Al Hilal SFC
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Al Khaleej Saihat

Al Hilal SFC vs Al Khaleej Saihat

Tỷ số chung cuộc: Al Hilal SFC 2-0 Al Khaleej Saihat tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 1 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Hilal SFC thắng 9, hòa 0, Al Khaleej Saihat thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 16
Sân vận động
Prince Faisal bin Fahd Stadium, Riyadh
Trọng tài
João Pedro Pinheiro
Phong độ
WWWLW Al Hilal SFC
DLLDD Al Khaleej Saihat
  1. 16' Mohamed Kanno
  2. 39' O. Ighalo · Mohammed Al Burayk 1-0
  3. 45'+5 Izuchukwu Jude Anthony
  4. 45'+6 O. Ighalo11m 2-0
  5. HT2-0
  6. 69' Musab Al Juwayr A. Carrillo
  7. 70' Nasser Al Dawsari M. Marega
  8. 70' Abdullah Al Hamdan Saud Abdulhamid
  9. 80' Khaled Al-Semeiry
  10. 80' Hassan Al Majhad Ahmed Al Zain
  11. 80' Mohammed Al Sahli Khaled Al Samiri
  12. 81' Saleh Al Abbas Hamad Al Abdan
  13. 86' L. Vietto Michael
  14. 86' Saleh Al Shehri O. Ighalo
  15. 88' Abdullah Al Samtai Lucas Souza
  16. FT2-0

Đội hình

Al Hilal SFC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Díaz
  1. 1Abdullah Al Muaiouf 7.3
  2. 66Saud Abdulhamid ▼ 70' 6.7
  3. 4Khalifah Al Dawsari 7.5
  4. 20Jang Hyun-Soo 7.3
  5. 2Mohammed Al Burayk 7.9
  6. 6G. Cuéllar 7.0
  7. 28Mohammed Kanno 6.6
  8. 17M. Marega ▼ 70' 7.5
  9. 19A. Carrillo ▼ 69' 7.3
  10. 96Michael ▼ 86' 6.3
  11. 9O. Ighalo ⚽2 ▼ 86' 8.3

Dự bị 9

  1. 43Musab Al Juwayr ▲ 69' 7.0
  2. 16Nasser Al Dawsari ▲ 70' 6.7
  3. 14Abdullah Al Hamdan ▲ 70' 6.6
  4. 10L. Vietto ▲ 86' 7.0
  5. 11Saleh Al Shehri ▲ 86' 6.6
  6. 8Abdullah Otayf
  7. 42Muath Faqeehi
  8. 21Mohammed Al Owais
  9. 70Mohammed Jahfali
Al Khaleej Saihat Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Pedro Emanuel
  1. 96Marwan Al Haidari 6.3
  2. 2Omar Al Oudah 7.0
  3. 3Mohammed Al Khabrani 6.3
  4. 25I. Anthony 6.6
  5. 5Pedro Amaral 6.9
  6. 8Lucas Souza ▼ 88' 6.7
  7. 6Khaled Al Samiri ▼ 80'
  8. 10Morato 6.3
  9. 99Hamad Al Abdan ▼ 81' 7.2
  10. 49Ahmed Al Zain ▼ 80' 6.9
  11. 9S. Çikalleshi 6.9

Dự bị 9

  1. 17Hassan Al Majhad ▲ 80' 6.3
  2. 11Mohammed Al Sahli ▲ 80' 6.3
  3. 14Saleh Al Abbas ▲ 81' 6.7
  4. 48Abdullah Al Samtai ▲ 88'
  5. 13Abdullah Al Shanqiti
  6. 58Ayman Al Hujaili
  7. 20Abdullah Al Harbi
  8. 24Hani Al Sebyani
  9. 1Douglas Friedrich

Thống kê

018
320
67%Kiểm soát bóng33%
14Dứt điểm9
5Trúng đích2
6Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn2
8Phạt góc3
3Việt vị4
12Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
2Cứu thua3
627Chuyền bóng301
552Chuyền chính xác231
88%Chính xác chuyền77%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al-Ittihad
30 60 - 13 +47 72
2
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
30 63 - 18 +45 67
3
Al Hilal SFC
30 54 - 29 +25 59
4
Al Shabab FC (Riyadh)
30 57 - 33 +24 56
5
Al Taawoun FC
30 46 - 34 +12 55
6
Al Fateh SC
30 48 - 43 +5 43
7
Ettifaq FC
30 28 - 36 -8 37
8
Damac FC
30 33 - 43 -10 36
9
Al Taee
30 41 - 49 -8 34
10
Al Raed FC
30 41 - 49 -8 34
11
Al-Fayha
30 31 - 43 -12 33
12
Abha Club
30 33 - 52 -19 33
13
Al Wehda Club
30 26 - 43 -17 32
14
Al Khaleej Saihat
30 30 - 44 -14 31
15
Al-Adalah
30 30 - 56 -26 28
16
Al Baten
30 27 - 63 -36 20
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

52Trận đấu30
96Ghi được30
57Thủng lưới44
1.85Bàn thắng mỗi trận1
20Giữ sạch lưới7
29Trên 2.5 bàn14
53Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu