Al Fateh SC vs Al-Ittihad
Tỷ số chung cuộc: Al Fateh SC 1-5 Al-Ittihad tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 18 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Fateh SC thắng 1, hòa 3, Al-Ittihad thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 21
- Sân vận động
- Al Fateh Club Stadium, Al-Hasa
- Trọng tài
- A. Matonte
- Phong độ
- DDDLL Al Fateh SC
- DWWWD Al-Ittihad
- 7' 0-1 A. Hamed Allah · Abdulrahman Al Obud
- 10' Mohammed Al-Fuhaid
- 24' Hélder Costa
- 41' M. Batna · Khalid Al Ghannam 1-1
- 43' Igor Coronado
- HT1-1
- 50' Petros
- 50' 1-2 A. Hamed Allah11m
- 59' 1-3 Ahmed Sharahili · Abdulrahman Al Obud
- 62' Mourad Batna
- 68' ▲ Mohammed Al Saeed ▼ Salem Al Najdi
- 68' ▲ T. Dingomé ▼ Mohammed Al Fuhaid
- 68' ▲ Ayman Al Khulaif ▼ Khalid Al Ghannam
- 71' ▲ Haroune Camara ▼ Abdulrahman Al Obud
- 75' ▲ Hassan Al Slis ▼ Petros
- 87' ▲ Ahmed Bamasoud ▼ Zakaria Al Hawsawi
- 87' ▲ Awad Al Nashri ▼ Romarinho
- 88' Madallah Al-Olayan
- 90'+7 ▲ Ziyad Maher Al Jari ▼ Fran Vélez
- 90'+2 ▲ Abdulaziz Al Bishi ▼ Hélder Costa
- 90' 1-4 Igor Coronado · Hélder Costa
- 90'+8 1-5 A. Hamed Allah · Igor Coronado
- FT1-5
Đội hình
- 1J. Rinne 5.9
- 27Ali Al Zubaidi 6.2
- 4Fran Vélez ▼ 90' 6.0
- 17M. Saâdane 6.9
- 83Salem Al Najdi ▼ 68' 6.6
- 6Petros ▼ 75' 6.9
- 14Mohammed Al Fuhaid ▼ 68' 6.3
- 11M. Batna ⚽ 7.2
- 28S. Bendebka 6.7
- 19Khalid Al Ghannam ⇢ ▼ 68' 6.2
- 9Feras Al Brikan 6.9
Dự bị 9
- 18Mohammed Al Saeed ▲ 68' 6.7
- 91T. Dingomé ▲ 68' 6.5
- 7Ayman Al Khulaif ▲ 68' 6.9
- 99Hassan Al Slis ▲ 75'
- 3Ziyad Maher Al Jari ▲ 90'
- 16Nooh Al Mousa
- 8Housain Al Moqahwi
- 87Qassem Lajami
- 26Mustafa Malayekah
- 34Marcelo Grohe 6.3
- 33Madallah Al Olayan 6.7
- 20Ahmed Sharahili ⚽ 7.2
- 26Ahmed Hegazy 6.6
- 12Zakaria Al Hawsawi ▼ 87' 7.0
- 10Igor Coronado ⚽ ⇢ 8.7
- 19Bruno Henrique 7.2
- 17Hélder Costa ⇢ ▼ 90' 6.7
- 24Abdulrahman Al Obud ⇢2 ▼ 71' 7.9
- 90Romarinho ▼ 87' 7.0
- 9A. Hamed Allah ⚽3 9.9
Dự bị 9
- 70Haroune Camara ▲ 71' 6.3
- 95Ahmed Bamasoud ▲ 87' 6.7
- 14Awad Al Nashri ▲ 87' 6.9
- 11Abdulaziz Al Bishi ▲ 90' 6.5
- 21Abdullah Al Jadaani
- 5Omar Hawsawi
- 40Albaraa Addawi
- 80Mohammed Al Saiari
- 36Marwan Al Sahafi
Thống kê
03⚑3
⚑630
67%Kiểm soát bóng33%
9Dứt điểm20
3Trúng đích9
5Chệch đích9
6Sút trong vòng cấm13
3Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn2
3Phạt góc6
2Việt vị0
6Phạm lỗi12
3Thẻ vàng3
4Cứu thua2
552Chuyền bóng271
485Chuyền chính xác199
88%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 60 - 13 | +47 | 72 | |
| 2 | 30 | 63 - 18 | +45 | 67 | |
| 3 | 30 | 54 - 29 | +25 | 59 | |
| 4 | 30 | 57 - 33 | +24 | 56 | |
| 5 | 30 | 46 - 34 | +12 | 55 | |
| 6 | 30 | 48 - 43 | +5 | 43 | |
| 7 | 30 | 28 - 36 | -8 | 37 | |
| 8 | 30 | 33 - 43 | -10 | 36 | |
| 9 | 30 | 41 - 49 | -8 | 34 | |
| 10 | 30 | 41 - 49 | -8 | 34 | |
| 11 | 30 | 31 - 43 | -12 | 33 | |
| 12 | 30 | 33 - 52 | -19 | 33 | |
| 13 | 30 | 26 - 43 | -17 | 32 | |
| 14 | 30 | 30 - 44 | -14 | 31 | |
| 15 | 30 | 30 - 56 | -26 | 28 | |
| 16 | 30 | 27 - 63 | -36 | 20 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu34
52Ghi được69
51Thủng lưới20
1.58Bàn thắng mỗi trận2.03
10Giữ sạch lưới19
20Trên 2.5 bàn20
28Hiệp hai37