Al Hilal SFC vs Al Khaleej Saihat
Tỷ số chung cuộc: Al Hilal SFC 4-0 Al Khaleej Saihat tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 16 tháng 2, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Hilal SFC thắng 9, hòa 0, Al Khaleej Saihat thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 19
- Sân vận động
- Prince Faisal bin Fahd Stadium, Riyadh
- Phong độ
- WWWLW Al Hilal SFC
- DLLDD Al Khaleej Saihat
- 28' Léo Bonatini11m 1-0
- HT1-0
- 53' Salman Al Faraj 2-0
- 60' Carlos Eduardo 3-0
- 66' ▲ Ali Al Shoula ▼ I. Diakité
- 69' ▲ Nawaf Al Abid ▼ Omar Khribin
- 74' ▲ Zakaria Al Sudani ▼ Ibrahim Al Ibrahim
- 74' Léo Bonatini · Mohammed Jahfali 4-0
- 78' ▲ Yasser Al Qahtani ▼ Léo Bonatini
- 81' ▲ Mohammad Al Shalhoub ▼ Carlos Eduardo
- 83' ▲ Jandson ▼ Abdullah Al Salem
- FT4-0
Đội hình
- 1Abdullah Al Maiouf 6.9
- 33Osama Hawsawi 7.3
- 70Mohammed Jahfali ⇢ 8.0
- 12Yasir Al Shahrani 7.2
- 2Mohammed Al Burayk 7.9
- 3Carlos Eduardo ⚽ ▼ 81' 7.9
- 7Salman Al Faraj ⚽ 8.7
- 8Abdullah Otayf 6.9
- 16N. Milesi 7.5
- 9Léo Bonatini ⚽2 ▼ 78' 7.8
- 77Omar Khribin ▼ 69' 6.9
Dự bị 7
- 24Nawaf Al Abid ▲ 69' 6.9
- 20Yasser Al Qahtani ▲ 78' 6.8
- 10Mohammad Al Shalhoub ▲ 81' 6.9
- 6Abdulmalek Al Khaibri
- 17Abdullah Al Hafith
- 18Abdulmajeed Al Ruwaili
- 22Fahad Al Thunayyan
- 1Moslem Freej 6.0
- 40A. Sene 6.2
- 23Salman Hazazi 5.8
- 17B. Fofana 5.8
- 78Ali Alawjami 7.9
- 3Abdulelah Al Bukhari 6.3
- 14Alaa Al Rishani 6.1
- 18Ibrahim Al Ibrahim ▼ 74' 6.6
- 11Abdullah Al Salem ▼ 83' 6.3
- 50Talal Majrashi 5.9
- 88I. Diakité ▼ 66' 5.3
Dự bị 7
- 7Ali Al Shoula ▲ 66' 6.5
- 6Zakaria Al Sudani ▲ 74' 6.5
- 99Jandson ▲ 83' 6.4
- 10Hussain Al Shaikh
- 12Shafi Al Dossari
- 33Mohammed Al Tawel
- 87Qasim Alawjami
Thống kê
00⚑14
⚑400
76%Kiểm soát bóng24%
22Dứt điểm2
7Trúng đích0
11Chệch đích1
17Sút trong vòng cấm0
5Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn1
14Phạt góc4
1Việt vị5
8Phạm lỗi15
0Thẻ đỏ0
0Cứu thua2
617Chuyền bóng198
537Chuyền chính xác129
87%Chính xác chuyền65%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 63 - 16 | +47 | 66 | |
| 2 | 26 | 57 - 30 | +27 | 55 | |
| 3 | 26 | 44 - 25 | +19 | 52 | |
| 4 | 26 | 57 - 37 | +20 | 52 | |
| 5 | 26 | 37 - 47 | -10 | 35 | |
| 6 | 26 | 28 - 32 | -4 | 33 | |
| 7 | 26 | 33 - 40 | -7 | 31 | |
| 8 | 26 | 33 - 39 | -6 | 29 | |
| 9 | 26 | 30 - 41 | -11 | 28 | |
| 10 | 26 | 38 - 38 | 0 | 28 | |
| 11 | 26 | 31 - 45 | -14 | 27 | |
| 12 | 26 | 31 - 43 | -12 | 26 | |
| 13 | 26 | 32 - 51 | -19 | 23 | |
| 14 | 26 | 35 - 65 | -30 | 17 |
So sánh
34Trận đấu26
74Ghi được32
25Thủng lưới51
2.18Bàn thắng mỗi trận1.23
15Giữ sạch lưới3
19Trên 2.5 bàn17
50Hiệp hai19