Al Fateh SC
2 : 4
FT · Hiệp một 1:2
·
Al-Ittihad

Al Fateh SC vs Al-Ittihad

Tỷ số chung cuộc: Al Fateh SC 2-4 Al-Ittihad tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 16 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Fateh SC thắng 1, hòa 3, Al-Ittihad thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 24
Sân vận động
Al Fateh Club Stadium, Al-Hasa
Phong độ
DDDLL Al Fateh SC
DWWWD Al-Ittihad
  1. 6' Salem Al Najdi · Saeed Baattia 1-0
  2. 21' Fawaz Al Yami Luiz Felipe
  3. 36' Jota
  4. 39' 1-1 A. Hamed-Allah11m
  5. 45'+4 1-2 Jota · N. Kanté
  6. HT1-2
  7. 46' Saad Al Sharfa Abbas Al Hassan
  8. 46' Ali Al Zubaidi Ammar Al Dohaim
  9. 49' Madallah Al-Olayan
  10. 64' 1-3 Ahmed Al Ghamdi · Fawaz Al Yami
  11. 66' Saad Al Sharfa · M. Saâdane 2-3
  12. 73' Djaniny Saeed Baattia
  13. 74' 2-4 A. Hamed-Allah · Ahmed Al Ghamdi
  14. 77' Madallah Al-Olayan
  15. 77' Madallah Al-Olayan
  16. 79' Tawfiq Bu Haymid Salem Al Najdi
  17. 79' Zakaria Al Hawsawi Romarinho
  18. 86' Marwan Al Sahafi Jota
  19. 87' Saleh Al Amri Ahmed Al Ghamdi
  20. 90'+10 Ali Mukhtar
  21. 90'+9 Zakaria Al Hawsawi
  22. FT2-4

Đội hình

Al Fateh SC Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: S. Bilić
  1. 1J. Rinne 6.5
  2. 12Saeed Baattia ▼ 73' 6.9
  3. 24Ammar Al Dohaim ▼ 46' 5.9
  4. 64J. Denayer 6.7
  5. 87Qassem Lajami 6.5
  6. 83Salem Al Najdi ▼ 79' 7.0
  7. 66Abbas Al Hassan ▼ 46' 6.3
  8. 7Mukhtar Ali 6.6
  9. 17M. Saâdane 7.9
  10. 10L. Zelarayán 7.2
  11. 37Cristian Tello 7.5

Dự bị 9

  1. 49Saad Al Sharfa ▲ 46' 7.3
  2. 2Ali Al Zubaidi ▲ 46' 5.9
  3. 21Djaniny ▲ 73' 6.3
  4. 25Tawfiq Bu Haymid ▲ 79' 6.9
  5. 14Mohammed Al Fuhaid
  6. 18Mohammed Al Saeed
  7. 8Noah Al Mousa
  8. 94Abdullah Al Anazi
  9. 40Sattam Al Subaiei
Al-Ittihad Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Gallardo
  1. 1Abdullah Al Muaiouf 6.7
  2. 33Madallah Al Olayan 6.7
  3. 5Luiz Felipe ▼ 21' 6.2
  4. 26Ahmed Hegazy 6.6
  5. 15Hassan Kadish 6.3
  6. 16Faisal Al Ghamdi 6.9
  7. 7N. Kanté 8.2
  8. 90Romarinho ▼ 79' 6.9
  9. 27Ahmed Al Ghamdi ▼ 87' 8.3
  10. 11Jota ▼ 86' 7.9
  11. 99A. Hamed-Allah ⚽2 7.9

Dự bị 9

  1. 37Fawaz Al Yami ▲ 21' 7.0
  2. 12Zakaria Al Hawsawi ▲ 79' 6.7
  3. 17Marwan Al Sahafi ▲ 86' 6.3
  4. 77Saleh Al Amri ▲ 87' 6.7
  5. 35Mohammed Al Mahasnah
  6. 25Suwailem Al Manhali
  7. 29Farhah Al Shamrani
  8. 52Talal Haji
  9. 6Sultan Farhan

Thống kê

013
931
46%Kiểm soát bóng54%
12Dứt điểm17
4Trúng đích7
5Chệch đích6
4Sút trong vòng cấm13
8Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn4
3Phạt góc9
1Việt vị4
7Phạm lỗi10
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua2
383Chuyền bóng428
305Chuyền chính xác361
80%Chính xác chuyền84%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Hilal SFC
34 101 - 23 +78 96
2
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
34 100 - 42 +58 82
3
Al Ahli Saudi FC
34 67 - 35 +32 65
4
Al Taawoun FC
34 51 - 35 +16 59
5
Al-Ittihad
34 63 - 54 +9 54
6
Ettifaq FC
34 43 - 34 +9 48
7
Al Fateh SC
34 57 - 55 +2 45
8
Al Shabab FC (Riyadh)
34 45 - 42 +3 44
9
Al-Fayha
34 44 - 52 -8 44
10
Damac FC
34 44 - 45 -1 41
11
Al Khaleej Saihat
34 36 - 47 -11 37
12
Al Raed FC
34 41 - 49 -8 37
13
Al Wehda Club
34 45 - 60 -15 36
14
Al Riyadh
34 33 - 57 -24 35
15
Al Akhdoud Club
34 33 - 52 -19 33
16
Abha Club
34 38 - 87 -49 32
17
Al Taee
34 34 - 64 -30 31
18
Al-Hazm
34 34 - 76 -42 24
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu50
62Ghi được84
60Thủng lưới70
1.59Bàn thắng mỗi trận1.68
5Giữ sạch lưới14
25Trên 2.5 bàn30
31Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu