Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Al Taawoun FC

Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr vs Al Taawoun FC

Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr 1-0 Al Taawoun FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 26 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr thắng 6, hòa 2, Al Taawoun FC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 18
Phong độ
WWWLW Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
LDLDL Al Taawoun FC
  1. 5' Mohamed Simakan
  2. 10' Saad Fahad Al Nasser
  3. 31' Muteb Al-Mufarrij
  4. 33' Marcelo Brozović
  5. 45'+5 Abdullah Al-Khaibari
  6. 45' M. Al Dossariphản lưới 1-0
  7. HT1-0
  8. 46' Meshal Alaeli
  9. 63' M. Al Qahtani S. M. Al Aqel M.
  10. 63' C. Zambrano M. Al Alaeli
  11. 68' N. Boushal S. Al Nasser
  12. 68' A. Al Hassan A. Al Khaibari
  13. 79' A. Bahusayn A. Fulgini
  14. 86' A. Adam Victor Hugo
  15. 88' A. Al Amri S. Mane
  16. 89' A. Ghareeb K. Coman
  17. 90'+4 Nawaf Boushal
  18. 90'+1 Mohamed Simakan
  19. 90'+6 Ashraf El Mahdioui
  20. 90'+4 Mohammed Mahzari
  21. 90'+1 Waleed Al-Ahmed
  22. 90'+6 S. Al Najdi S. Al Ghannam
  23. FT1-0

Đội hình

Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: Jorge Jesus
  1. 24Bento 6.6
  2. 2S. Al Ghannam ▼ 90' 7.7
  3. 3M. Simakan 7.5
  4. 26I. Martinez 7.0
  5. 96S. Al Nasser ▼ 68' 6.5
  6. 21K. Coman ▼ 89' 6.3
  7. 17A. Al Khaibari ▼ 68' 7.5
  8. 11M. Brozovic 7.7
  9. 10S. Mane ▼ 88' 7.2
  10. 79Joao Felix 6.6
  11. 7C. Ronaldo 6.0

Dự bị 9

  1. 1N. Al Aqidi
  2. 5A. Al Amri ▲ 88' 6.6
  3. 83S. Al Najdi ▲ 90'
  4. 4N. Al Sharari
  5. 12N. Boushal ▲ 68' 6.9
  6. 19A. Al Hassan ▲ 68' 6.6
  7. 77H. Camara
  8. 29A. Ghareeb ▲ 89' 6.3
  9. 16M. Maran
Al Taawoun FC Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Pericles Chamusca
  1. 1Mailson 8.5
  2. 5M. Mahzari 6.5
  3. 55M. Al Dossari 6.0
  4. 23W. Al Ahmad 7.0
  5. 32M. Al Mufarrij 6.5
  6. 2M. Al Alaeli ▼ 63' 6.3
  7. 6Victor Hugo ▼ 86' 6.9
  8. 18A. El Mahdioui 6.3
  9. 11A. Fulgini ▼ 79' 6.6
  10. 17S. M. Al Aqel M. ▼ 63' 6.3
  11. 10R. B. Martinez Tobinson 6.5

Dự bị 9

  1. 13A. Atiah
  2. 24M. Sembene
  3. 44A. Al Marwani
  4. 28T. Al Shaifan
  5. 29A. Bahusayn ▲ 79' 6.6
  6. 77A. Hawsawi
  7. 9A. Adam ▲ 86' 6.5
  8. 15M. Al Qahtani ▲ 63' 6.9
  9. 19C. Zambrano ▲ 63' 6.7

Thống kê

058
050
59%Kiểm soát bóng41%
20Dứt điểm3
9Trúng đích0
5Chệch đích3
15Sút trong vòng cấm2
5Sút ngoài vòng cấm1
6Bị chặn0
8Phạt góc0
4Việt vị1
24Phạm lỗi15
5Thẻ vàng5
0Cứu thua9
462Chuyền bóng330
409Chuyền chính xác252
89%Chính xác chuyền76%
1.97Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.06

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
34 91 - 28 +63 86
2
Al Hilal SFC
34 85 - 27 +58 84
3
Al Ahli Saudi FC
34 71 - 25 +46 81
4
Al-Qadisiyah FC
34 83 - 34 +49 77
5
Al-Ittihad
34 55 - 48 +7 55
6
Al Taawoun FC
34 59 - 46 +13 53
7
Ettifaq FC
34 51 - 55 -4 50
8
Al-Suqoor FC
34 43 - 48 -5 45
9
Al-Hazm
34 38 - 57 -19 42
10
Al-Fayha
34 41 - 54 -13 38
11
Al Fateh SC
34 41 - 55 -14 37
12
Al Khaleej Saihat
34 54 - 62 -8 37
13
Al Shabab FC (Riyadh)
34 44 - 57 -13 35
14
Al-Kholood Club
34 39 - 61 -22 33
15
Al Riyadh
34 35 - 63 -28 30
16
Damac FC
34 32 - 55 -23 29
17
Al Akhdoud Club
34 27 - 70 -43 20
18
Al Najma
34 32 - 76 -44 16
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

51Trận đấu39
135Ghi được64
43Thủng lưới55
2.65Bàn thắng mỗi trận1.64
25Giữ sạch lưới7
33Trên 2.5 bàn21
72Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu