Al Taawoun FC vs Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
Tỷ số chung cuộc: Al Taawoun FC 1-4 Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 30 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Taawoun FC thắng 2, hòa 2, Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 19
- Sân vận động
- King Abdullah Sport City Stadium, Buraydah (Buraidah)
- Phong độ
- LDLDL Al Taawoun FC
- WWWLW Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
- 11' Joao Pedro
- 11' Abdulelah Al-Amri
- 11' Cristiano Ronaldo
- 13' A. El Mahdioui 1-0
- 26' 1-1 M. Brozović · Talisca
- 35' 1-2 Aymeric Laporte · M. Brozović
- 42' Aloyayari Abdulmalik
- 44' Awn Al Saluli
- HT1-2
- 50' 1-3 Otávio
- 67' ▲ Abdulfattah Adam ▼ Muath Faqeehi
- 77' Abdullah Alkhaibari
- 85' ▲ Sattam Al Roqi ▼ Álvaro Medrán
- 85' ▲ Fahad Al Abdulrazzaq ▼ Mateus
- 86' ▲ Abdulrahman Ghareeb ▼ S. Mané
- 89' ▲ S. Fofana ▼ Talisca
- 90'+3 ▲ Ahmed Bahusayn ▼ Flávio
- 90'+3 ▲ Waleed Al Ahmad ▼ Awn Al Saluli
- 90'+4 ▲ Abdulmajeed Al Sulaiheem ▼ M. Brozović
- 90'+3 ▲ Sami Al Naji ▼ Otávio
- 90'+2 1-4 Cristiano Ronaldo · S. Fofana
- FT1-4
Đội hình
- 1Mailson 5.9
- 15Abdulmalik Al Oyayari 5.9
- 4Andrei Girotto 6.3
- 93Awn Al Saluli ▼ 90' 6.5
- 42Muath Faqeehi ▼ 67' 6.2
- 10Álvaro Medrán ▼ 85' 6.9
- 18A. El Mahdioui ⚽ 6.9
- 24Flávio ▼ 90' 6.9
- 16Mateus ▼ 85' 6.9
- 30João Pedro 7.3
- 99M. Barrow 7.5
Dự bị 9
- 88Abdulfattah Adam ▲ 67' 6.6
- 7Sattam Al Roqi ▲ 85' 6.5
- 11Fahad Al Abdulrazzaq ▲ 85' 6.5
- 29Ahmed Bahusayn ▲ 90'
- 23Waleed Al Ahmad ▲ 90'
- 17Ahmed Ashraf
- 6Mohammed Al Ghamdi
- 28Saleh Al Ohaymid
- 32Iyad Madani
- 44Nawaf Al Aqidi 8.3
- 2Sultan Al Ghannam 7.5
- 5Abdulelah Al Amri 6.3
- 27Aymeric Laporte ⚽ 7.6
- 15Alex Telles 7.3
- 17Abdullah Al Khaibari 6.5
- 77M. Brozović ⚽ ⇢ ▼ 90' 9.7
- 94Talisca ⇢ ▼ 89' 7.9
- 25Otávio ⚽ ▼ 90' 8.0
- 10S. Mané ▼ 86' 7.2
- 7Cristiano Ronaldo ⚽ 7.9
Dự bị 9
- 29Abdulrahman Ghareeb ▲ 86' 6.9
- 6S. Fofana ▲ 89' 7.3
- 8Abdulmajeed Al Sulaiheem ▲ 90'
- 14Sami Al Naji ▲ 90'
- 24Mohammed Qasem
- 4Mohammed Al Fatil
- 16Mohammed Maran
- 36Raghed Najjar
- 78Ali Lajami
Thống kê
02⚑0
⚑530
45%Kiểm soát bóng55%
13Dứt điểm20
8Trúng đích6
3Chệch đích11
5Sút trong vòng cấm15
8Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn3
0Phạt góc5
3Việt vị3
13Phạm lỗi15
2Thẻ vàng3
2Cứu thua7
479Chuyền bóng587
401Chuyền chính xác530
84%Chính xác chuyền90%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 101 - 23 | +78 | 96 | |
| 2 | 34 | 100 - 42 | +58 | 82 | |
| 3 | 34 | 67 - 35 | +32 | 65 | |
| 4 | 34 | 51 - 35 | +16 | 59 | |
| 5 | 34 | 63 - 54 | +9 | 54 | |
| 6 | 34 | 43 - 34 | +9 | 48 | |
| 7 | 34 | 57 - 55 | +2 | 45 | |
| 8 | 34 | 45 - 42 | +3 | 44 | |
| 9 | 34 | 44 - 52 | -8 | 44 | |
| 10 | 34 | 44 - 45 | -1 | 41 | |
| 11 | 34 | 36 - 47 | -11 | 37 | |
| 12 | 34 | 41 - 49 | -8 | 37 | |
| 13 | 34 | 45 - 60 | -15 | 36 | |
| 14 | 34 | 33 - 57 | -24 | 35 | |
| 15 | 34 | 33 - 52 | -19 | 33 | |
| 16 | 34 | 38 - 87 | -49 | 32 | |
| 17 | 34 | 34 - 64 | -30 | 31 | |
| 18 | 34 | 34 - 76 | -42 | 24 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu54
55Ghi được134
44Thủng lưới70
1.49Bàn thắng mỗi trận2.48
13Giữ sạch lưới16
17Trên 2.5 bàn37
29Hiệp hai76