Al Taawoun FC vs Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
Tỷ số chung cuộc: Al Taawoun FC 1-1 Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 17 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Taawoun FC thắng 2, hòa 2, Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 15
- Sân vận động
- King Abdullah Sport City Stadium, Buraydah (Buraidah)
- Phong độ
- LDLDL Al Taawoun FC
- WWWLW Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
- 37' Ali Al-Hassan
- 40' Marcelo Brozović
- 45'+5 Saad Al Nasser · Fahad Jumayah 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Ângelo ▼ Abdulrahman Ghareeb
- 64' ▲ Mohammed Marran ▼ Ali Al Hassan
- 64' 1-1 Aymeric Laporte · Ângelo
- 70' Nawaf Boushal
- 78' ▲ R. Rivas ▼ Fahad Jumayah
- 79' Abdulfattah Adam Mohammed
- 79' ▲ Hatan Bahbri ▼ Abdulfattah Adam
- 80' Fayçal Fajr
- 85' ▲ Sultan Farhan ▼ Ahmed Bahusayn
- 90'+11 Mohammed Khalil Marran
- 90'+8 ▲ L. Chávez ▼ F. Fajr
- 90'+8 ▲ Abdulquddus Atiah ▼ Mailson
- 90'+3 ▲ Ali Lajami ▼ M. Simakan
- FT1-1
Đội hình
- 1Mailson ▼ 90' 7.9
- 14Fahad Jumayah ⇢ ▼ 78' 7.5
- 3Andrei Girotto 7.0
- 93Awn Al Saluli 6.9
- 23Waleed Al Ahmad 7.0
- 8Saad Al Nasser ⚽ 7.6
- 29Ahmed Bahusayn ▼ 85' 6.9
- 18A. El Mahdioui 6.9
- 76F. Fajr ▼ 90' 6.3
- 9Abdulfattah Adam ▼ 79' 6.5
- 99M. Barrow 6.7
Dự bị 9
- 16R. Rivas ▲ 78' 6.7
- 90Hatan Bahbri ▲ 79' 7.2
- 6Sultan Farhan ▲ 85' 6.6
- 19L. Chávez ▲ 90'
- 13Abdulquddus Atiah ▲ 90'
- 26Ibrahim Al Shuail
- 27Sultan Mandash
- 7Mohammed Al Kuwaykibi
- 21Fahad Al Abdulrazzaq
- 24Bento 6.3
- 2Sultan Al Ghannam 7.2
- 3M. Simakan ▼ 90' 7.2
- 27Aymeric Laporte ⚽ 8.3
- 12Nawaf Bu Washl 7.2
- 11M. Brozović 7.5
- 19Ali Al Hassan ▼ 64' 6.7
- 25Otávio 7.0
- 10S. Mané 6.9
- 7Cristiano Ronaldo 7.3
- 29Abdulrahman Ghareeb ▼ 46' 6.9
Dự bị 9
- 20Ângelo ▲ 46' 7.6
- 16Mohammed Marran ▲ 64' 6.3
- 78Ali Lajami ▲ 90' 6.7
- 36Raghid Najjar
- 83Salem Al Najdi
- 60Saad Haqawi
- 8Abdulmajeed Al Sulayhim
- 6Mukhtar Ali
- 4Mohammed Al Fatil
Thống kê
02⚑0
⚑840
36%Kiểm soát bóng64%
3Dứt điểm19
2Trúng đích7
0Chệch đích5
1Sút trong vòng cấm14
2Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn7
0Phạt góc8
4Việt vị0
6Phạm lỗi9
2Thẻ vàng4
6Cứu thua1
392Chuyền bóng675
321Chuyền chính xác611
82%Chính xác chuyền91%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 79 - 35 | +44 | 83 | |
| 2 | 34 | 95 - 41 | +54 | 75 | |
| 3 | 34 | 80 - 38 | +42 | 70 | |
| 4 | 34 | 53 - 31 | +22 | 68 | |
| 5 | 34 | 69 - 36 | +33 | 67 | |
| 6 | 34 | 65 - 41 | +24 | 60 | |
| 7 | 34 | 44 - 45 | -1 | 50 | |
| 8 | 34 | 40 - 39 | +1 | 45 | |
| 9 | 34 | 42 - 64 | -22 | 40 | |
| 10 | 34 | 47 - 61 | -14 | 39 | |
| 11 | 34 | 37 - 52 | -15 | 38 | |
| 12 | 34 | 40 - 57 | -17 | 37 | |
| 13 | 34 | 27 - 49 | -22 | 36 | |
| 14 | 34 | 37 - 50 | -13 | 35 | |
| 15 | 34 | 33 - 56 | -23 | 34 | |
| 16 | 34 | 42 - 67 | -25 | 33 | |
| 17 | 34 | 31 - 74 | -43 | 30 | |
| 18 | 34 | 41 - 66 | -25 | 21 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu60
64Ghi được128
58Thủng lưới66
1.28Bàn thắng mỗi trận2.13
17Giữ sạch lưới18
20Trên 2.5 bàn38
32Hiệp hai71