Al Fateh SC
2 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Al-Ittihad

Al Fateh SC vs Al-Ittihad

Tỷ số chung cuộc: Al Fateh SC 2-2 Al-Ittihad tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 29 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Fateh SC thắng 1, hòa 3, Al-Ittihad thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 19
Sân vận động
Prince Abdullah bin Jalawi Stadium, Al Ahsa
Phong độ
DDDLL Al Fateh SC
DWWWD Al-Ittihad
  1. 25' 0-1 S. Al Shehri
  2. 29' Matías Vargas
  3. HT0-1
  4. 46' F. Al Zubaidi J. Fernandes
  5. 73' S. Bendebka Wesley Delgado
  6. 74' M. Batna11m 1-1
  7. 78' M. Al Sarnoukh A. Al Swealem
  8. 82' Mahamadou Doumbia
  9. 84' 1-2 S. Al Shehri11m
  10. 88' A. Al Julaydan S. Al Shehri
  11. 88' A. Al Bishi M. Diaby
  12. 90'+11 Marwane Saadane
  13. 90'+7 A. Al Anazi N. Masoud
  14. 90'+2 A. Sharahili M. Doumbia
  15. 90'+7 A. Al Ghamdi Roger
  16. 90' M. Vargas · F. Al Zubaidi 2-2
  17. FT2-2

Đội hình

Al Fateh SC Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Jose Gomes
  1. 1F. Pacheco 6.7
  2. 4Z. Al Jari 6.2
  3. 44J. Fernandes ▼ 46' 6.9
  4. 78A. Al Swealem ▼ 78' 6.6
  5. 15S. Baattia 6.6
  6. 17M. Saadane 7.0
  7. 33Z. Youssouf 7.2
  8. 23Wesley Delgado ▼ 73' 7.0
  9. 6N. Masoud ▼ 90' 6.6
  10. 11M. Batna 7.3
  11. 10M. Vargas 7.3

Dự bị 9

  1. 97A. Al Bukhari
  2. 37M. Al Sarnoukh ▲ 78' 6.3
  3. 12H. Qasim
  4. 80F. Al Abdulwahed
  5. 94A. Al Anazi ▲ 90'
  6. 25M. Al Sahihi
  7. 27F. Al Zubaidi ▲ 46' 6.6
  8. 29A. Al Masoud
  9. 28S. Bendebka ▲ 73' 6.5
Al-Ittihad Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Sergio Conceicao
  1. 1P. Rajkovic 6.9
  2. 13M. Al Shanqiti 6.2
  3. 2D. Pereira 6.3
  4. 15H. Kadesh 6.3
  5. 12M. Mitaj 6.3
  6. 7N. Kante 7.5
  7. 8Fabinho 6.6
  8. 17M. Doumbia ▼ 90' 7.2
  9. 19M. Diaby ▼ 88' 6.7
  10. 11S. Al Shehri ⚽2 ▼ 88' 7.3
  11. 78Roger ▼ 90' 5.6

Dự bị 9

  1. 50M. Al Absi
  2. 32A. Al Julaydan ▲ 88' 5.9
  3. 66M. Barnawi
  4. 20A. Sharahili ▲ 90' 6.2
  5. 80H. Al Ghamdi
  6. 14A. Al Nashri
  7. 41M. Fallatah
  8. 22A. Al Bishi ▲ 88' 6.5
  9. 27A. Al Ghamdi ▲ 90'

Thống kê

026
800
38%Kiểm soát bóng62%
9Dứt điểm19
5Trúng đích6
3Chệch đích10
5Sút trong vòng cấm11
4Sút ngoài vòng cấm8
1Bị chặn3
6Phạt góc8
6Việt vị1
11Phạm lỗi8
2Thẻ vàng0
4Cứu thua3
259Chuyền bóng450
194Chuyền chính xác387
75%Chính xác chuyền86%
1.40Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.19

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
34 91 - 28 +63 86
2
Al Hilal SFC
34 85 - 27 +58 84
3
Al Ahli Saudi FC
34 71 - 25 +46 81
4
Al-Qadisiyah FC
34 83 - 34 +49 77
5
Al-Ittihad
34 55 - 48 +7 55
6
Al Taawoun FC
34 59 - 46 +13 53
7
Ettifaq FC
34 51 - 55 -4 50
8
Al-Suqoor FC
34 43 - 48 -5 45
9
Al-Hazm
34 38 - 57 -19 42
10
Al-Fayha
34 41 - 54 -13 38
11
Al Fateh SC
34 41 - 55 -14 37
12
Al Khaleej Saihat
34 54 - 62 -8 37
13
Al Shabab FC (Riyadh)
34 44 - 57 -13 35
14
Al-Kholood Club
34 39 - 61 -22 33
15
Al Riyadh
34 35 - 63 -28 30
16
Damac FC
34 32 - 55 -23 29
17
Al Akhdoud Club
34 27 - 70 -43 20
18
Al Najma
34 32 - 76 -44 16
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu50
41Ghi được91
57Thủng lưới67
1.17Bàn thắng mỗi trận1.82
7Giữ sạch lưới15
15Trên 2.5 bàn28
25Hiệp hai47

Đối đầu

Trang trận đấu