Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Al Taawoun FC

Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr vs Al Taawoun FC

Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr 2-1 Al Taawoun FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 28 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr thắng 6, hòa 2, Al Taawoun FC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 4
Phong độ
WWWLW Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
LDLDL Al Taawoun FC
  1. 11' 0-1 B. Al Hurayji
  2. 20' Salem Alnajdi
  3. 45' Samu Costa · S. Mane 1-1
  4. HT1-1
  5. 46' P. Guiagon S. M. Al Aqel M.
  6. 50' C. Ronaldo · M. Simakan 2-1
  7. 59' M. Al Kuwaykibi Y. El Bahraoui
  8. 73' A. Hendi B. Al Hurayji
  9. 75' Marin Petkov
  10. 80' A. Al Khaibari Angelo
  11. 80' A. Al Hamdan C. Ronaldo
  12. 85' R. Al Tulayhi M. Petkov
  13. 85' S. Rajab O. Dorley
  14. 87' A. Yahya K. Coman
  15. 87' S. Al Najei Samu Costa
  16. 90'+3 João Félix
  17. FT2-1

Đội hình

Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: Ange Postecoglou
  1. 1N. Al Aqidi 6.3
  2. 12N. Boushal 7.2
  3. 3M. Simakan 6.2
  4. 5A. Al Amri 7.5
  5. 83S. Al Najdi 6.7
  6. 21K. Coman ▼ 87' 6.2
  7. 11Samu Costa ▼ 87' 8.2
  8. 20Angelo ▼ 80' 6.3
  9. 10S. Mane 7.2
  10. 79Joao Felix 8.9
  11. 7C. Ronaldo ▼ 80' 7.2

Dự bị 9

  1. 53A. Al Otaibi
  2. 4N. Al Sharari
  3. 26I. Martinez
  4. 23A. Yahya ▲ 87' 6.6
  5. 18A. Al Jaber
  6. 56R. Al Ghamdi
  7. 17A. Al Khaibari ▲ 80' 6.7
  8. 14S. Al Najei ▲ 87' 6.7
  9. 9A. Al Hamdan ▲ 80' 6.3
Al Taawoun FC Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Zarko Lazetic
  1. 1Mailson 7.0
  2. 5Z. Belaid 6.5
  3. 93A. Al Saluli 6.6
  4. 32M. Al Mufarrij 6.5
  5. 6B. Al Hurayji ▼ 73' 7.9
  6. 18A. El Mahdioui 6.6
  7. 19O. Dorley ▼ 85' 6.2
  8. 88M. Petkov ▼ 85' 6.3
  9. 17S. M. Al Aqel M. ▼ 46' 6.7
  10. 9A. Hamdallah 6.6
  11. 47Y. El Bahraoui ▼ 59' 6.3

Dự bị 9

  1. 39A. Al Ghamdi
  2. 27A. Al Hassan
  3. 23R. Al Tulayhi ▲ 85' 6.5
  4. 45M. Al Saedi
  5. 70A. Hendi ▲ 73' 6.3
  6. 14S. Rajab ▲ 85'
  7. 7M. Al Kuwaykibi ▲ 59' 6.5
  8. 8P. Guiagon ▲ 46' 6.9
  9. 20B. Al Arini

Thống kê

0210
410
58%Kiểm soát bóng42%
16Dứt điểm5
5Trúng đích2
6Chệch đích1
13Sút trong vòng cấm2
3Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn2
10Phạt góc4
0Việt vị1
15Phạm lỗi8
2Thẻ vàng1
1Cứu thua3
0.20Bàn thắng ngăn chặn0.20
417Chuyền bóng310
358Chuyền chính xác250
86%Chính xác chuyền81%
2.00Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.80

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al-Ittihad
7 12 - 6 +6 17
2
Al-Qadisiyah FC
7 16 - 8 +8 16
3
Al Hilal SFC
6 17 - 5 +12 15
4
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
6 15 - 6 +9 15
5
Al Ahli Saudi FC
7 16 - 10 +6 12
6
Al-Suqoor FC
6 9 - 4 +5 12
7
Al-Kholood Club
6 12 - 8 +4 12
8
Ettifaq FC
7 11 - 11 0 11
9
Al Diriyah
6 7 - 5 +2 10
10
Al-Hazm
7 7 - 9 -2 8
11
Al-Fayha
6 7 - 11 -4 5
12
Al Riyadh
6 6 - 16 -10 5
13
Al Khaleej Saihat
6 2 - 9 -7 4
14
Al Taawoun FC
6 3 - 6 -3 3
15
Al Shabab FC (Riyadh)
6 6 - 11 -5 3
16
Al Fateh SC
6 2 - 7 -5 3
17
Al-Faisaly FC
7 5 - 13 -8 3
18
Abha Club
6 5 - 13 -8 1
AFC Champions League (League phase) AFC Champions League (Qualification) AFC Champions League 2 Gulf Club Champions League Division 1

So sánh

12Trận đấu10
25Ghi được12
16Thủng lưới9
2.08Bàn thắng mỗi trận1.2
4Giữ sạch lưới5
10Trên 2.5 bàn4
14Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu