Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr vs Al Taawoun FC
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr 0-2 Al Taawoun FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 18 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr thắng 6, hòa 2, Al Taawoun FC thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 2
- Sân vận động
- Prince Faisal bin Fahd Stadium, Riyadh
- Phong độ
- WWWLW Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
- LDLDL Al Taawoun FC
- 20' 0-1 L. Tawamba · Mateus
- 22' Abdullah Alkhaibari
- 34' ▲ Abdulrahman Ghareeb ▼ Abdullah Al Khaibari
- 45'+10 Seko Fofana
- 45'+6 Aloyayari Abdulmalik
- 45'+2 ▲ Mohammed Al Fatil ▼ Ali Lajami
- HT0-1
- 53' Anderson Talisca
- 61' Waleed Al-Ahmed
- 62' ▲ Mohammed Al Ghamdi ▼ Abdulmalik Al Oyayari
- 73' ▲ Saad Yaslam ▼ Muath Faqeehi
- 73' ▲ Saad Al Nasser ▼ Álvaro Medrán
- 76' ▲ Abdulmajeed Al Sulaiheem ▼ S. Fofana
- 87' ▲ Sattam Al Roqi ▼ L. Tawamba
- 88' ▲ Ahmed Bahusayn ▼ Flávio
- 90'+6 0-2 Ahmed Bahusayn · Sattam Al Roqi
- FT0-2
Đội hình
- 33Waleed Abdullah 7.3
- 2Sultan Al Ghannam 7.2
- 78Ali Lajami ▼ 45' 6.6
- 5Abdulelah Al Amri 6.9
- 13G. Konan 6.6
- 17Abdullah Al Khaibari ▼ 34' 6.3
- 6S. Fofana ▼ 76' 7.2
- 94Talisca 7.3
- 77M. Brozović 8.3
- 10S. Mané 7.3
- 7Cristiano Ronaldo 6.9
Dự bị 9
- 29Abdulrahman Ghareeb ▲ 34' 6.6
- 4Mohammed Al Fatil ▲ 45' 6.9
- 8Abdulmajeed Al Sulaiheem ▲ 76' 6.6
- 30Meshari Al Nemer
- 44Nawaf Al Aqidi
- 19Ali Al Hassan
- 12Nawaf Boushal
- 11Khalid Al Ghannam
- 24Mohammed Qassem
- 1Mailson 8.3
- 15Abdulmalik Al Oyayari ▼ 62' 6.6
- 4Andrei Girotto 7.3
- 23Waleed Al Ahmad 7.6
- 14Hassan Kadesh 7.3
- 42Muath Faqeehi ▼ 73' 6.9
- 24Flávio ▼ 88' 6.3
- 18A. El Mahdioui 7.2
- 10Álvaro Medrán ▼ 73' 7.2
- 16Mateus ⇢ 8.3
- 3L. Tawamba ⚽ ▼ 87' 7.3
Dự bị 9
- 6Mohammed Al Ghamdi ▲ 62' 7.3
- 31Saad Yaslam ▲ 73' 6.9
- 8Saad Al Nasser ▲ 73' 6.9
- 7Sattam Al Roqi ▲ 87' 7.2
- 29Ahmed Bahusayn ⚽ ▲ 88' 7.5
- 93Awn Al Saluli
- 11Fahad Al Abdulrazzaq
- 36Raghed Najjar
- 9Abdulmalek Al Shammari
Thống kê
02⚑13
⚑420
61%Kiểm soát bóng39%
24Dứt điểm8
6Trúng đích6
9Chệch đích2
15Sút trong vòng cấm7
9Sút ngoài vòng cấm1
9Bị chặn0
13Phạt góc4
5Việt vị3
8Phạm lỗi14
2Thẻ vàng2
4Cứu thua5
574Chuyền bóng387
509Chuyền chính xác315
89%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 101 - 23 | +78 | 96 | |
| 2 | 34 | 100 - 42 | +58 | 82 | |
| 3 | 34 | 67 - 35 | +32 | 65 | |
| 4 | 34 | 51 - 35 | +16 | 59 | |
| 5 | 34 | 63 - 54 | +9 | 54 | |
| 6 | 34 | 43 - 34 | +9 | 48 | |
| 7 | 34 | 57 - 55 | +2 | 45 | |
| 8 | 34 | 45 - 42 | +3 | 44 | |
| 9 | 34 | 44 - 52 | -8 | 44 | |
| 10 | 34 | 44 - 45 | -1 | 41 | |
| 11 | 34 | 36 - 47 | -11 | 37 | |
| 12 | 34 | 41 - 49 | -8 | 37 | |
| 13 | 34 | 45 - 60 | -15 | 36 | |
| 14 | 34 | 33 - 57 | -24 | 35 | |
| 15 | 34 | 33 - 52 | -19 | 33 | |
| 16 | 34 | 38 - 87 | -49 | 32 | |
| 17 | 34 | 34 - 64 | -30 | 31 | |
| 18 | 34 | 34 - 76 | -42 | 24 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
54Trận đấu37
134Ghi được55
70Thủng lưới44
2.48Bàn thắng mỗi trận1.49
16Giữ sạch lưới13
37Trên 2.5 bàn17
76Hiệp hai29