20 | 32 | |
| 16 | 30 | 34 - 64 | -30 | 20 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu34
49Ghi được66
50Thủng lưới52
1.48Bàn thắng mỗi trận1.94
6Giữ sạch lưới5
19Trên 2.5 bàn24
26Hiệp hai38