Al Fateh SC vs Al-Ittihad
Tỷ số chung cuộc: Al Fateh SC 4-4 Al-Ittihad tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 6 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Fateh SC thắng 1, hòa 3, Al-Ittihad thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 26
- Sân vận động
- Al Fateh Club Stadium, Al-Hasa
- Trọng tài
- Sami Al Jires
- Phong độ
- DDDLL Al Fateh SC
- DWWWD Al-Ittihad
- 9' Petros 1-0
- 17' 1-1 Romarinho · Muhannad Al Shanqeeti
- 20' 1-2 Igor Coronado · Abdulaziz Al Bishi
- 29' Omar Hawsawi
- 42' 1-3 A. Hamedallah · Igor Coronado
- 45'+4 Firas Albirakan
- 45'+3 Firas Al Brikan · S. Bendebka 2-3
- HT2-3
- 60' S. Bendebka · M. Batna 3-3
- 70' ▲ Abdulrahman Al Obud ▼ Abdulaziz Al Bishi
- 76' Mourad Batna
- 77' 3-4 Romarinho
- 82' ▲ Awad Al Nashri ▼ Bruno Henrique
- 82' ▲ Haroune Camara ▼ Igor Coronado
- 83' Firas Al Brikan 4-4
- 90'+7 Hamdan Al-Shamrani
- 90'+6 ▲ Ayman Al Khulaif ▼ C. Cueva
- 90'+6 ▲ Khalifah Al Dawsari ▼ Nawaf Boushal
- 90'+6 ▲ Ammar Al Duhaim ▼ Petros
- FT4-4
Đội hình
- 35M. Koval 5.6
- 27Ali Al Zubaidi 6.3
- 87Qassem Lajami 7.2
- 2Nawaf Boushal ▼ 90' 6.3
- 10C. Cueva ▼ 90' 6.0
- 66Petros ⚽ ▼ 90' 7.0
- 14Mohammed Al Fuhaid 6.2
- 28S. Bendebka ⚽ ⇢ 7.9
- 11M. Batna ⇢ 6.9
- 17M. Saadane 6.9
- 19Firas Al Brikan ⚽2 8.3
Dự bị 9
- 9Ayman Al Khulaif ▲ 90'
- 20Khalifah Al Dawsari ▲ 90'
- 24Ammar Al Duhaim ▲ 90'
- 12Majed Kanabah
- 23Abdullah Al Yousif
- 16Munther Al Nakhli
- 77Ahmad El Geaidy
- 1Basil Al Bahrani
- 4Saleh Al Nashmi
- 34Marcelo Grohe 5.9
- 5Omar Hawsawi 5.9
- 4Ziyad Al Sahafi 6.2
- 27Hamdan Al Shamrani 5.6
- 13Muhannad Al Shanqeeti ⇢ 6.9
- 30André André 6.2
- 19Bruno Henrique ▼ 82' 6.9
- 77Igor Coronado ⚽ ⇢ ▼ 82' 8.0
- 11Abdulaziz Al Bishi ⇢ ▼ 70' 7.5
- 90Romarinho ⚽2 8.2
- 99A. Hamedallah ⚽ 7.2
Dự bị 9
- 24Abdulrahman Al Obud ▲ 70' 6.3
- 14Awad Al Nashri ▲ 82' 6.5
- 70Haroune Camara ▲ 82' 6.7
- 29Ahmed Bahusayn
- 1Rakan Najjar
- 17Abdullah Al Hafith
- 33Madallah Al Olayan
- 32Hazim Al Zahrani
- 6Khaled Al Samiri
Thống kê
01⚑6
⚑620
60%Kiểm soát bóng40%
11Dứt điểm10
6Trúng đích6
1Chệch đích1
7Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn3
6Phạt góc6
2Việt vị1
9Phạm lỗi17
1Thẻ vàng2
2Cứu thua3
411Chuyền bóng274
347Chuyền chính xác204
84%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 12 - 1 | +11 | 9 | |
| 2 | 3 | 10 - 4 | +6 | 9 | |
| 3 | 3 | 7 - 4 | +3 | 7 | |
| 4 | 3 | 8 - 3 | +5 | 6 | |
| 5 | 3 | 3 - 2 | +1 | 6 | |
| 6 | 3 | 7 - 8 | -1 | 6 | |
| 7 | 3 | 7 - 5 | +2 | 5 | |
| 8 | 3 | 4 - 3 | +1 | 5 | |
| 9 | 3 | 3 - 5 | -2 | 4 | |
| 10 | 3 | 2 - 4 | -2 | 4 | |
| 11 | 3 | 2 - 4 | -2 | 4 | |
| 12 | 3 | 3 - 5 | -2 | 3 | |
| 13 | 3 | 3 - 8 | -5 | 3 | |
| 14 | 3 | 1 - 2 | -1 | 2 | |
| 15 | 3 | 3 - 5 | -2 | 1 | |
| 16 | 3 | 3 - 6 | -3 | 1 | |
| 17 | 3 | 2 - 6 | -4 | 0 | |
| 18 | 3 | 4 - 9 | -5 | 0 |
Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu33
57Ghi được75
47Thủng lưới31
1.58Bàn thắng mỗi trận2.27
12Giữ sạch lưới14
19Trên 2.5 bàn20
29Hiệp hai38