Al-Ittihad
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Al Fateh SC

Al-Ittihad vs Al Fateh SC

Tỷ số chung cuộc: Al-Ittihad 3-1 Al Fateh SC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 7 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Ittihad thắng 6, hòa 3, Al Fateh SC thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 6
Sân vận động
King Abdullah Sports City, Jeddah
Trọng tài
G. Kabakov
Phong độ
DWWWD Al-Ittihad
DDDLL Al Fateh SC
  1. 32' Fran Vélez
  2. 32' Romarinho · Igor Coronado 1-0
  3. 45'+3 Hamdan Al-Shamrani
  4. 45'+5 Mohammed Al-Fuhaid
  5. HT1-0
  6. 46' Madallah Al Olayan Romarinho
  7. 48' Igor Coronado
  8. 49' Igor Coronado
  9. 59' Majed Kanabah Mohammed Al Fuhaid
  10. 59' Firas Al Brikan Ayman Al Khulaif
  11. 61' 1-1 Majed Kanabah · Firas Al Brikan
  12. 69' A. Hamedallah · Abdulrahman Al Obud 2-1
  13. 72' Haroune Camara Suwailem Al Menhali
  14. 77' Zakaria Al Hawsawi Hamdan Al Shamrani
  15. 85' Salem Al Najdi Tawfiq Buhumaid
  16. 86' Igor Coronado 3-1
  17. 90' Marcelo Grohe
  18. 90'+1 Marwan Al Sahafi A. Hamedallah
  19. FT3-1

Đội hình

Al-Ittihad Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Nuno Espírito Santo
  1. 34Marcelo Grohe 6.6
  2. 5Omar Hawsawi 6.2
  3. 26Ahmed Hegazy 7.0
  4. 37Suwailem Al Menhali ▼ 72' 6.3
  5. 24Abdulrahman Al Obud 7.2
  6. 14Awad Al Nashri 6.9
  7. 10Igor Coronado 8.5
  8. 19Bruno Henrique 7.5
  9. 27Hamdan Al Shamrani ▼ 77' 7.2
  10. 90Romarinho ▼ 46' 7.5
  11. 9A. Hamedallah ▼ 90' 6.9

Dự bị 9

  1. 33Madallah Al Olayan ▲ 46' 6.5
  2. 70Haroune Camara ▲ 72' 6.6
  3. 12Zakaria Al Hawsawi ▲ 77' 6.3
  4. 36Marwan Al Sahafi ▲ 90'
  5. 80Mohammed Al Saiari
  6. 44Noureddine Al Bahar
  7. 38Sultan Al Sulayi
  8. 17Hélder Costa
  9. 21Abdullah Al Jadani
Al Fateh SC Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: G. Donis
  1. 1J. Rinne 5.9
  2. 2Nawaf Boushal 6.3
  3. 4Fran Vélez 6.2
  4. 17M. Saâdane 6.7
  5. 25Tawfiq Buhumaid ▼ 85' 6.7
  6. 11M. Batna 7.3
  7. 14Mohammed Al Fuhaid ▼ 59' 6.2
  8. 6Petros 6.6
  9. 10C. Cueva 7.3
  10. 7Ayman Al Khulaif ▼ 59' 6.9
  11. 20A. Valera 6.7

Dự bị 9

  1. 12Majed Kanabah ▲ 59' 7.2
  2. 9Firas Al Brikan ▲ 59' 6.7
  3. 83Salem Al Najdi ▲ 85' 6.5
  4. 8Housain Al Moqahwi
  5. 24Ammar Al Duhaim
  6. 87Qassem Lajami
  7. 99Hassan Al Slis
  8. 15Hassan Abdullah
  9. 26Mustafa Malayekah

Thống kê

030
720
31%Kiểm soát bóng69%
9Dứt điểm16
4Trúng đích3
4Chệch đích8
6Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn5
0Phạt góc7
1Việt vị0
9Phạm lỗi10
3Thẻ vàng2
2Cứu thua1
229Chuyền bóng515
179Chuyền chính xác449
78%Chính xác chuyền87%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al-Ittihad
30 60 - 13 +47 72
2
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
30 63 - 18 +45 67
3
Al Hilal SFC
30 54 - 29 +25 59
4
Al Shabab FC (Riyadh)
30 57 - 33 +24 56
5
Al Taawoun FC
30 46 - 34 +12 55
6
Al Fateh SC
30 48 - 43 +5 43
7
Ettifaq FC
30 28 - 36 -8 37
8
Damac FC
30 33 - 43 -10 36
9
Al Taee
30 41 - 49 -8 34
10
Al Raed FC
30 41 - 49 -8 34
11
Al-Fayha
30 31 - 43 -12 33
12
Abha Club
30 33 - 52 -19 33
13
Al Wehda Club
30 26 - 43 -17 32
14
Al Khaleej Saihat
30 30 - 44 -14 31
15
Al-Adalah
30 30 - 56 -26 28
16
Al Baten
30 27 - 63 -36 20
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu33
69Ghi được52
20Thủng lưới51
2.03Bàn thắng mỗi trận1.58
19Giữ sạch lưới10
20Trên 2.5 bàn20
37Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu