Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Al Taawoun FC

Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr vs Al Taawoun FC

Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr 0-1 Al Taawoun FC tại King's Cup, 29 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr thắng 6, hòa 2, Al Taawoun FC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
King's Cup · Round of 16
Sân vận động
Al Awal Park at King Saud University, Riyadh
Phong độ
WWWLW Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
LDLDL Al Taawoun FC
  1. 34' W. Al Ahmad
  2. HT0-0
  3. 65' Sultan Al Ghannam Nawaf Bu Washl
  4. 65' Otávio M. Brozović
  5. 65' Abdulrahman Ghareeb Talisca
  6. 70' S. Mané Wesley
  7. 71' 0-1 Waleed Al Ahmad · F. Fajr
  8. 81' R. Rivas Saad Al Nasser
  9. 84' Sultan Farhan M. Barrow
  10. 84' Hatan Bahbri Mateus
  11. 85' Mohammed Marran Salem Al Najdi
  12. 90'+4 M. Al Mufarrij
  13. 90'+5 A. El Mahdioui
  14. 90'+6 Yellow Card
  15. 90'+1 Abdulfattah Adam João Pedro
  16. FT0-1

Đội hình

Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Pioli
  1. 24Bento 6.9
  2. 12Nawaf Bu Washl ▼ 65' 6.9
  3. 3M. Simakan 7.2
  4. 27Aymeric Laporte 7.2
  5. 83Salem Al Najdi ▼ 85' 6.9
  6. 11M. Brozović ▼ 65' 7.5
  7. 19Ali Al Hassan 7.0
  8. 20Ângelo 7.7
  9. 94Talisca ▼ 65' 6.5
  10. 80Wesley ▼ 70' 7.2
  11. 7Cristiano Ronaldo 6.9

Dự bị 12

  1. 2Sultan Al Ghannam ▲ 65' 6.5
  2. 25Otávio ▲ 65' 7.3
  3. 29Abdulrahman Ghareeb ▲ 65' 6.9
  4. 10S. Mané ▲ 70' 6.6
  5. 16Mohammed Marran ▲ 85' 6.9
  6. 78Ali Lajami
  7. 4Mohammed Al Fatil
  8. 6Mukhtar Ali
  9. 36Raghid Najjar
  10. 50Majed Qasheesh
  11. 17Abdullah Al Khaibari
  12. 23Aiman Yahya
Al Taawoun FC Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: R. Arruabarrena
  1. 1Mailson 7.9
  2. 24Flávio 7.5
  3. 23Waleed Al Ahmad 7.7
  4. 93Awn Al Saluli 6.9
  5. 32Muteb Al Mufarrij 6.9
  6. 8Saad Al Nasser ▼ 81' 6.9
  7. 10Mateus ▼ 84' 7.2
  8. 18A. El Mahdioui 6.6
  9. 76F. Fajr 7.7
  10. 11João Pedro ▼ 90' 7.3
  11. 99M. Barrow ▼ 84' 6.9

Dự bị 12

  1. 16R. Rivas ▲ 81' 6.5
  2. 6Sultan Farhan ▲ 84' 6.3
  3. 90Hatan Bahbri ▲ 84' 6.9
  4. 9Abdulfattah Adam ▲ 90' 6.7
  5. 26Ibrahim Al Shuail
  6. 29Ahmed Bahusayn
  7. 44Abdulmalik Al Harbi
  8. 19L. Chávez
  9. 13Abdulquddus Atiah
  10. 33Anas Al Ghamdi
  11. 21Fahad Al Abdulrazzaq
  12. 27Sultan Mandash

Thống kê

007
140
64%Kiểm soát bóng36%
15Dứt điểm9
5Trúng đích4
6Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm3
7Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn1
7Phạt góc1
3Việt vị1
12Phạm lỗi13
0Thẻ vàng3
3Cứu thua5
544Chuyền bóng317
478Chuyền chính xác255
88%Chính xác chuyền80%

So sánh

51Trận đấu39
135Ghi được64
43Thủng lưới55
2.65Bàn thắng mỗi trận1.64
25Giữ sạch lưới7
33Trên 2.5 bàn21
72Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu