Ettifaq FC vs Al-Faisaly FC
Tỷ số chung cuộc: Ettifaq FC 1-0 Al-Faisaly FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 27 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ettifaq FC thắng 4, hòa 3, Al-Faisaly FC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 13
- Sân vận động
- Prince Saud bin Jalawi Stadium, Khobar
- Trọng tài
- Khaled Salwi
- Phong độ
- LLWDD Ettifaq FC
- DLDDL Al-Faisaly FC
- 16' Romain Amalfitano
- 21' Saeed Al-Rabiei
- 32' Waleed Al-Ahmed
- 40' Walid Azarou
- HT0-0
- 46' ▲ Hamed Al Ghamdi ▼ Sanousi Al Hawsawi
- 49' Naïm Sliti
- 50' N. Sliti · Saeed Al Mowalad 1-0
- 58' ▲ Ahmed Alanzy ▼ R. Amalfitano
- 58' ▲ Yaseen Barnawi ▼ Waleed Al Ahmad
- 63' Ali Hazazi
- 70' ▲ Abdulmajeed Al-Swat ▼ Ismail Omar
- 70' ▲ Mohammed Al-Saiari ▼ Abdulrahman Al-Dawsari
- 71' ▲ Ibrahim Mahnashi ▼ Souza
- 78' Ibrahim Mahnashi
- 80' ▲ Hussain Qasim ▼ Mohammed Al Amri
- 89' ▲ Hazzaa Al Hazzaa ▼ N. Sliti
- 89' ▲ Abdullah Al Salem ▼ R. Quaison
- FT1-0
Đội hình
- 23R. M'Bolhi 7.2
- 2Saeed Al Mowalad ⇢ 7.7
- 5A. Abdellaoui 7.3
- 25Saeed Al Yami
- 12Sanousi Al Hawsawi ▼ 46' 6.2
- 88Souza ▼ 71' 6.2
- 14F. Kiss 7.2
- 10N. Sliti ⚽ ▼ 89' 7.9
- 11Ali Abdullah Hazzazi 6.5
- 99R. Quaison ▼ 89' 7.2
- 21W. Azarou 7.2
Dự bị 9
- 8Hamed Al Ghamdi ▲ 46' 6.9
- 6Ibrahim Mahnashi ▲ 71' 6.3
- 9Hazzaa Al Hazzaa ▲ 89'
- 17Abdullah Al Salem ▲ 89'
- 19Hassan Al Salis
- 29Fahad Al-Dossari
- 15Ahmed Alghamdi
- 24Saad Alselouli
- 1Abdullah Al-Oaisher
- 28Ahmed Al Kassar 6.9
- 3Igor Rossi 7.3
- 4Raphael Silva 6.9
- 5Mohammed Al Amri ▼ 80' 6.7
- 99Waleed Al Ahmad ▼ 58' 6.3
- 23R. Amalfitano ▼ 58' 6.3
- 6H. Faik 7.7
- 39Abdulrahman Al-Dawsari ▼ 70' 6.7
- 19Júlio Tavares 6.6
- 77Khalid Al Kabi 6.9
- 25Ismail Omar ▼ 70' 6.3
Dự bị 9
- 70Ahmed Alanzy ▲ 58' 6.5
- 22Yaseen Barnawi ▲ 58' 7.0
- 8Abdulmajeed Al-Swat ▲ 70' 6.3
- 80Mohammed Al-Saiari ▲ 70' 6.6
- 12Hussain Qasim ▲ 80' 6.2
- 87Meshal Al Sebyani
- 26Mustafa Malayekah
- 14Saleh Al Abbas
- 18Shaya Ali Sharahli
Thống kê
04⚑7
⚑310
45%Kiểm soát bóng55%
14Dứt điểm5
4Trúng đích1
6Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm1
6Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn2
7Phạt góc3
2Việt vị2
22Phạm lỗi16
4Thẻ vàng1
1Cứu thua3
344Chuyền bóng431
259Chuyền chính xác350
75%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 12 - 1 | +11 | 9 | |
| 2 | 3 | 10 - 4 | +6 | 9 | |
| 3 | 3 | 7 - 4 | +3 | 7 | |
| 4 | 3 | 8 - 3 | +5 | 6 | |
| 5 | 3 | 3 - 2 | +1 | 6 | |
| 6 | 3 | 7 - 8 | -1 | 6 | |
| 7 | 3 | 7 - 5 | +2 | 5 | |
| 8 | 3 | 4 - 3 | +1 | 5 | |
| 9 | 3 | 3 - 5 | -2 | 4 | |
| 10 | 3 | 2 - 4 | -2 | 4 | |
| 11 | 3 | 2 - 4 | -2 | 4 | |
| 12 | 3 | 3 - 5 | -2 | 3 | |
| 13 | 3 | 3 - 8 | -5 | 3 | |
| 14 | 3 | 1 - 2 | -1 | 2 | |
| 15 | 3 | 3 - 5 | -2 | 1 | |
| 16 | 3 | 3 - 6 | -3 | 1 | |
| 17 | 3 | 2 - 6 | -4 | 0 | |
| 18 | 3 | 4 - 9 | -5 | 0 |
Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu35
41Ghi được36
48Thủng lưới40
1.28Bàn thắng mỗi trận1.03
9Giữ sạch lưới13
16Trên 2.5 bàn15
23Hiệp hai16