Al Taawoun FC
0 : 5
FT · Hiệp một 0:1
·
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr

Al Taawoun FC vs Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr

Tỷ số chung cuộc: Al Taawoun FC 0-5 Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 29 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Taawoun FC thắng 2, hòa 2, Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 1
Sân vận động
King Abdullah Sport City Stadium, Buraydah (Buraidah)
Phong độ
LDLDL Al Taawoun FC
WWWLW Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
  1. 7' 0-1 Joao Felix · Angelo
  2. 16' Roger Martínez
  3. 35' Flávio
  4. HT0-1
  5. 54' 0-2 C. Ronaldo11m
  6. 55' 0-3 K. Coman · N. Al Aqidi
  7. 58' S. Mandash M. Al Kuwaykibi
  8. 58' A. Adam R. B. Martinez Tobinson
  9. 61' Ayman Yahya
  10. 63' F. Al Jumaiya A. Hawsawi
  11. 67' 0-4 Joao Felix · S. Mane
  12. 74' S. M. Al Aqel M. M. Barrow
  13. 74' M. Al Mufarrij Flavio
  14. 75' S. Al Ghannam A. Yahya
  15. 75' A. Al Khaibari Angelo
  16. 84' Fahad Bin Jumayah
  17. 87' 0-5 Joao Felix
  18. 90' A. Al Hassan M. Brozovic
  19. 90' A. Ghareeb Joao Felix
  20. FT0-5

Đội hình

Al Taawoun FC Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Pericles Chamusca
  1. 13A. Atiah 6.2
  2. 5M. Mahzari 5.3
  3. 3Andrei Girotto 5.9
  4. 23W. Al Ahmad 5.9
  5. 16R. Rivas 5.2
  6. 8Flavio ▼ 74' 6.3
  7. 18A. El Mahdioui 6.2
  8. 77A. Hawsawi ▼ 63' 6.3
  9. 7M. Al Kuwaykibi ▼ 58' 6.5
  10. 10R. B. Martinez Tobinson ▼ 58' 6.0
  11. 99M. Barrow ▼ 74' 6.9

Dự bị 9

  1. 29A. Bahusayn
  2. 24M. Sembene
  3. 14F. Al Jumaiya ▲ 63' 6.9
  4. 1Mailson
  5. 27S. Mandash ▲ 58' 6.3
  6. 17S. M. Al Aqel M. ▲ 74' 6.7
  7. 28T. Al Shaifan
  8. 9A. Adam ▲ 58' 6.5
  9. 32M. Al Mufarrij ▲ 74' 6.3
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Jorge Jesus
  1. 44N. Al Aqidi 7.3
  2. 12N. Boushal 6.9
  3. 3M. Simakan 7.3
  4. 26I. Martinez 8.2
  5. 23A. Yahya ▼ 75' 7.0
  6. 11M. Brozovic ▼ 90' 7.0
  7. 20Angelo ▼ 75' 7.5
  8. 21K. Coman 7.9
  9. 79Joao Felix ⚽3 ▼ 90' 10.0
  10. 10S. Mane 7.3
  11. 7C. Ronaldo 6.6

Dự bị 9

  1. 36R. Al Najjar
  2. 4N. Al Sharari
  3. 2S. Al Ghannam ▲ 75' 6.9
  4. 83S. Al Najdi
  5. 19A. Al Hassan ▲ 90'
  6. 17A. Al Khaibari ▲ 75' 6.6
  7. 29A. Ghareeb ▲ 90'
  8. 30M. Al Nemer
  9. 16M. Maran

Thống kê

032
510
41%Kiểm soát bóng59%
4Dứt điểm21
1Trúng đích10
1Chệch đích7
3Sút trong vòng cấm12
1Sút ngoài vòng cấm9
2Bị chặn4
2Phạt góc5
3Việt vị1
13Phạm lỗi6
3Thẻ vàng1
5Cứu thua1
346Chuyền bóng494
283Chuyền chính xác439
82%Chính xác chuyền89%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
34 91 - 28 +63 86
2
Al Hilal SFC
34 85 - 27 +58 84
3
Al Ahli Saudi FC
34 71 - 25 +46 81
4
Al-Qadisiyah FC
34 83 - 34 +49 77
5
Al-Ittihad
34 55 - 48 +7 55
6
Al Taawoun FC
34 59 - 46 +13 53
7
Ettifaq FC
34 51 - 55 -4 50
8
Al-Suqoor FC
34 43 - 48 -5 45
9
Al-Hazm
34 38 - 57 -19 42
10
Al-Fayha
34 41 - 54 -13 38
11
Al Fateh SC
34 41 - 55 -14 37
12
Al Khaleej Saihat
34 54 - 62 -8 37
13
Al Shabab FC (Riyadh)
34 44 - 57 -13 35
14
Al-Kholood Club
34 39 - 61 -22 33
15
Al Riyadh
34 35 - 63 -28 30
16
Damac FC
34 32 - 55 -23 29
17
Al Akhdoud Club
34 27 - 70 -43 20
18
Al Najma
34 32 - 76 -44 16
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu51
64Ghi được135
55Thủng lưới43
1.64Bàn thắng mỗi trận2.65
7Giữ sạch lưới25
21Trên 2.5 bàn33
38Hiệp hai72

Đối đầu

Trang trận đấu