Al Fateh SC vs Al-Ittihad
Tỷ số chung cuộc: Al Fateh SC 2-0 Al-Ittihad tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 17 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Fateh SC thắng 1, hòa 3, Al-Ittihad thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 28
- Phong độ
- DDDLL Al Fateh SC
- DWWWD Al-Ittihad
- 10' A. Sbaï · M. Batna 1-0
- 24' ▲ Suhayb Al Zaid ▼ Othman Al Othman
- 35' Mourad Batna11mhỏng 11m
- 36' Mourad Batna
- 43' Marwane Saadane
- 44' Fabinho11mhỏng 11m
- HT1-0
- 63' Karim Benzema
- 68' ▲ Abdulrahman Al Obud ▼ Unai Hernández
- 68' ▲ Muhannad Al Shanqiti ▼ Fawaz Al Soqoor
- 69' M. Vargas · Nawaf Al Aqidi 2-0
- 70' Matías Vargas
- 71' Abdulelah Al-Amri
- 78' ▲ Hussain Qasim ▼ Hussain Al Zarie
- 79' ▲ Saeed Baattia ▼ Ahmed Al Julaydan
- 81' ▲ Saleh Al Shehri ▼ H. Aouar
- 90' Zaydou Youssouf
- 90'+2 ▲ Ali Al Masoud ▼ M. Vargas
- 90'+2 ▲ Mohammed Al Fuhaid ▼ A. Sbaï
- 90'+2 ▲ Hamed Al Ghamdi ▼ Saleh Al Shehri
- FT2-0
Đội hình
- 26Nawaf Al Aqidi ⇢ 9.2
- 42Ahmed Al Julaydan ▼ 79' 7.3
- 44Jorge Fernandes 7.2
- 17M. Saâdane 7.3
- 82Hussain Al Zarie ▼ 78' 7.2
- 33Z. Youssouf 7.2
- 28S. Bendebka 7.0
- 11M. Batna ⇢ 7.9
- 88Othman Al Othman ▼ 24' 6.7
- 7A. Sbaï ⚽ ▼ 90' 7.9
- 9M. Vargas ⚽ ▼ 90' 7.3
Dự bị 9
- 18Suhayb Al Zaid ▲ 24' 6.9
- 13Hussain Qasim ▲ 78' 6.2
- 15Saeed Baattia ▲ 79' 6.6
- 29Ali Al Masoud ▲ 90' 6.6
- 14Mohammed Al Fuhaid ▲ 90' 6.5
- 24Ammar Al Dohaim
- 55Waleed Al Anzi
- 99Matheus Machado
- 94Abdullah Al Anazi
- 33Mohammed Al Mahasnah
- 27Fawaz Al Soqoor ▼ 68' 6.9
- 4Abdulelah Al Amri 6.9
- 2Danilo Pereira 7.6
- 15Hassan Kadish 6.2
- 7N. Kanté 7.7
- 8Fabinho 7.2
- 19M. Diaby 6.6
- 10H. Aouar ▼ 81' 7.3
- 30Unai Hernández ▼ 68' 6.7
- 9K. Benzema 6.9
Dự bị 9
- 24Abdulrahman Al Obud ▲ 68' 7.2
- 13Muhannad Al Shanqiti ▲ 68' 6.9
- 21Saleh Al Shehri ▲ 81' 6.2
- 80Hamed Al Ghamdi ▲ 90' 6.7
- 14Awad Al Nashri
- 22Abdulaziz Al Bishi
- 42Muath Fagihy
- 47Hamed Al Shanqiti
- 6Saad Al Mosa
Thống kê
02⚑3
⚑710
30%Kiểm soát bóng70%
18Dứt điểm12
5Trúng đích5
10Chệch đích2
12Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn5
3Phạt góc7
2Việt vị5
18Phạm lỗi10
2Thẻ vàng1
5Cứu thua3
221Chuyền bóng513
167Chuyền chính xác423
76%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 79 - 35 | +44 | 83 | |
| 2 | 34 | 95 - 41 | +54 | 75 | |
| 3 | 34 | 80 - 38 | +42 | 70 | |
| 4 | 34 | 53 - 31 | +22 | 68 | |
| 5 | 34 | 69 - 36 | +33 | 67 | |
| 6 | 34 | 65 - 41 | +24 | 60 | |
| 7 | 34 | 44 - 45 | -1 | 50 | |
| 8 | 34 | 40 - 39 | +1 | 45 | |
| 9 | 34 | 42 - 64 | -22 | 40 | |
| 10 | 34 | 47 - 61 | -14 | 39 | |
| 11 | 34 | 37 - 52 | -15 | 38 | |
| 12 | 34 | 40 - 57 | -17 | 37 | |
| 13 | 34 | 27 - 49 | -22 | 36 | |
| 14 | 34 | 37 - 50 | -13 | 35 | |
| 15 | 34 | 33 - 56 | -23 | 34 | |
| 16 | 34 | 42 - 67 | -25 | 33 | |
| 17 | 34 | 31 - 74 | -43 | 30 | |
| 18 | 34 | 41 - 66 | -25 | 21 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu42
54Ghi được93
67Thủng lưới44
1.42Bàn thắng mỗi trận2.21
4Giữ sạch lưới12
24Trên 2.5 bàn27
30Hiệp hai56