Al Khaleej Saihat vs Al Hilal SFC
Tỷ số chung cuộc: Al Khaleej Saihat 0-2 Al Hilal SFC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 25 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Khaleej Saihat thắng 1, hòa 0, Al Hilal SFC thắng 9.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 1
- Sân vận động
- Prince Mohamed bin Fahd Stadium, Dammam
- Trọng tài
- Majed Alshamrani
- Phong độ
- DLLDD Al Khaleej Saihat
- WWWLW Al Hilal SFC
- 3' 0-1 O. Ighalo
- 25' 0-2 M. Marega · O. Ighalo
- HT0-2
- 47' Hussain Ali Alnwaiqi
- 67' Mohamed Al-Sahli
- 70' ▲ Riad Al Ibrahim ▼ Mohamed Al Sahli
- 71' ▲ Malek Al Darwish ▼ Hazim Al Zahrani
- 71' ▲ Morato ▼ Ayman Al Hujaili
- 71' ▲ L. Vietto ▼ M. Marega
- 71' ▲ Mohammed Al Burayk ▼ Nasser Al Dawsari
- 80' André Carrillo
- 82' ▲ Hassan Al Majhad ▼ Abdullah Al Harbi
- 87' ▲ Abdullah Al Hamdan ▼ O. Ighalo
- 88' ▲ Musab Al Juwayr ▼ Matheus Pereira
- 89' ▲ Hisham Al Dubais ▼ A. Biyogo Poko
- FT0-2
Đội hình
- 1Douglas Friedrich 6.7
- 27Hussain Ali Alnwaiqi 6.2
- 13Abdullah Al Shanqiti 7.2
- 4D. Benlamri 6.2
- 20Abdullah Al Harbi ▼ 82' 6.3
- 16Hazim Al Zahrani ▼ 71' 6.2
- 58Ayman Al Hujaili ▼ 71' 6.9
- 8Lucas Souza 6.9
- 15A. Biyogo Poko ▼ 89' 7.2
- 11Mohamed Al Sahli ▼ 70' 6.6
- 14Saleh Al Abbas 6.3
Dự bị 9
- 7Riad Al Ibrahim ▲ 70' 6.5
- 22Malek Al Darwish ▲ 71' 6.7
- 10Morato ▲ 71' 6.3
- 17Hassan Al Majhad ▲ 82' 6.3
- 77Hisham Al Dubais ▲ 89'
- 33Hussain Freij
- 48Abdullah Al Samtai
- 3Mohammed Al Khabrani
- 96Marwan Al Haidari
- 1Abdullah Al Muaiouf 7.7
- 66Saud Abdulhamid 7.2
- 70Mohammed Jahfali 7.2
- 5Ali Al Bulayhi 7.2
- 16Nasser Al Dawsari ▼ 71' 6.9
- 17M. Marega ⚽ ▼ 71' 7.0
- 6G. Cuéllar 7.5
- 15Matheus Pereira ▼ 88' 6.9
- 29Salem Al Dawsari 7.2
- 19A. Carrillo 6.9
- 9O. Ighalo ⚽ ⇢ ▼ 87' 8.2
Dự bị 9
- 10L. Vietto ▲ 71' 6.5
- 2Mohammed Al Burayk ▲ 71' 6.6
- 14Abdullah Al Hamdan ▲ 87'
- 43Musab Al Juwayr ▲ 88'
- 21Mohammed Al Owais
- 88Hamad Al Yami
- 56Mohammed Al Qahtani
- 4Khalifah Al Dawsari
- 8Abdullah Otayf
Thống kê
02⚑4
⚑510
35%Kiểm soát bóng65%
13Dứt điểm10
3Trúng đích5
7Chệch đích1
6Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn4
4Phạt góc5
2Việt vị0
10Phạm lỗi11
2Thẻ vàng1
3Cứu thua3
260Chuyền bóng513
204Chuyền chính xác437
78%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 60 - 13 | +47 | 72 | |
| 2 | 30 | 63 - 18 | +45 | 67 | |
| 3 | 30 | 54 - 29 | +25 | 59 | |
| 4 | 30 | 57 - 33 | +24 | 56 | |
| 5 | 30 | 46 - 34 | +12 | 55 | |
| 6 | 30 | 48 - 43 | +5 | 43 | |
| 7 | 30 | 28 - 36 | -8 | 37 | |
| 8 | 30 | 33 - 43 | -10 | 36 | |
| 9 | 30 | 41 - 49 | -8 | 34 | |
| 10 | 30 | 41 - 49 | -8 | 34 | |
| 11 | 30 | 31 - 43 | -12 | 33 | |
| 12 | 30 | 33 - 52 | -19 | 33 | |
| 13 | 30 | 26 - 43 | -17 | 32 | |
| 14 | 30 | 30 - 44 | -14 | 31 | |
| 15 | 30 | 30 - 56 | -26 | 28 | |
| 16 | 30 | 27 - 63 | -36 | 20 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu52
30Ghi được96
44Thủng lưới57
1Bàn thắng mỗi trận1.85
7Giữ sạch lưới20
14Trên 2.5 bàn29
16Hiệp hai53