Al Fateh SC vs Al-Ittihad
Tỷ số chung cuộc: Al Fateh SC 0-0 Al-Ittihad tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 29 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Fateh SC thắng 1, hòa 3, Al-Ittihad thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 4
- Sân vận động
- Prince Abdullah bin Jalawi Stadium, Al Ahsa
- Phong độ
- DDDLL Al Fateh SC
- DWWWD Al-Ittihad
- 42' Marwane Saadane
- 45'+3 Hassan Kadesh
- HT0-0
- 46' Faris Abdi
- 47' Zaydou Youssouf
- 53' Saeed Baattia
- 55' Dion Lopy
- 63' ▲ J. Simic ▼ A. Al Julaydan
- 63' ▲ M. Fagihy ▼ F. Abdi
- 65' ▲ A. R. Al Khaibre ▼ F. Al Abdulwahed
- 65' ▲ S. Al Sharfa ▼ F. Al Zubaidi
- 67' ▲ A. Al Ghamdi ▼ M. Ali
- 68' ▲ G. Ilenikhena ▼ M. Al Sahafi
- 76' Jan-Carlo Simić
- 89' ▲ Z. Al Jari ▼ A. I. Al Khaibari
- 89' ▲ A. Al Suwailem ▼ W. Kanga
- 89' ▲ F. Al Shamrani ▼ S. Bergwijn
- 90'+5 Houssem Aouar
- 90' ▲ A. Al Masoud ▼ S. Baattia
- FT0-0
Đội hình
- 1A. Semper 9.7
- 15S. Baattia ▼ 90' 7.3
- 3K. Boateng 8.2
- 17M. Saadane 8.2
- 16A. I. Al Khaibari ▼ 89' 7.5
- 28Z. Youssouf 7.3
- 8M. Lixandru 6.9
- 7F. Al Zubaidi ▼ 65' 6.9
- 80F. Al Abdulwahed ▼ 65' 6.9
- 10L. Haraslin 7.5
- 9W. Kanga ▼ 89' 7.2
Dự bị 9
- 94W. Al Enezi
- 19R. Kelder
- 4Z. Al Jari ▲ 89'
- 22A. R. Al Khaibre ▲ 65'
- 78A. Al Suwailem ▲ 89'
- 18A. Al Fawaz
- 23Sorriso
- 29A. Al Masoud ▲ 90'
- 49S. Al Sharfa ▲ 65' 6.7
- 1P. Rajkovic 8.9
- 32A. Al Julaydan ▼ 63' 6.9
- 2D. Pereira 7.5
- 15H. Kadesh 7.3
- 25F. Abdi ▼ 63' 6.3
- 8M. Ali ▼ 67' 7.9
- 30D. Lopy 7.2
- 22M. Al Sahafi ▼ 68' 6.7
- 10H. Aouar 6.7
- 34S. Bergwijn ▼ 89' 5.7
- 21Y. En Nesyri 6.3
Dự bị 9
- 50M. Al Absi
- 4J. Simic ▲ 63' 6.9
- 42M. Fagihy ▲ 63' 6.9
- 66M. Barnawi
- 60R. Kaabi
- 11S. Al Shehri
- 29F. Al Shamrani ▲ 89'
- 27A. Al Ghamdi ▲ 67' 7.5
- 9G. Ilenikhena ▲ 68' 6.3
Thống kê
03⚑1
⚑1050
37%Kiểm soát bóng63%
11Dứt điểm24
7Trúng đích8
4Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm21
2Sút ngoài vòng cấm3
0Bị chặn12
1Phạt góc10
2Việt vị0
10Phạm lỗi15
3Thẻ vàng5
8Cứu thua7
1.03Bàn thắng ngăn chặn1.03
323Chuyền bóng522
260Chuyền chính xác458
80%Chính xác chuyền88%
0.99Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 23 - 5 | +18 | 18 | |
| 2 | 7 | 12 - 6 | +6 | 17 | |
| 3 | 7 | 16 - 7 | +9 | 16 | |
| 4 | 7 | 16 - 8 | +8 | 16 | |
| 5 | 7 | 13 - 6 | +7 | 15 | |
| 6 | 7 | 16 - 10 | +6 | 12 | |
| 7 | 7 | 12 - 10 | +2 | 12 | |
| 8 | 7 | 7 - 5 | +2 | 11 | |
| 9 | 7 | 11 - 11 | 0 | 11 | |
| 10 | 7 | 7 - 9 | -2 | 8 | |
| 11 | 7 | 8 - 16 | -8 | 8 | |
| 12 | 7 | 7 - 11 | -4 | 6 | |
| 13 | 7 | 3 - 10 | -7 | 5 | |
| 14 | 7 | 6 - 11 | -5 | 4 | |
| 15 | 7 | 4 - 11 | -7 | 3 | |
| 16 | 7 | 5 - 13 | -8 | 3 | |
| 17 | 7 | 3 - 12 | -9 | 3 | |
| 18 | 7 | 5 - 13 | -8 | 2 |
AFC Champions League (League phase) AFC Champions League (Qualification) AFC Champions League 2 Gulf Club Champions League Division 1
So sánh
11Trận đấu17
9Ghi được34
19Thủng lưới20
0.82Bàn thắng mỗi trận2
3Giữ sạch lưới3
6Trên 2.5 bàn11
5Hiệp hai11