Al-Ittihad
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Al Fateh SC

Al-Ittihad vs Al Fateh SC

Tỷ số chung cuộc: Al-Ittihad 2-0 Al Fateh SC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 24 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Ittihad thắng 6, hòa 3, Al Fateh SC thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 11
Sân vận động
Prince Abdullah al-Faisal Stadium, Jeddah
Phong độ
DWWWD Al-Ittihad
DDDLL Al Fateh SC
  1. 19' Saleh Al-Shehri
  2. 30' Mohammed Al-Fuhaid
  3. 32' Abduleallah Hawsawi
  4. 37' Nouh Al-Mousa
  5. 45' Othman Al Othman Mohammed Al Fuhaid
  6. HT0-0
  7. 58' Fabinho · M. Mitaj 1-0
  8. 59' Hassan Kadish Abdulelah Hawsawi
  9. 68' A. Sbaï Saad Al Sharfa
  10. 68' Faisal Al Abdulwahed M. Batna
  11. 68' Ahmed Al Julaydan Noah Al Mousa
  12. 78' Abdulrahman Al Obud Saleh Al Shehri
  13. 81' Abdullah Al Anazi J. Denayer
  14. 85' Abdullah Al-Anazi
  15. 87' Muath Fagihy M. Mitaj
  16. 90' H. Aouar · Abdulrahman Al Obud 2-0
  17. FT2-0

Đội hình

Al-Ittihad Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: L. Blanc
  1. 1P. Rajković 7.3
  2. 13Muhannad Al Shanqiti 7.5
  3. 6Saad Al Mosa 7.2
  4. 2Danilo Pereira 7.3
  5. 12M. Mitaj ▼ 87' 7.6
  6. 7N. Kanté 6.9
  7. 8Fabinho 8.0
  8. 77Abdulelah Hawsawi ▼ 59' 6.6
  9. 10H. Aouar 7.6
  10. 34S. Bergwijn 6.3
  11. 21Saleh Al Shehri ▼ 78' 6.9

Dự bị 9

  1. 15Hassan Kadish ▲ 59' 6.7
  2. 24Abdulrahman Al Obud ▲ 78' 7.3
  3. 42Muath Fagihy ▲ 87' 6.7
  4. 80Hamed Al Ghamdi
  5. 14Awad Al Nashri
  6. 11Ahmed Al Ghamdi
  7. 55M. Borrell
  8. 41Mohammed Fallatah
  9. 33Mohammed Al Mahasnah
Al Fateh SC Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: J. Gustafsson
  1. 1P. Szappanos 6.7
  2. 14Mohammed Al Fuhaid ▼ 45' 6.7
  3. 64J. Denayer ▼ 81' 7.2
  4. 17M. Saâdane 7.6
  5. 24Ammar Al Dohaim 7.0
  6. 12Mohammed Al Kunaydiri 6.9
  7. 11M. Batna ▼ 68' 6.3
  8. 28S. Bendebka 6.7
  9. 8Noah Al Mousa ▼ 68' 6.6
  10. 18Suhayb Al Zaid 6.3
  11. 49Saad Al Sharfa ▼ 68' 6.5

Dự bị 9

  1. 88Othman Al Othman ▲ 45' 7.2
  2. 7A. Sbaï ▲ 68' 6.3
  3. 80Faisal Al Abdulwahed ▲ 68' 6.6
  4. 42Ahmed Al Julaydan ▲ 68' 6.7
  5. 94Abdullah Al Anazi ▲ 81' 6.7
  6. 6Naif Masoud
  7. 82Hussain Al Zarie
  8. 55Waleed Al Anzi
  9. 4Ziyad Al Jari

Thống kê

018
430
60%Kiểm soát bóng40%
17Dứt điểm4
4Trúng đích1
7Chệch đích1
12Sút trong vòng cấm0
5Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn2
8Phạt góc4
3Việt vị1
14Phạm lỗi8
1Thẻ vàng3
1Cứu thua2
579Chuyền bóng384
523Chuyền chính xác314
90%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al-Ittihad
34 79 - 35 +44 83
2
Al Hilal SFC
34 95 - 41 +54 75
3
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
34 80 - 38 +42 70
4
Al-Qadisiyah FC
34 53 - 31 +22 68
5
Al Ahli Saudi FC
34 69 - 36 +33 67
6
Al Shabab FC (Riyadh)
34 65 - 41 +24 60
7
Ettifaq FC
34 44 - 45 -1 50
8
Al Taawoun FC
34 40 - 39 +1 45
9
Al-Kholood Club
34 42 - 64 -22 40
10
Al Fateh SC
34 47 - 61 -14 39
11
Al Riyadh
34 37 - 52 -15 38
12
Al Khaleej Saihat
34 40 - 57 -17 37
13
Al-Fayha
34 27 - 49 -22 36
14
Damac FC
34 37 - 50 -13 35
15
Al Akhdoud Club
34 33 - 56 -23 34
16
Al Wehda Club
34 42 - 67 -25 33
17
Al Orubah
34 31 - 74 -43 30
18
Al Raed FC
34 41 - 66 -25 21
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu38
93Ghi được54
44Thủng lưới67
2.21Bàn thắng mỗi trận1.42
12Giữ sạch lưới4
27Trên 2.5 bàn24
56Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu