Al Khaleej Saihat vs Al Hilal SFC
Tỷ số chung cuộc: Al Khaleej Saihat 1-5 Al Hilal SFC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 28 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Khaleej Saihat thắng 1, hòa 0, Al Hilal SFC thắng 9.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 4
- Sân vận động
- Prince Mohamed bin Fahd Stadium, Dammam
- Phong độ
- DLLDD Al Khaleej Saihat
- WWLWW Al Hilal SFC
- 6' Ahmad Asiri
- 15' 0-1 M. Meite · S. Milinkovic-Savic
- 29' 0-2 S. Milinkovic-Savic · C. Summerville
- 38' S. Al Amri 1-2
- 40' 1-3 T. Hernandez · M. Kanno
- 43' 1-4 C. Summerville · R. Neves
- 45' 1-5 S. Mandash · C. Summerville
- HT1-5
- 46' ▲ T. Al Khaibri ▼ M. Kanabah
- 58' ▲ H. Al Jayzani ▼ S. Al Hamsal
- 58' ▲ A. Fulgini ▼ N. Al Saadi
- 58' ▲ H. Al Eisa ▼ S. Al Amri
- 62' ▲ M. Al Harbi ▼ T. Hernandez
- 62' ▲ N. Al Dawsari ▼ M. Meite
- 66' Rúben Neves
- 67' Musa Barrow11mhỏng 11m
- 70' ▲ A. Al Shaafi ▼ P. Rebocho
- 73' ▲ Y. Akcicek ▼ K. Koulibaly
- 73' ▲ M. Al Hawsawi ▼ R. Neves
- 78' ▲ N. Al Habashi ▼ S. Milinkovic-Savic
- FT1-5
Đội hình
- 49A. Moris 5.9
- 39S. Al Hamsal ▼ 58' 5.3
- 13A. Asiri 4.2
- 3M. Al Khabrani 5.3
- 5P. Rebocho ▼ 70' 5.3
- 8O. Mascarell 6.5
- 18N. Al Saadi ▼ 58' 6.2
- 12M. Kanabah ▼ 46' 6.5
- 19M. Crespo 6.9
- 99M. Barrow 5.9
- 11S. Al Amri ⚽ ▼ 58' 7.2
Dự bị 9
- 96M. Al Haidari
- 2H. Al Jayzani ▲ 58' 6.7
- 4K. Kouyate
- 17A. Al Hafith
- 14A. Al Shaafi ▲ 70' 6.3
- 10A. Fulgini ▲ 58' 6.9
- 16B. M. Munshi
- 28H. Al Eisa ▲ 58' 6.5
- 90T. Al Khaibri ▲ 46' 6.7
- 37Bono 7.3
- 2M. Mahzari 6.2
- 78A. Lajami 6.6
- 3K. Koulibaly ▼ 73' 5.9
- 19T. Hernandez ⚽ ▼ 62' 7.7
- 28M. Kanno ⇢ 6.9
- 8R. Neves ⇢ ▼ 73' 6.9
- 22S. Milinkovic-Savic ⚽ ⇢ ▼ 78' 8.2
- 27S. Mandash ⚽ 7.9
- 75M. Meite ⚽ ▼ 62' 7.7
- 38C. Summerville ⚽ ⇢2 10.0
Dự bị 9
- 33M. Al Owais
- 4Y. Akcicek ▲ 73' 6.6
- 24M. Al Harbi ▲ 62' 7.3
- 55M. Al Dawood
- 6N. Al Dawsari ▲ 62' 6.7
- 77N. Al Habashi ▲ 78' 6.9
- 18M. Al Hawsawi ▲ 73' 6.3
- 93A. Al Anazi
- 72S. Dahal
Thống kê
01⚑3
⚑210
47%Kiểm soát bóng53%
12Dứt điểm23
4Trúng đích7
5Chệch đích11
4Sút trong vòng cấm17
8Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn5
3Phạt góc2
3Việt vị3
5Phạm lỗi7
1Thẻ vàng1
2Cứu thua3
0.95Bàn thắng ngăn chặn0.95
405Chuyền bóng467
362Chuyền chính xác436
89%Chính xác chuyền93%
1.45Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.94
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 23 - 5 | +18 | 18 | |
| 2 | 7 | 12 - 6 | +6 | 17 | |
| 3 | 7 | 16 - 7 | +9 | 16 | |
| 4 | 7 | 16 - 8 | +8 | 16 | |
| 5 | 7 | 13 - 6 | +7 | 15 | |
| 6 | 7 | 16 - 10 | +6 | 12 | |
| 7 | 7 | 12 - 10 | +2 | 12 | |
| 8 | 7 | 7 - 5 | +2 | 11 | |
| 9 | 7 | 11 - 11 | 0 | 11 | |
| 10 | 7 | 7 - 9 | -2 | 8 | |
| 11 | 7 | 8 - 16 | -8 | 8 | |
| 12 | 7 | 7 - 11 | -4 | 6 | |
| 13 | 7 | 3 - 10 | -7 | 5 | |
| 14 | 7 | 6 - 11 | -5 | 4 | |
| 15 | 7 | 4 - 11 | -7 | 3 | |
| 16 | 7 | 5 - 13 | -8 | 3 | |
| 17 | 7 | 3 - 12 | -9 | 3 | |
| 18 | 7 | 5 - 13 | -8 | 2 |
AFC Champions League (League phase) AFC Champions League (Qualification) AFC Champions League 2 Gulf Club Champions League Division 1
So sánh
11Trận đấu17
14Ghi được41
17Thủng lưới15
1.27Bàn thắng mỗi trận2.41
4Giữ sạch lưới7
5Trên 2.5 bàn10
7Hiệp hai14