Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr vs Al Taawoun FC
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr 1-1 Al Taawoun FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 16 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr thắng 6, hòa 2, Al Taawoun FC thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 32
- Sân vận động
- Al Awal Park at King Saud University, Riyadh
- Phong độ
- WWWLW Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
- DLDLL Al Taawoun FC
- 45'+2 Mohammed Mahzari
- HT0-0
- 47' Ayman Yahya
- 51' Otávio · Abdulmajeed Al Sulayhim 1-0
- 59' Marcelo Brozović
- 64' ▲ Wesley ▼ Abdulmajeed Al Sulayhim
- 70' 1-1 R. Martínez · Mohammed Mahzari
- 71' ▲ Ahmed Bahusayn ▼ F. Fajr
- 71' ▲ Fahad Jumayah ▼ Mohammed Mahzari
- 72' ▲ L. Chávez ▼ Sultan Mandash
- 72' ▲ Abdulfattah Adam ▼ A. Sabiri
- 81' ▲ Ângelo ▼ Aiman Yahya
- 81' ▲ Salem Al Najdi ▼ Nawaf Bu Washl
- 88' ▲ Hatan Bahbri ▼ R. Martínez
- 90'+1 Wesley
- 90'+9 ▲ Majed Qasheesh ▼ Mohammed Al Fatil
- FT1-1
Đội hình
- 24Bento 7.0
- 2Sultan Al Ghannam 7.2
- 78Ali Lajami 7.0
- 4Mohammed Al Fatil ▼ 90' 7.0
- 12Nawaf Bu Washl ▼ 81' 6.9
- 11M. Brozović 8.0
- 8Abdulmajeed Al Sulayhim ⇢ ▼ 64' 7.2
- 23Aiman Yahya ▼ 81' 7.5
- 25Otávio ⚽ 7.9
- 10S. Mané 7.5
- 9J. Durán 6.7
Dự bị 9
- 80Wesley ▲ 64' 6.3
- 20Ângelo ▲ 81' 7.2
- 83Salem Al Najdi ▲ 81' 7.0
- 50Majed Qasheesh ▲ 90'
- 70Awad Aman
- 36Raghid Najjar
- 19Ali Al Hassan
- 17Abdullah Al Khaibari
- 88Bassam Hazazi
- 13Abdulquddus Atiah 7.3
- 5Mohammed Mahzari ⇢ ▼ 71' 7.3
- 3Andrei Girotto 7.2
- 23Waleed Al Ahmad 7.2
- 16R. Rivas 6.9
- 76F. Fajr ▼ 71' 6.3
- 18A. El Mahdioui 6.9
- 27Sultan Mandash ▼ 72' 6.7
- 70A. Sabiri ▼ 72' 6.3
- 99M. Barrow 7.3
- 38R. Martínez ⚽ ▼ 88' 7.3
Dự bị 8
- 29Ahmed Bahusayn ▲ 71' 6.3
- 14Fahad Jumayah ▲ 71' 6.9
- 19L. Chávez ▲ 72' 6.3
- 9Abdulfattah Adam ▲ 72' 6.5
- 90Hatan Bahbri ▲ 88' 6.9
- 21Fahad Al Abdulrazzaq
- 6Sultan Farhan
- 98Abdul Rahman Al Ghamdi
Thống kê
03⚑12
⚑110
63%Kiểm soát bóng37%
21Dứt điểm7
7Trúng đích4
8Chệch đích3
15Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn0
12Phạt góc1
7Phạm lỗi14
3Thẻ vàng1
3Cứu thua5
506Chuyền bóng301
460Chuyền chính xác244
91%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 79 - 35 | +44 | 83 | |
| 2 | 34 | 95 - 41 | +54 | 75 | |
| 3 | 34 | 80 - 38 | +42 | 70 | |
| 4 | 34 | 53 - 31 | +22 | 68 | |
| 5 | 34 | 69 - 36 | +33 | 67 | |
| 6 | 34 | 65 - 41 | +24 | 60 | |
| 7 | 34 | 44 - 45 | -1 | 50 | |
| 8 | 34 | 40 - 39 | +1 | 45 | |
| 9 | 34 | 42 - 64 | -22 | 40 | |
| 10 | 34 | 47 - 61 | -14 | 39 | |
| 11 | 34 | 37 - 52 | -15 | 38 | |
| 12 | 34 | 40 - 57 | -17 | 37 | |
| 13 | 34 | 27 - 49 | -22 | 36 | |
| 14 | 34 | 37 - 50 | -13 | 35 | |
| 15 | 34 | 33 - 56 | -23 | 34 | |
| 16 | 34 | 42 - 67 | -25 | 33 | |
| 17 | 34 | 31 - 74 | -43 | 30 | |
| 18 | 34 | 41 - 66 | -25 | 21 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
60Trận đấu50
128Ghi được64
66Thủng lưới58
2.13Bàn thắng mỗi trận1.28
18Giữ sạch lưới17
38Trên 2.5 bàn20
71Hiệp hai32