Al-Ittihad vs Al Fateh SC
Tỷ số chung cuộc: Al-Ittihad 4-2 Al Fateh SC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 12 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Ittihad thắng 6, hòa 3, Al Fateh SC thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 2
- Sân vận động
- King Abdullah Sports City, Jeddah
- Phong độ
- DWWWD Al-Ittihad
- DDDLL Al Fateh SC
- 22' H. Aouar · M. Diaby 1-0
- 26' Danilo Pereira
- 33' 1-1 M. Vargas · M. Batna
- 35' S. Bergwijn 2-1
- 36' Muath Faqeehi
- 39' S. Bergwijn 3-1
- 41' Mourad Batna
- 42' Houssem Aouar
- 45'+1 Mourad Batna
- 45'+1 Mourad Batna
- HT3-1
- 46' ▲ A. Al Oboud ▼ M. Fagihy
- 46' ▲ A. Al Masoud ▼ O. Al Othman
- 58' Predrag Rajković
- 63' Predrag Rajković
- 64' ▲ M. Al Absi ▼ S. Al Shehri
- 64' ▲ S. Al Sharfa ▼ F. Al Zubaidi
- 67' Mohammed Al-Absi
- 69' 3-2 S. Bendebka11m
- 73' Saad Al-Shurafa
- 81' Saeed Baattia
- 85' ▲ F. Al Ghamdi ▼ H. Aouar
- 86' ▲ Z. Al Jari ▼ J. Fernandes
- 86' ▲ Bin Mahmoud ▼
- 90'+6 ▲ M. Doumbia ▼ S. Bergwijn
- 90' ▲ M. Al Aboud ▼ S. Baattia
- 90' M. Al Shanqiti 4-2
- FT4-2
Đội hình
- 1P. Rajkovic 5.5
- 13M. Al Shanqiti ⚽ 7.5
- 6S. Al Mousa 6.9
- 2D. Pereira 6.3
- 42M. Fagihy ▼ 46' 6.2
- 7N. Kante 7.7
- 8Fabinho 7.2
- 19M. Diaby ⇢ 6.9
- 10H. Aouar ⚽ ▼ 85' 7.9
- 34S. Bergwijn ⚽2 ▼ 90' 8.6
- 11S. Al Shehri ▼ 64' 6.5
Dự bị 8
- 50M. Al Absi ▲ 64' 5.9
- 87Y. Al Jaber
- 14A. Al Nashri
- 80H. Al Ghamdi
- 16F. Al Ghamdi ▲ 85' 6.5
- 20M. Doumbia ▲ 90'
- 27A. Al Ghamdi
- 24A. Al Oboud ▲ 46' 7.2
- 1F. Pacheco 5.0
- 15S. Baattia ▼ 90' 6.7
- 44J. Fernandes ▼ 86' 5.9
- 17M. Saadane 6.7
- 50M. Qasheesh 5.6
- 33Z. Youssouf 7.9
- 28S. Bendebka ⚽ 7.3
- 11M. Batna ⇢ 5.6
- 88O. Al Othman ▼ 46' 6.3
- 10M. Vargas ⚽ 7.2
- 27F. Al Zubaidi ▼ 64' 6.9
Dự bị 9
- 97A. Al Bukhari
- 5F. Darisi
- 4Z. Al Jari ▲ 86' 5.9
- 87Bin Mahmoud ▲ 86'
- 24M. Al Aboud ▲ 90' 6.5
- 29A. Al Masoud ▲ 46' 6.5
- 49S. Al Sharfa ▲ 64' 6.2
- 63M. Al Shqaq
- 25M. Al Sahihi
Thống kê
14⚑8
⚑341
64%Kiểm soát bóng36%
16Dứt điểm13
7Trúng đích6
6Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn3
8Phạt góc3
1Việt vị2
10Phạm lỗi7
4Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ1
4Cứu thua3
438Chuyền bóng252
384Chuyền chính xác209
88%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 91 - 28 | +63 | 86 | |
| 2 | 34 | 85 - 27 | +58 | 84 | |
| 3 | 34 | 71 - 25 | +46 | 81 | |
| 4 | 34 | 83 - 34 | +49 | 77 | |
| 5 | 34 | 55 - 48 | +7 | 55 | |
| 6 | 34 | 59 - 46 | +13 | 53 | |
| 7 | 34 | 51 - 55 | -4 | 50 | |
| 8 | 34 | 43 - 48 | -5 | 45 | |
| 9 | 34 | 38 - 57 | -19 | 42 | |
| 10 | 34 | 41 - 54 | -13 | 38 | |
| 11 | 34 | 41 - 55 | -14 | 37 | |
| 12 | 34 | 54 - 62 | -8 | 37 | |
| 13 | 34 | 44 - 57 | -13 | 35 | |
| 14 | 34 | 39 - 61 | -22 | 33 | |
| 15 | 34 | 35 - 63 | -28 | 30 | |
| 16 | 34 | 32 - 55 | -23 | 29 | |
| 17 | 34 | 27 - 70 | -43 | 20 | |
| 18 | 34 | 32 - 76 | -44 | 16 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu35
91Ghi được41
67Thủng lưới57
1.82Bàn thắng mỗi trận1.17
15Giữ sạch lưới7
28Trên 2.5 bàn15
47Hiệp hai25